
Đại học Thâm Quyến tuyển sinh chương trình thạc sĩ dành cho sinh viên quốc tế năm 2026. Chương trình đào tạo theo hình thức toàn thời gian, thời gian học thông thường từ 2 đến 3 năm tùy chuyên ngành.
Sinh viên có thể lựa chọn các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Ứng viên cần đáp ứng điều kiện học vấn, độ tuổi, sức khỏe và yêu cầu ngôn ngữ tương ứng với chương trình đăng ký.
Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:
|
STT |
Ngôn ngữ chuyên ngành gốc |
Chuyên ngành tiếng Việt |
|
1 |
国际中文教育 |
Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
|
2 |
新闻与传播 |
Báo chí và Truyền thông |
|
3 |
艺术学 |
Nghệ thuật học |
|
4 |
设计学 |
Thiết kế học |
|
5 |
设计 |
Thiết kế |
|
6 |
人工智能(土木) |
Trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực xây dựng |
|
7 |
材料科学与工程 |
Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
|
8 |
材料工程 |
Kỹ thuật vật liệu |
|
9 |
环境工程 |
Kỹ thuật môi trường |
|
10 |
食品科学与工程 |
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm |
|
11 |
食品与营养 |
Thực phẩm và Dinh dưỡng |
|
12 |
信息与通信工程 |
Kỹ thuật thông tin và truyền thông |
|
13 |
电子科学与技术 |
Khoa học và Công nghệ điện tử |
|
14 |
集成电路工程 |
Kỹ thuật vi mạch tích hợp |
|
15 |
通信工程(含宽带网络、移动通信等) |
Kỹ thuật truyền thông, gồm mạng băng rộng, thông tin di động… |
|
16 |
新一代电子信息技术(含量子技术等) |
Công nghệ thông tin điện tử thế hệ mới, gồm công nghệ lượng tử… |
|
17 |
法学 |
Luật học |
|
18 |
法律(法学) |
Luật, dành cho sinh viên có nền tảng ngành Luật |
|
19 |
法律(非法学) |
Luật, dành cho sinh viên không học ngành Luật trước đó |
|
20 |
工商管理 |
Quản trị kinh doanh |
|
21 |
公共管理学 |
Quản lý công |
|
22 |
化学 |
Hóa học |
|
23 |
化学工程 |
Kỹ thuật hóa học |
|
24 |
080200 机械工程 |
Kỹ thuật cơ khí |
|
25 |
081100 控制科学与工程 |
Khoa học và Kỹ thuật điều khiển |
|
26 |
计算机技术 |
Công nghệ máy tính |
|
27 |
教育学 |
Giáo dục học |
|
28 |
管理科学与工程 |
Khoa học quản lý và kỹ thuật |
|
29 |
交通运输 |
Giao thông vận tải |
|
30 |
土木工程 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
31 |
085901 土木工程 |
Kỹ thuật xây dựng |
|
32 |
应用经济学 |
Kinh tế học ứng dụng |
|
33 |
会计学 |
Kế toán học |
|
34 |
080200机械工程 |
Kỹ thuật cơ khí |
|
35 |
085501机械工程 |
Kỹ thuật cơ khí |
|
36 |
085509 智能制造技术 |
Công nghệ chế tạo thông minh |
|
37 |
085406 控制工程 |
Kỹ thuật điều khiển |
|
38 |
数学 |
Toán học |
|
39 |
统计学 |
Thống kê học |
|
40 |
应用统计 |
Thống kê ứng dụng |
|
41 |
心理学 |
Tâm lý học |
|
42 |
应用心理 |
Tâm lý học ứng dụng |
Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh:
|
STT |
Tên chương trình tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
1 |
Foreign Languages and Applied Linguistics |
Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng |
|
2 |
Area Studies |
Nghiên cứu quốc gia và khu vực |
|
3 |
Civil Engineering |
Kỹ thuật xây dựng |
• Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực.
• Sức khỏe tốt, phẩm chất tốt, tuân thủ pháp luật Trung Quốc, các quy định và nội quy của trường.
