1. Các chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Anh
Nguồn tuyển sinh công bố các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại cơ sở Bắc Kinh và Châu Hải. Ứng viên cần chuẩn bị môn thi CSCA theo từng ngành.
|
Cơ sở |
Chương trình/ngành |
Môn CSCA yêu cầu |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
Aeronautical and Astronautical Engineering – Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ |
Toán học + Vật lý |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
Automation – Tự động hóa |
Toán học + Vật lý |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
Computer Science and Technology – Khoa học và công nghệ máy tính |
Toán học + Vật lý |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
Mechatronics Engineering – Kỹ thuật Cơ điện tử |
Toán học + Vật lý |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
Electronics Science and Technology – Khoa học và công nghệ điện tử |
Toán học + Vật lý |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
Mechanical Engineering – Kỹ thuật Cơ khí |
Toán học + Vật lý |
|
Cơ sở Bắc Kinh |
International Economics and Trade – Kinh tế và thương mại Quốc tế |
Toán học |
|
Cơ sở Châu Hải |
Artificial Intelligence – Trí tuệ Nhân tạo |
Toán học + Vật lý |
2. Điều kiện đăng ký
• Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ, sức khỏe tốt và tuân thủ pháp luật Trung Quốc cũng như quy định của BIT.
• Đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương, đủ điều kiện đăng ký vào đại học.
• Độ tuổi từ 18 đến 25. Ứng viên dưới 18 tuổi cần cung cấp giấy chứng nhận người giám hộ có hộ khẩu/thường trú tại Bắc Kinh.
• Ứng viên cần tuân thủ quy định JW〔2020〕No.12 của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
• Đối với chương trình tiếng Trung: yêu cầu HSK5 từ 180 điểm. Riêng các ngành giảng dạy bằng tiếng Trung và tiếng Nga tại cơ sở Châu Hải chỉ cần cung cấp HSK5, không yêu cầu điểm tiếng Nga.
• Đối với chương trình tiếng Anh: IELTS từ 6.0, TOEFL từ 85, Duolingo từ 110 hoặc chứng chỉ ngôn ngữ khác được BIT công nhận. Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh được miễn chứng chỉ tiếng Anh.
• Cần có bảng điểm CSCA. Nếu chưa nhận được bảng điểm, ứng viên có thể cung cấp bằng chứng đã đăng ký kỳ thi.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Nhóm hồ sơ |
Nội dung |
|
Bắt buộc |
Bản sao hộ chiếu trang thông tin cá nhân và trang visa Trung Quốc nếu có |
|
Bắt buộc |
Bản sao công chứng/chứng thực bảng điểm THPT bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
|
Bắt buộc |
Bản sao công chứng/chứng thực bằng tốt nghiệp THPT bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
|
Bắt buộc |
Chứng chỉ năng lực tiếng Trung hoặc tiếng Anh còn hiệu lực theo chương trình đăng ký |
|
Bắt buộc |
Bảng điểm CSCA hoặc bằng chứng đã đăng ký thi CSCA nếu chưa có bảng điểm |
|
Bắt buộc |
Personal Statement/Study Plan theo mẫu của BIT, tải từ mục Resources → Download trên website của trường và tải lên hệ thống |
|
Nếu xin học bổng |
Scholarship Application Form |
|
Nếu dưới 18 tuổi |
Toàn bộ hồ sơ theo yêu cầu dành cho ứng viên dưới 18 tuổi tại mục Download của trường |
|
Khác |
Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài |
|
Khác |
Giấy bảo lãnh tài chính và giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng |
|
Khác |
Giấy xác nhận không có tiền án/tiền sự do cơ quan công an địa phương cấp |
|
Nếu có |
Tài liệu bổ sung khác; sinh viên ngành thiết kế cần nộp ít nhất 2 tác phẩm nghệ thuật |
4. Quy trình nộp hồ sơ
|
Quy trình |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký tài khoản và nộp hồ sơ tại hệ thống apply.isc.bit.edu.cn |
|
Bước 2 |
Sau khi qua vòng xét sơ bộ, thanh toán phí báo danh 600 RMB |
|
Bước 3 |
Tham gia phỏng vấn tổng hợp |
|
Bước 4 |
Nhận kết quả pre-admission nếu đạt yêu cầu |
|
Bước 5 |
Thanh toán học phí đặt cọc theo yêu cầu của trường |
|
Bước 6 |
Hoàn tất trúng tuyển |
Bảng điểm CSCA cần được tải lên trước vòng phỏng vấn tổng hợp. Ứng viên có thể xem thông tin kỳ thi tại website chính thức www.csca.cn và cần thường xuyên kiểm tra email cũng như hệ thống đăng ký sau khi nộp hồ sơ.
5. Học phí, phí chính và ký túc xá
|
Khoản mục |
Mức phí |
|
Thời gian học |
4 năm |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
|
Bảo hiểm |
800–1.800 CNY/năm |
|
Phí visa |
400 RMB/năm |
|
Học phí hệ tiếng Trung |
23.000 RMB/năm |
|
Học phí hệ tiếng Anh |
30.000 RMB/năm |
Chi phí ký túc xá theo cơ sở và loại phòng:
