|
Mục |
Thông tin tư vấn |
|
Tên chương trình |
Undergraduate International Program in Economics – UIPE |
|
Bậc học |
Cử nhân / Undergraduate |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Anh |
|
Thời gian đào tạo |
4 năm |
|
Chỉ tiêu mỗi khóa |
20 sinh viên quốc tế |
|
Tổng tín chỉ tối thiểu |
125 tín chỉ |
|
Học phí |
80.000 RMB/năm |
|
Phí báo danh |
800 RMB, nộp online, không hoàn lại |
|
Kỳ nhập học |
Cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9/2026 |
|
Điều kiện CSCA |
Bắt buộc thi Toán bằng tiếng Anh |
|
Điểm tư vấn nổi bật • Phù hợp với học sinh quốc tế có nền tảng tiếng Anh tốt, tư duy Toán/Kinh tế tốt và định hướng học Kinh tế bằng tiếng Anh tại Trung Quốc. • Chương trình khuyến khích sinh viên học tập ngoài Trung Quốc đại lục ít nhất 1 học kỳ trong 4 năm. • Sinh viên định hướng đi làm được khuyến khích thực tập vào kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ đông; sinh viên định hướng học lên cao được tăng cường nền tảng Toán và lý thuyết Kinh tế nâng cao. |
|
UIPE là chương trình cử nhân quốc tế ngành Kinh tế của Đại học Phúc Đán, hướng tới đào tạo sinh viên có năng lực cạnh tranh toàn cầu, khả năng lãnh đạo và nền tảng kiến thức hiện đại trong môi trường đa văn hóa.
Chương trình được thiết kế trên nền tảng giáo dục khai phóng, kết hợp đào sâu dần kiến thức Kinh tế học. Các môn chuyên ngành Kinh tế được giảng dạy bằng tiếng Anh.
Sinh viên cần hoàn thành tối thiểu 125 tín chỉ, gồm giáo dục đại cương, chuyên ngành Kinh tế và các học phần tự chọn.
|
Cấu phần chương trình |
Số tín chỉ tối thiểu |
Ghi chú tư vấn |
|
Giáo dục đại cương |
24 tín chỉ |
Bao gồm ngôn ngữ, giao tiếp, chính trị, lịch sử, xã hội, văn học, triết học, khoa học, nghệ thuật, sinh thái, công nghệ... |
|
Chuyên ngành Kinh tế |
65 tín chỉ |
Các môn Kinh tế học bằng tiếng Anh, tăng dần về độ sâu học thuật. |
|
Môn tự chọn |
36 tín chỉ |
Sinh viên lựa chọn theo định hướng học thuật hoặc nghề nghiệp. |
|
Tổng cộng |
Không dưới 125 tín chỉ |
Điều kiện hoàn thành chương trình. |
|
Nhóm môn |
Tên môn gốc |
Tiếng Việt |
|
Giáo dục đại cương |
Fudan English Test; English Public Speaking; Artificial Intelligence in FinTech; China: A General Survey I-II; Elementary/Intermediate Chinese; Innovation and Entrepreneurship |
Kiểm tra tiếng Anh của Phúc Đán; Thuyết trình tiếng Anh; AI trong FinTech; Khái quát về Trung Quốc I-II; Tiếng Trung sơ cấp/trung cấp; Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp |
|
Nền tảng chung |
Mathematical Analysis / Advanced Mathematics; Probability Theory and Mathematical Statistics; Principles of Microeconomics/Macroeconomics; Linear Algebra |
Giải tích/Toán cao cấp; Xác suất và Thống kê toán học; Nguyên lý Kinh tế vi mô/vĩ mô; Đại số tuyến tính |
|
Cốt lõi chuyên ngành |
Intermediate Microeconomics; Intermediate Macroeconomics; Econometrics; Economic History; International Economics; Corporate Finance; Development Economics; Chinese Economy; Internship; Graduation Thesis |
Kinh tế vi mô/vĩ mô trung cấp; Kinh tế lượng; Lịch sử kinh tế; Kinh tế quốc tế; Tài chính doanh nghiệp; Kinh tế phát triển; Kinh tế Trung Quốc; Thực tập; Luận văn tốt nghiệp |
|
Tự chọn nâng cao |
Game Theory; Accounting; Money and Banking; Labor Economics; Urban Economics; Industrial Organization; International Trade; Asset Pricing; International Finance; Applied Microeconomics; Statistical and Econometric Software |
Lý thuyết trò chơi; Kế toán; Tiền tệ và Ngân hàng; Kinh tế lao động; Kinh tế đô thị; Tổ chức công nghiệp; Thương mại quốc tế; Định giá tài sản; Tài chính quốc tế; Kinh tế vi mô ứng dụng; Phần mềm thống kê và kinh tế lượng |
Lưu ý: Mục này chỉ áp dụng với ứng viên khi sinh ra có cha/mẹ mang quốc tịch Trung Quốc hoặc ứng viên từng có quốc tịch Trung Quốc. Học sinh Việt Nam thông thường không thuộc nhóm này nếu không có yếu tố quốc tịch Trung Quốc trong hồ sơ gia đình.