• Có bằng cử nhân trở lên. Ứng viên năm cuối đại học có thể nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp, nhưng phải có bằng cử nhân trước khi nhập học.
• Độ tuổi thông thường dưới 35 tuổi.
Yêu cầu ngôn ngữ:
|
Nhóm chương trình |
Yêu cầu |
|
Ngành giảng dạy bằng tiếng Trung – nhóm khoa học kỹ thuật |
HSK 4 từ 180 điểm trở lên |
|
Ngành giảng dạy bằng tiếng Trung – nhóm văn khoa, y học, nghệ thuật |
HSK 5 từ 180 điểm trở lên |
|
Ngành giảng dạy bằng tiếng Anh |
Ứng viên không có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh cần cung cấp chứng chỉ/năng lực tiếng Anh |
|
Miễn chứng chỉ ngôn ngữ |
Người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung hoặc tiếng Anh có thể được miễn sau khi trường xác nhận |
|
STT |
Tài liệu |
|
1 |
Bằng tốt nghiệp và bằng cử nhân. Sinh viên sắp tốt nghiệp có thể nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; khi nhập học phải xuất trình bản gốc bằng cấp, bảng điểm và bản dịch. |
|
2 |
Bảng điểm toàn bộ các môn học trong giai đoạn cử nhân. |
|
3 |
Hai thư giới thiệu do giáo sư hoặc phó giáo sư viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có tên và thông tin liên hệ của người giới thiệu. |
|
4 |
Một bản tự thuật cá nhân khoảng 800 chữ, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, gồm trải nghiệm học tập cá nhân, kế hoạch học tập... |
|
5 |
Bản sao trang thông tin hộ chiếu. |
|
6 |
Ảnh hộ chiếu. |
|
7 |
Chứng chỉ ngôn ngữ phù hợp với chương trình đăng ký. |
|
8 |
Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài. |
|
9 |
Lý lịch cá nhân từ tiểu học đến hiện tại. |
|
10 |
Ứng viên đăng ký học bổng Chính phủ tỉnh Quảng Đông dành cho lưu học sinh đến Quảng Đông cần tải, điền và nộp mẫu đơn học bổng tương ứng. |
• Ngoài các tài liệu trên, ứng viên cần nộp bổ sung tài liệu khác theo yêu cầu của Đại học Thâm Quyến nếu có.
Thời gian nộp hồ sơ theo kỳ tuyển sinh 2026: từ ngày 01/01 đến ngày 31/05.
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Liên hệ giảng viên hướng dẫn dự kiến theo danh sách giảng viên và xin Thư giới thiệu của giảng viên hướng dẫn dự kiến theo mẫu của trường. |
|
Bước 2 |
Đăng nhập website của College of International Exchange tại lxs.szu.edu.cn để đăng ký trực tuyến. |
|
Bước 3 |
Vào hệ thống, điền thông tin cá nhân và thông tin visa, tải lên tài liệu theo yêu cầu cùng chứng từ thanh toán phí đăng ký, sau đó nộp hồ sơ. |
|
Thời điểm / bước |
Nội dung |
|
Sau hạn nộp hồ sơ |
Các khoa/chuyên ngành tổ chức hội đồng chuyên gia để xét duyệt tài liệu và đánh giá chuyên môn. Nếu cần, trường có thể sắp xếp phỏng vấn trực tuyến hoặc trực tiếp. |
|
Tháng 6 |
Kết quả dự tuyển được thông báo qua email; ứng viên cũng có thể kiểm tra trên hệ thống đăng ký online. |
|
Tháng 7 |
Sau khi xác nhận danh sách trúng tuyển chính thức, trường gửi bản điện tử/bản scan tài liệu trúng tuyển qua email. |
|
Sau khi trúng tuyển |
Sinh viên dùng giấy báo nhập học và JW202 để xin visa X1 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc. |
|
Sau khi đến Trung Quốc |
