• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THƯỢNG HẢI (SHNU) Shanghai Normal University International College of Chinese Studies (ICCS)

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THƯỢNG HẢI (SHNU)

Shanghai Normal University

International College of Chinese Studies (ICCS)

 

THÔNG TIN TUYỂN SINH HỆ NGÔN NGỮ

Chương trình tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế năm 2026

Hạng mục

Thông tin chính

Đơn vị đào tạo

International College of Chinese Studies (ICCS)

Cơ sở học tập

Cơ sở Xuhui – Số 100 đường Guilin, Thượng Hải, Trung Quốc

Độ tuổi đăng ký

Trên 16 tuổi đến dưới 60 tuổi

Phí báo danh

450 RMB – không hoàn lại sau khi nộp

Hỗ trợ visa

Nhà trường có thể hỗ trợ xin visa học tập X1 hoặc X2

 

1. Tổng quan chương trình

Đại học Sư phạm Thượng Hải (Shanghai Normal University – SHNU) là một trong những trường đại học đầu tiên tại Thượng Hải cung cấp chương trình tiếng Trung cho sinh viên quốc tế.

International College of Chinese Studies (ICCS) là đơn vị trực tiếp phụ trách đào tạo tiếng Trung cho sinh viên quốc tế tại SHNU.

Các chương trình của ICCS bao gồm đào tạo học vị và chương trình học tiếng Trung không cấp bằng, với nhiều hình thức học dài hạn, ngắn hạn, trực tiếp và trực tuyến.

2. Điều kiện đăng ký hệ ngôn ngữ

STT

Hạng mục

Nội dung

1

Độ tuổi

Từ trên 16 tuổi đến dưới 60 tuổi, sức khỏe tốt.

2

Quốc tịch

Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc; phù hợp với quy định tại Văn bản số 12 năm 2020 của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

3

Phí báo danh

450 RMB. Phí báo danh sau khi nộp sẽ không được hoàn lại.

4

Visa học tập

Nhà trường có thể hỗ trợ sinh viên xin visa học tập loại X1 hoặc X2. Quy định cụ thể căn cứ theo Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Thượng Hải.

 

3. Chương trình tiếng Trung dài hạn

3.1. Thông tin học kỳ

Hạng mục

Nội dung

Địa điểm

Cơ sở Xuhui – Số 100 đường Guilin, Thượng Hải, Trung Quốc

Thời gian học kỳ mùa xuân

02/03/2026 – 01/07/2026

Thời gian học kỳ mùa thu

14/09/2026 – 13/01/2027

Lịch học

Thứ Hai đến thứ Sáu: 08:00–11:15; 13:00–16:15 (giờ Bắc Kinh)

Thi xếp lớp mùa xuân

08:30–11:30, ngày 27/02/2026

Thi xếp lớp mùa thu

08:30–11:30, ngày 11/09/2026

Ngày bắt đầu học mùa xuân

05/03/2026

Ngày bắt đầu học mùa thu

17/09/2026

 

3.2. Các khóa học dài hạn

Khóa học

Thời lượng

Trình độ

Học phí

Tiếng Trung tổng hợp
General Chinese

20 tiết/tuần

Sơ cấp 1–3; Trung cấp 1–2; Cao cấp 1–2

9.000 RMB/học kỳ
18 tuần

Tiếng Trung thương mại
Business Chinese

20 tiết/tuần

Trung cấp; Cao cấp

9.000 RMB/học kỳ
18 tuần

Tiếng Trung tăng cường
Intensive Chinese

30 tiết/tuần

Trình độ 1–6; có định hướng thương mại

17.000 RMB/học kỳ
18 tuần

 

Ưu đãi học phí: Đăng ký liên tiếp 2 học kỳ chương trình Tiếng Trung tổng hợp hoặc Tiếng Trung thương mại được giảm 5%; đăng ký liên tiếp 3 học kỳ được giảm 10%. Đăng ký liên tiếp 2 học kỳ chương trình Tiếng Trung tăng cường được giảm 1.000 RMB.

 

4. Chương trình tiếng Trung ngắn hạn

Hình thức học: trực tiếp tại cơ sở Xuhui hoặc học online qua Tencent Meeting / VooV Meeting / Classin. Nếu học trực tiếp, sinh viên cần có visa phù hợp.

Chương trình

Trình độ

Thời gian / Lịch học

Học phí

Hình thức

Lớp nâng cao tiếng Trung
Chinese Language Improvement Class

Sơ cấp
Trung cấp
Cao cấp

10/03/2026 – 18/06/2026
22/09/2026 – 31/12/2026
Thứ Ba, Tư, Năm: 09:45–11:15; 13:00–14:30

6.000 RMB/khóa
15 tuần

Online hoặc trực tiếp

Lớp tiếng Trung thương mại cuối tuần
Business Chinese Weekend Class

Trung cấp
Cao cấp

07/03/2026 – 04/07/2026
19/09/2026 – 09/01/2027
Thứ Bảy: 09:00–10:30; 10:40–12:10

3.800 RMB/khóa
15 tuần

Online hoặc trực tiếp

Lớp buổi tối
Evening Class

HSK 5
HSK 6
Tiếng Trung thương mại trung/cao cấp

02/03/2026 – 23/04/2026
27/04/2026 – 18/06/2026
14/09/2026 – 12/11/2026
16/11/2026 – 07/01/2027
Thứ Hai, