
Tổng quan nhanh
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Vũ Hán 武汉大学 – Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh cử nhân quốc tế năm 2026 |
|
Bậc học / thời gian học |
Cử nhân; thời gian đào tạo 4–6 năm tùy chương trình |
|
Kỳ nhập học |
Kỳ xuân 2026, kỳ thu 2026 và kỳ xuân 2027 theo từng đợt tuyển sinh |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Tự phí kỳ xuân 2026: 20/10–30/12/2025; Kỳ thu 2026: 01/10/2025–15/06/2026; Kỳ xuân 2027: 10–12/2026 |
|
Học phí |
Bậc cử nhân: 20.000–40.000 RMB/năm tùy nhóm ngành và ngôn ngữ giảng dạy |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh quốc tế đã/sắp tốt nghiệp THPT, đáp ứng yêu cầu độ tuổi, hộ chiếu, sức khỏe và ngôn ngữ. |
Thông tin chi tiết
1. Chương trình đào tạo
Chương trình cử nhân của Đại học Vũ Hán kéo dài từ 4 đến 6 năm. Hầu hết chương trình được giảng dạy bằng tiếng Trung, một số chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh. Danh sách chương trình tiếng Anh gồm:
|
Nhóm bằng/chương trình |
Ngành/chuyên ngành |
Thời gian |
|
Bachelor of Management – Cử nhân Quản lý |
Business Administration - Quản trị kinh doanh; Human Resource Management - Quản trị nhân sự; Marketing; Accounting - Kế toán; Financial Management - Quản trị tài chính |
4 năm |
|
Bachelor of Economics – Cử nhân Kinh tế |
Finance - Tài chính; Insurance - Bảo hiểm; International Economics and Trade - Kinh tế và Thương mại quốc tế |
4 năm |
|
Bachelor of Software Engineering – Cử nhân Kỹ thuật Phần mềm |
Software Engineering – Kĩ thuật phần mềm |
4 năm |
|
Electronic Commerce – Thương mại Điện tử |
Electronic Commerce – Thương mại Điện tử |
4 năm |
|
Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery (MBBS) – Cử nhân Y khoa, Cử nhân Phẫu thuật |
Clinical Medicine / MBBS – Y học lâm sàng |
6 năm |
|
Geoenvironmental Informatics – Tin học môi trường Địa lý |
Geographical Science - Khoa học địa lý; Geographic Information Science - Khoa học thông tin địa lý; Environmental Science - Khoa học môi trường; |
4 năm |
2. Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, đáp ứng quy định JWH [2020] No.12 của Bộ Giáo dục Trung Quốc, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, sẵn sàng tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của Đại học Vũ Hán. |
|
Độ tuổi |
Nguyên tắc chung: từ 18 đến 30 tuổi, tính đến ngày 01/09/2026. Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp thư bảo lãnh/đảm bảo của người giám hộ tại Trung Quốc khi đăng ký. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Ứng viên chương trình tiếng Trung cần đạt HSK4 mới từ 180 điểm trở lên. Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung hoặc học THPT bằng tiếng Trung có thể được miễn HSK nếu được Đại học Vũ Hán công nhận. |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Ứng viên chương trình tiếng Anh cần đạt TOEFL 80+, TOEFL Essential 8+ hoặc IELTS 6.0+. Ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh hoặc bậc học trước được giảng dạy bằng tiếng Anh có thể được miễn chứng chỉ tiếng Anh nếu được trường công nhận. |
|
Yêu cầu với ứng viên gốc Hoa |
Nếu cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, hoặc ứng viên từng di cư từ Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan rồi nhập quốc tịch nước ngoài, cần đáp ứng yêu cầu đã nhập quốc tịch từ 4 năm trở lên trước ngày 30/04/2026 và có hơn 2 năm cư trú thực tế ở nước ngoài trong giai đoạn gần đây theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
Đối với ngành Hán ngữ, ứng viên có HSK4 từ 180 điểm trở lên và đã học tiếng Trung từ một năm trở lên tại đại học hoặc cơ sở giáo dục khác với kết quả tốt có thể đăng ký xét vào năm hai. Ứng viên có HSK5 từ 180 điểm trở lên, đã học tiếng Trung từ một năm trở lên và đạt yêu cầu đánh giá của School of International Education có thể đăng ký xét vào năm ba.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị
Ứng viên nộp bản scan hồ sơ qua hệ thống trực tuyến. Hồ sơ cần là tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu tài liệu không thuộc hai ngôn ngữ này, cần nộp bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
|
Nhóm hồ sơ |
Nội dung |
|
Hộ chiếu |
Bản sao trang thông tin hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực ít nhất đến tháng 12/2026 và trang visa Trung Quốc nếu có. |
|
Học vấn |
Bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp; bảng điểm THPT bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
CSCA |
Kết quả/bảng điểm kỳ thi CSCA bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Ngôn ngữ |
HSK đối với chương trình tiếng Trung; TOEFL/TOEFL Essential/IELTS hoặc chứng chỉ tiếng Anh phù hợp đối với chương trình tiếng Anh. |
|
Tài chính |
Chứng minh tài chính hoặc giấy bảo lãnh tài chính từ 5.000 USD trở lên. |
|
Ứng viên từng học tại Trung Quốc |
Cần cung cấp giấy xác nhận/đánh giá quá trình học tập do cơ sở đào tạo trước đó tại Trung Quốc cấp. |
|
Sức khỏe |
Báo cáo khám sức khỏe được cấp trong vòng 6 tháng. |
|
Ngôn ngữ hồ sơ |
Tất cả hồ sơ tải lên cần là tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nếu không, cần có bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
4. Quy trình nộp hồ sơ và xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Tạo tài khoản tại hệ thống đăng ký trực tuyến: https://admission.whu.edu.cn/ |
|
Bước 2 |
Điền đơn đăng ký trực tuyến và tải lên các tài liệu theo yêu cầu. |
|
Bước 3 |
Trường xét duyệt hồ sơ. Ứng viên qua vòng tài liệu sẽ vào giai đoạn phỏng vấn và bài thi đầu vào. |
|
Bước 4 |
Thời gian và hình thức phỏng vấn/bài thi sẽ được thông báo qua email sau khi xét hồ sơ. |
|
Bước 5 |
Ứng viên có kết quả CSCA đặc biệt xuất sắc, sau khi được trường đánh giá, có thể được miễn bài thi theo thông tin tuyển sinh. |
|
Bước 6 |
Theo dõi kết quả tuyển sinh trên tài khoản đăng ký; sinh viên trúng tuyển làm thủ tục visa và nhập học theo giấy báo. |
5. Thời gian đăng ký, trúng tuyển và nhập học
|
Đợt/hoạt động |
Thời gian |
|
Tự phí kỳ xuân 2026 |
20/10/2025 – 30/12/2025 |
|
Tự phí kỳ thu 2026 |
01/10/2025 – 15/06/2026 |
|
Tự phí kỳ xuân 2027 |
Tháng 10/2026 – tháng 12/2026 |
|
Thời gian báo danh nhập học |
Thông thường từ tháng 8 đến tháng 9 hằng năm; thời gian chính xác xem trên giấy báo trúng tuyển |
Khi nhập học, sinh viên cần mang hộ chiếu phổ thông bản gốc, bản sao giấy báo trúng tuyển, bản sao mẫu JW202/JW201 và visa du học. Trường có thể hủy tư cách nhập học nếu sinh viên không đáp ứng điều kiện khi báo danh.
6. Học phí và chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
|
Phí báo danh |
800 RMB hoặc 111 USD |
|
Bảo hiểm |
400 RMB/kỳ hoặc 800 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân hệ tiếng Trung – nhóm văn khoa |
20.000 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân hệ tiếng Trung – nhóm lý công |
24.000 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân hệ tiếng Trung – nhóm y khoa, gồm răng hàm mặt |
30.000 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân hệ tiếng Anh – nhóm văn khoa |
23.000 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân hệ tiếng Anh – nhóm khoa học – kỹ thuật |
28.000 RMB/năm |
|
Học phí cử nhân hệ tiếng Anh – nhóm y khoa |
40.000 RMB/năm |
|
Phí khám sức khỏe |
Khoảng 300 RMB |
|
Phí giấy phép cư trú |
Dưới 1 năm: 400 RMB; 2–3 năm: 800 RMB; trên 3 năm: 1.000 RMB |
|
Sách vở |
200–1.000 RMB/năm |
|
Phí học phụ/chuyên ngành phụ |
500 RMB/tín chỉ với học phần tiếng Trung; 1.000 RMB/tín chỉ với học phần tiếng Anh |
|
Sinh hoạt phí tham khảo |
1.000–2.000 RMB/tháng |
Đại học Vũ Hán cho biết School of International Education sẽ sắp xếp ký túc xá trong trường cho tân sinh viên đăng ký báo danh đúng thời hạn.