Áp dụng với ứng viên có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh. Nếu các môn chính ở bậc THPT được giảng dạy bằng tiếng Anh, ứng viên có thể được miễn yêu cầu này.
|
Chứng chỉ |
Điểm tối thiểu |
|
TOEFL iBT |
≥ 90, mã TOEFL: C870 |
|
IELTS |
≥ 6.5 |
|
Duolingo English Test |
≥ 110 |
|
PTE Academic |
≥ 61 |
|
Giai đoạn |
Thời gian đăng ký |
Kết quả CSCA được chấp nhận |
Kết quả tiền trúng tuyển |
|
Giai đoạn 1 |
01/01 – 15/01/2026 |
Kỳ thi tháng 12/2025 |
Từ 15/02/2026 |
|
Giai đoạn 2 |
23/02 – 06/03/2026 |
Kỳ thi tháng 12/2025 và 01/2026 |
Từ 10/04/2026 |
|
STT |
Tài liệu |
Nội dung lưu ý |
|
1 |
Trang thông tin hộ chiếu còn hiệu lực |
Chỉ chấp nhận hộ chiếu phổ thông; hộ chiếu cần còn hạn sau ngày 01/03/2027. |
|
2 |
Bằng tốt nghiệp THPT |
Học sinh năm cuối nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp. Nếu bản gốc không phải tiếng Trung/Anh, cần bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
3 |
Bảng điểm toàn bộ quá trình THPT |
Nộp bản gốc hoặc bản sao công chứng; nếu không phải tiếng Trung/Anh, cần bản dịch công chứng. |
|
4 |
Bảng điểm CSCA |
Bắt buộc có kết quả CSCA môn Toán bằng tiếng Anh theo giai đoạn nộp hồ sơ. |
|
5 |
Kết quả năng lực tiếng Anh |
TOEFL/IELTS/Duolingo/PTE theo ngưỡng yêu cầu; có thể được miễn nếu các môn chính ở THPT giảng dạy bằng tiếng Anh. |
|
6 |
02 thư giới thiệu |
Viết bằng tiếng Anh, do người có thể xác nhận thành tích học tập và tiềm năng học thuật của ứng viên viết; cần bản gốc có chữ ký, không chấp nhận chữ ký điện tử. |
|
7 |
Guarantee Statement |
Bắt buộc với ứng viên chưa đủ 18 tuổi tính đến ngày 01/09/2026. Người bảo lãnh phải là người trưởng thành, sống tại Trung Quốc đại lục và có nguồn thu nhập ổn định. |
|
8 |
Giấy tờ quốc tịch và nhân thân |
Áp dụng với nhóm có yếu tố quốc tịch Trung Quốc: chứng minh quốc tịch khi sinh, giấy tờ cư trú vĩnh viễn của cha/mẹ, visa và hồ sơ xuất nhập cảnh; hoặc giấy thôi quốc tịch Trung Quốc, hủy hộ khẩu, nhập quốc tịch nước ngoài. |
|
9 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự |
Nên chuẩn bị bản tiếng Anh hoặc bản dịch công chứng tiếng Anh/Trung nếu giấy gốc là tiếng Việt. |
|
10 |
Chứng minh tài chính hoặc bảo lãnh tài chính |
Nếu được người khác tài trợ, cần điền Statement of Financial Support for International Students và nộp giấy tờ liên quan. |
|
11 |
Tài liệu bổ trợ khác |
Có thể nộp giấy khen, chứng chỉ, bài báo công bố hoặc tài liệu thể hiện năng lực tổng hợp. |
|
Lưu ý khi tải hồ sơ lên hệ thống • Tất cả file tải lên phải là bản scan màu của bản gốc, định dạng PDF hoặc JPG. • Cùng một loại tài liệu nên gộp thành một file theo thứ tự thời gian trước khi tải lên. • Ảnh thẻ phải là ảnh màu gần đây, chính diện, không đội mũ, nền trắng hoặc xanh; không dùng ảnh selfie, ảnh nghệ thuật hoặc ảnh đen trắng. • Kế hoạch học tập phải dưới 5.000 ký tự tiếng Anh, bao gồm dấu câu và khoảng trắng. • Quá trình học tập cần điền từ tiểu học đến hiện tại theo thứ tự thời gian. • Thông tin thành viên gia đình là mục bắt buộc; cần có ít nhất một người liên hệ khẩn cấp. |
||
|
Mục |
Thông tin |
|
Phí báo danh |
800 RMB, thanh toán online, không hoàn lại. |
|
Học phí |
80.000 RMB/năm. |
|
Xác nhận nhập học |
Ứng viên tiền trúng tuyển cần nộp học phí năm thứ nhất trong vòng 2 tuần kể từ ngày công bố kết quả. |
|
Phương thức thanh toán |
WeChat Pay, Alipay, thẻ quốc tế Visa/Mastercard/JCB; yêu cầu cụ thể theo email thông báo của trường. |
|
Chứng minh tài chính |
Hệ thống hướng dẫn yêu cầu giấy xác nhận số dư ngân hàng của người bảo lãnh tối thiểu 100.000 RMB hoặc ngoại tệ tương đương. |
|
Học bổng |
Fudan University International Students’ Scholarship: xét cho ứng viên xuất sắc dựa trên thành tích học tập và kết quả đánh giá tuyển sinh. |
|
Hạng mục cần kiểm tra |
Yêu cầu/điểm cần đạt |
Đánh giá khi tư vấn |
|
Hộ chiếu |
Hộ chiếu phổ thông, còn hạn sau 01/03/2027 |
Bắt buộc kiểm tra sớm; sau khi được nhận không được đổi thông tin hộ chiếu trước khi đăng ký nhập học. |
|
Nền tảng học thuật |
Tốt nghiệp THPT hoặc đang học năm cuối THPT |
Cần bảng điểm đầy đủ toàn bộ quá trình THPT. |
|
CSCA |
Toán bằng tiếng Anh |
Điểm quan trọng nhất cần lên kế hoạch sớm theo lịch thi được trường chấp nhận. |
|
Tiếng Anh |
IELTS 6.5 / TOEFL 90 / Duolingo 110 / PTE 61 |
Ứng viên học THPT bằng tiếng Anh có thể xin miễn, nhưng cần chuẩn bị chứng minh ngôn ngữ giảng dạy. |
|
Tài chính |
Tối thiểu 100.000 RMB hoặc tương đương theo hướng dẫn tải hồ sơ |
Cần giấy ngân hàng của người bảo lãnh và giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh. |
|
Thư giới thiệu |
02 thư bằng tiếng Anh, bản gốc có chữ ký |
Không dùng chữ ký điện tử; cần gửi sớm để tránh trễ hạn. |
|
Độ tuổi |
Nếu dưới 18 tuổi đến 01/09/2026 cần Guarantee Statement |
Người bảo lãnh phải sống tại Trung Quốc đại lục và có thu nhập ổn định. |
|
Tính cạnh tranh |
Chỉ tiêu 20 sinh viên quốc tế |
Nên chuẩn bị hồ sơ học thuật, hoạt động, giải thưởng và Personal Statement thật nổi bật. |
Song song với đó, AJT vẫn đã và đang tiếp nhận – xử lý – tư vấn các dịch vụ du học năm 2026. Chúng tôi tin rằng sự chuẩn bị sớm chính là chìa khóa giúp gia tăng cơ hội học bổng, chọn đúng trường – đúng ngành và có một lộ trình học tập bền vững tại Đài Loan.
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
