|
ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THƯỢNG HẢI (SHNU) Shanghai Normal University International College of Chinese Studies (ICCS) |
THÔNG TIN TUYỂN SINH HỆ NGÔN NGỮ
Chương trình tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế năm 2026
|
Hạng mục |
Thông tin chính |
|
Đơn vị đào tạo |
International College of Chinese Studies (ICCS) |
|
Cơ sở học tập |
Cơ sở Xuhui – Số 100 đường Guilin, Thượng Hải, Trung Quốc |
|
Độ tuổi đăng ký |
Trên 16 tuổi đến dưới 60 tuổi |
|
Phí báo danh |
450 RMB – không hoàn lại sau khi nộp |
|
Hỗ trợ visa |
Nhà trường có thể hỗ trợ xin visa học tập X1 hoặc X2 |
1. Tổng quan chương trình
Đại học Sư phạm Thượng Hải (Shanghai Normal University – SHNU) là một trong những trường đại học đầu tiên tại Thượng Hải cung cấp chương trình tiếng Trung cho sinh viên quốc tế.
International College of Chinese Studies (ICCS) là đơn vị trực tiếp phụ trách đào tạo tiếng Trung cho sinh viên quốc tế tại SHNU.
Các chương trình của ICCS bao gồm đào tạo học vị và chương trình học tiếng Trung không cấp bằng, với nhiều hình thức học dài hạn, ngắn hạn, trực tiếp và trực tuyến.
|
STT |
Hạng mục |
Nội dung |
|
1 |
Độ tuổi |
Từ trên 16 tuổi đến dưới 60 tuổi, sức khỏe tốt. |
|
2 |
Quốc tịch |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc; phù hợp với quy định tại Văn bản số 12 năm 2020 của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
|
3 |
Phí báo danh |
450 RMB. Phí báo danh sau khi nộp sẽ không được hoàn lại. |
|
4 |
Visa học tập |
Nhà trường có thể hỗ trợ sinh viên xin visa học tập loại X1 hoặc X2. Quy định cụ thể căn cứ theo Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Thượng Hải. |
3. Chương trình tiếng Trung dài hạn
|
Hạng mục |
Nội dung |
|
Địa điểm |
Cơ sở Xuhui – Số 100 đường Guilin, Thượng Hải, Trung Quốc |
|
Thời gian học kỳ mùa xuân |
02/03/2026 – 01/07/2026 |
|
Thời gian học kỳ mùa thu |
14/09/2026 – 13/01/2027 |
|
Lịch học |
Thứ Hai đến thứ Sáu: 08:00–11:15; 13:00–16:15 (giờ Bắc Kinh) |
|
Thi xếp lớp mùa xuân |
08:30–11:30, ngày 27/02/2026 |
|
Thi xếp lớp mùa thu |
08:30–11:30, ngày 11/09/2026 |
|
Ngày bắt đầu học mùa xuân |
05/03/2026 |
|
Ngày bắt đầu học mùa thu |
17/09/2026 |
|
Khóa học |
Thời lượng |
Trình độ |
Học phí |
|
Tiếng Trung tổng hợp |
20 tiết/tuần |
Sơ cấp 1–3; Trung cấp 1–2; Cao cấp 1–2 |
9.000 RMB/học kỳ |
|
Tiếng Trung thương mại |
20 tiết/tuần |
Trung cấp; Cao cấp |
9.000 RMB/học kỳ |
|
Tiếng Trung tăng cường |
30 tiết/tuần |
Trình độ 1–6; có định hướng thương mại |
17.000 RMB/học kỳ |
|
Ưu đãi học phí: Đăng ký liên tiếp 2 học kỳ chương trình Tiếng Trung tổng hợp hoặc Tiếng Trung thương mại được giảm 5%; đăng ký liên tiếp 3 học kỳ được giảm 10%. Đăng ký liên tiếp 2 học kỳ chương trình Tiếng Trung tăng cường được giảm 1.000 RMB. |
4. Chương trình tiếng Trung ngắn hạn
Hình thức học: trực tiếp tại cơ sở Xuhui hoặc học online qua Tencent Meeting / VooV Meeting / Classin. Nếu học trực tiếp, sinh viên cần có visa phù hợp.
|
Chương trình |
Trình độ |
Thời gian / Lịch học |
Học phí |
Hình thức |
|
Lớp nâng cao tiếng Trung |
Sơ cấp |
10/03/2026 – 18/06/2026 |
6.000 RMB/khóa |
Online hoặc trực tiếp |
|
Lớp tiếng Trung thương mại cuối tuần |
Trung cấp |
07/03/2026 – 04/07/2026 |
3.800 RMB/khóa |
Online hoặc trực tiếp |
|
Lớp buổi tối |
HSK 5 |
02/03/2026 – 23/04/2026 |
3.800 RMB/khóa |
Online |
|
Lớp hè tháng 7 |
Sơ cấp |
13/07/2026 – 07/08/2026 |
3.800 RMB/khóa |
Trực tiếp |
|
Lớp hè tháng 8 |
Sơ cấp |
10/08/2026 – 28/08/2026 |
2.850 RMB/khóa |
Trực tiếp |
|
Loại phòng |
Giá gốc |
Giá ưu đãi cho sinh viên quốc tế |
|
Phòng đôi – Tòa Bắc |
500 RMB/phòng/ngày |
160 RMB/phòng/ngày |
|
Phòng đôi – Tòa Nam |
450 RMB/phòng/ngày |
150 RMB/phòng/ngày |
|
Ghi chú: Thông tin ký túc xá chỉ mang tính tham khảo. Nội dung cụ thể căn cứ theo thỏa thuận/ký kết khi nhận phòng; vui lòng xác nhận lại khi làm thủ tục nhận phòng. |
|
STT |
Hồ sơ |
Ghi chú / Tên tiếng Trung |
|
1 |
Bằng cấp cao nhất |
最高学历证明 |
|
2 |
Bảng điểm tương ứng với bằng cấp cao nhất |
成绩单 |
|
3 |
Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Sư phạm Thượng Hải |
《上海师范大学国际学生入学申请表》 |
|
4 |
Bản scan/trang đầu hộ chiếu |
护照首页复印件 |
|
5 |
Bản sao visa hoặc giấy phép cư trú |
Chỉ cần nộp nếu học sinh hiện đang ở Trung Quốc. |
|
6 |
Ảnh thẻ điện tử |
Dung lượng không quá 3MB. |
|
7 |
Biên lai/chứng từ nộp phí báo danh |
Phí báo danh hệ ngôn ngữ: 450 RMB. Phí báo danh sau khi nộp sẽ không hoàn lại. |
|
Ngôn ngữ hồ sơ: Tất cả giấy tờ nộp cần là bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu giấy tờ gốc không phải tiếng Trung/tiếng Anh, cần nộp kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng/chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền. |