Biểu phí ký túc xá sinh viên quốc tế
Đơn vị tiền tệ: Nhân dân tệ (RMB).
|
STT |
Tòa nhà / khu ký túc xá |
Loại phòng |
Theo năm |
Theo học kỳ |
Theo tháng |
Theo ngày |
|
1 |
Tòa Phong Viên số 1 |
Căn 4 phòng ngủ, 1 phòng khách; mỗi phòng là phòng đơn |
13.000 |
7.000 |
1.500 |
60 |
|
2 |
Tòa Phong Viên số 2 |
Phòng đơn |
14.000 |
7.500 |
1.600 |
70 |
|
3 |
Tòa Phong Viên số 3 |
Phòng đơn (không có ban công) |
14.000 |
7.500 |
1.600 |
70 |
|
4 |
Tòa Phong Viên số 3 |
Phòng đơn (có ban công) |
16.000 |
8.500 |
1.800 |
80 |
|
5 |
Tòa Phong Viên số 3 |
Suite lớn (có ban công) |
|
|
2.200 |
100 |
|
6 |
Tòa Phong Viên số 4 |
Căn 2 phòng ngủ, 1 phòng khách; mỗi phòng là phòng đơn |
13.000 |
7.000 |
1.500 |
60 |
|
7 |
Tòa Phong Viên số 7 |
Suite lớn gồm 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 nhà vệ sinh, 1 bếp |
|
|
2.500 |
120 |
|
8 |
Tòa Phong Viên số 7 |
Suite nhỏ gồm 1 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 nhà vệ sinh |
|
|
2.200 |
100 |
|
9 |
Khoa Y - Tòa số 8 |
Phòng đôi |
9.500 |
4.800 |
1.150 |
50 |
|
10 |
Khoa Y - Tòa số 10 |
Phòng đôi |
9.600 |
5.000 |
1.200 |
50 |
Ghi chú
1. Tiền điện sinh viên tự chi trả. Kể từ ngày nhận phòng, sinh viên nộp theo nhu cầu sử dụng thực tế; đơn giá là 0,60 RMB/kWh.
2. Sinh viên nhận học bổng phải ở theo tòa nhà được chỉ định. Nếu tự chọn phòng, sinh viên sẽ được tính theo chế độ của sinh viên tự túc.
3. Ký túc xá sinh viên không tiếp nhận người thân/gia đình vào ở cùng.
4. Sinh viên cần tự chuẩn bị chăn ga gối đệm và các đồ dùng giường ngủ.
7. Visa, bằng cấp và báo danh
Sinh viên trúng tuyển cần dùng hộ chiếu phổ thông, giấy báo trúng tuyển, mẫu JW202/JW201, hồ sơ khám sức khỏe và các báo cáo xét nghiệm liên quan để xin visa du học X1 hoặc X2 trước khi nhập cảnh Trung Quốc.
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, đạt yêu cầu học tập và bảo vệ luận văn tốt nghiệp, sinh viên được cấp bằng tốt nghiệp cử nhân. Nếu đạt yêu cầu xét duyệt học vị,sinh viên được trao bằng thạc sĩ.
8. Đối tượng phù hợp
Chương trình phù hợp với sinh viên quốc tế đã, hoặc sắp tốt nghiệp chương trình THPT, có định hướng học đại học tại Trung Quốc và có thể chuẩn bị năng lực tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo yêu cầu của ngành đăng kí. Với nhóm chương tình tiếng Ạnh, các ngành quản lý, kinh tế, phần mềm, thương mại điện tử, MBBS và địa lý - môi trương là những lựa chọn đáng chú ý trong chương trình tuyển sinh của trường.
9. Di chuyển và liên hệ
Wuhan University đặt tại thành phố Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Học sinh có thể bay tới Vũ Hán; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
Admission Office, School of International Education, Wuhan University
Địa chỉ: Wuhan, Hubei Province 430072, P.R. China
Email: [email protected]
Điện thoại: 0086-27-68753912
Fax: 0086-27-87863154
Website: https://admission.whu.edu.cn/
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