|
Cơ sở |
Loại phòng |
Chi phí |
|
Beijing campus – Zhongguancun campus |
Phòng 2 người |
1.350 RMB/tháng |
|
Beijing campus – Zhongguancun campus |
Phòng 3 người |
1.200 RMB/tháng |
|
Beijing campus – Zhongguancun campus |
Phòng 4 người |
900 RMB/tháng |
|
Beijing campus – Liangxiang campus |
Phòng 2 người |
900 RMB/tháng |
|
Beijing campus – Liangxiang campus |
Phòng 3 người |
700 RMB/tháng |
|
Beijing campus – Liangxiang campus |
Phòng 4 người |
500 RMB/tháng |
|
Zhuhai campus |
Phòng 2 người |
900 RMB/tháng |
|
Zhuhai campus |
Phòng 4 người |
500 RMB/tháng |
6. Học bổng
|
Học bổng |
Áp dụng |
Nội dung chính |
|
Chinese Government Scholarship - Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Chỉ áp dụng cho chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
Nộp qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc tại nước sở tại; thời gian thường từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Khi điền form cần chọn Type A và chọn BIT là nguyện vọng 1. |
|
Beijing Government Scholarship - Học bổng Chính phủ Bắc Kinh |
Chỉ áp dụng cho Beijing campus |
Hạn nộp 01/05/2026. Có loại A, B, C; loại A hỗ trợ học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm; loại B hỗ trợ học phí, ký túc xá và bảo hiểm; loại C hỗ trợ học phí và bảo hiểm. |
|
Guangdong Government Outstanding International Student Scholarship - Học bổng Chính phủ Quảng Đông dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc |
Chỉ áp dụng cho Zhuhai campus |
Mức hỗ trợ 10.000 RMB/năm. Hạn nộp 01/05/2026. |
|
BIT International Student Scholarship - Học bổng sinh viên quốc tế của Viện Công nghệ Bắc Kinh |
Áp dụng theo chính sách học bổng sinh viên quốc tế của BIT |
Hạn nộp 01/05/2026. Học bổng có nhóm 4 năm và 1 năm với các mức hỗ trợ khác nhau; người nhận học bổng 4 năm cần vượt qua đánh giá hằng năm để tiếp tục hưởng quyền lợi năm học sau. |
Các mức của BIT International Student Scholarship:
|
Thời hạn |
Loại |
Nội dung hỗ trợ |
|
4 năm |
First Prize |
Hỗ trợ học phí, ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm tổng hợp |
|
4 năm |
Second Prize |
Hỗ trợ học phí và ký túc xá trong trường |
|
4 năm |
Third Prize |
Hỗ trợ học phí |
|
1 năm |
First Prize |
Hỗ trợ học phí và ký túc xá trong trường |
|
1 năm |
Second Prize |
Hỗ trợ học phí |
|
1 năm |
Third Prize |
Hỗ trợ 50% học phí |
|
1 năm |
Fourth Prize |
Hỗ trợ 25% học phí |
7. Đối tượng phù hợp
• Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT, độ tuổi 18–25, muốn học cử nhân tại một trường đại học trọng điểm của Trung Quốc.
• Học sinh có định hướng học các ngành kỹ thuật, công nghệ, hàng không vũ trụ, cơ khí, điện tử, trí tuệ nhân tạo, khoa học máy tính hoặc kinh tế – thương mại quốc tế bằng tiếng Anh.
• Học sinh có kế hoạch chuẩn bị hồ sơ sớm để kịp hạn tuyển sinh 01/06/2026 và hạn học bổng 01/05/2026.
• Ứng viên muốn lựa chọn giữa môi trường học tập tại Bắc Kinh hoặc cơ sở Châu Hải trong khu vực Vịnh lớn Quảng Đông – Hồng Kông – Ma Cao.
8. Di chuyển và liên hệ
Với cơ sở Bắc Kinh, sinh viên có thể di chuyển tới Bắc Kinh; với cơ sở Châu Hải, nguồn thông tin của trường nêu vị trí thuận tiện kết nối Quảng Châu, Thâm Quyến, Hồng Kông và Ma Cao. Tùy hành trình thực tế, sinh viên có thể cần transit trước khi đến thành phố học tập.
Thông tin liên hệ Beijing campus:
• Office of International Students, Beijing Institute of Technology
• Địa chỉ: 5 Zhongguancun South Street, Haidian District, 100081, Beijing, P.R. China
• Phụ trách: Ms. SHEN
• Tel: 86-10-68918272
• Email: [email protected]
• Website: http://isc.bit.edu.cn
Thông tin liên hệ Zhuhai campus:
• Office of International Students, Beijing Institute of Technology, Zhuhai
• Địa chỉ: NO.6 Jinfeng Road, Tangjiawan Town, Zhuhai City, Guangdong Province, 519000, P.R. China
• Phụ trách: Ms. ZHANG, Ms. TU
• Tel: 86-756-3835166; 86-756-3835204
• Email: [email protected]
• Website: http://isc.bit.edu.cn
Lưu ý thêm
• Ứng viên cần tải bảng điểm CSCA lên trước vòng phỏng vấn tổng hợp.
• Sau khi nộp hồ sơ, cần thường xuyên kiểm tra email và hệ thống đăng ký để cập nhật yêu cầu từ trường.
• Các thông tin học bổng có thể yêu cầu hồ sơ riêng tùy loại học bổng và cơ sở đào tạo.


Khuôn viên trường

Kí túc xá được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, đảm bảo nơi ở thuận tiện và thoải mái. Các ký túc xá có các phòng ở, khu vực sinh hoạt chung và các tiện ích khác.


Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