Trong vòng 30 ngày sau khi nhập cảnh, sinh viên cần chuyển visa X1 sang giấy phép cư trú học tập. Trường không tiếp nhận sinh viên dùng visa không thuộc diện học tập để báo danh. |
|
Khi báo danh |
Sinh viên phải báo danh đúng ngày và địa điểm ghi trên giấy báo nhập học; trường không tiếp nhận báo danh sớm. |
|
Kiểm tra hồ sơ gốc |
Khi báo danh, trường kiểm tra bản gốc bằng cấp, chứng chỉ ngôn ngữ... Nếu không cung cấp được hoặc không đạt kiểm tra xác thực, tư cách trúng tuyển sẽ bị hủy. |
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB / 60 USD |
Không hoàn lại sau khi thanh toán; hồ sơ chưa nộp phí đúng hạn sẽ không được xét duyệt |
|
Học phí nhóm xã hội |
30.000 RMB/người/năm |
Áp dụng theo nhóm ngành |
|
Học phí nhóm khoa học kỹ thuật |
35.000 RMB/người/năm |
Áp dụng theo nhóm ngành |
|
Học phí nhóm y học, nghệ thuật, thể thao |
45.000 RMB/người/năm |
Áp dụng theo nhóm ngành |
|
Ký túc xá cơ sở Yuehai |
2.400–8.000 RMB/người/học kỳ |
Có phòng đơn và phòng đôi; phí điện nước tính riêng |
|
Ký túc xá cơ sở Lihu |
750 RMB/người/học kỳ |
Phòng 4 người; phí điện nước tính riêng |
|
Bảo hiểm |
400 RMB/học kỳ |
Sinh viên quốc tế phải mua bảo hiểm tổng hợp theo nhóm do trường chỉ định khi báo danh |
|
Loại học bổng |
Quyền lợi / cách đăng ký |
Mức hỗ trợ |
|
Học bổng cấp tỉnh |
Guangdong Government Outstanding International Student Scholarship |
20.000 RMB/năm |
|
Học bổng cấp thành phố |
Shenzhen Universiade Scholarship |
35.000 RMB/năm |
|
Học bổng Liyuan International – hạng Nhất |
Miễn học phí và cấp sinh hoạt phí |
12.000 RMB/năm, phát theo tháng tương đương 1.000 RMB/tháng |
|
Học bổng Liyuan International – hạng Nhì |
Miễn học phí |
Theo quy định học bổng |
|
Học bổng Liyuan International – hạng Ba |
Giảm 50% học phí |
Theo quy định học bổng |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
Nộp qua hệ thống học bổng tại cis.chinese.cn và đồng thời đăng ký trên hệ thống online của Đại học Thâm Quyến |
Theo thời gian quy định của học bổng |
Riêng ứng viên đăng ký học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế cần nộp hồ sơ trên hệ thống học bổng trong thời gian quy định, đồng thời hoàn thành đăng ký trên hệ thống tuyển sinh online của Đại học Thâm Quyến.
• Sinh viên quốc tế đã hoàn thành hoặc sắp hoàn thành chương trình cử nhân và muốn học tiếp bậc thạc sĩ tại Trung Quốc.
• Ứng viên muốn lựa chọn chương trình thạc sĩ giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tại Đại học Thâm Quyến.
• Ứng viên có định hướng xin học bổng theo các chính sách trường công bố và đáp ứng điều kiện hồ sơ, ngôn ngữ tương ứng.
• Ứng viên có khả năng chuẩn bị hồ sơ học thuật đầy đủ, bao gồm thư giới thiệu, tự thuật cá nhân, bảng điểm, chứng chỉ ngôn ngữ và hồ sơ sức khỏe.
• Trường đặt tại thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Có thể bay tới Thâm Quyến; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Mục |
Thông tin |
|
Địa chỉ |
Phòng 301, tầng 3, tòa Zhaoxi, Đại học Thâm Quyến, số 3688 đại lộ Nanhai, Thâm Quyến, Quảng Đông 518060 |
|
Điện thoại |
0755-2655 8894 |
|
|
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
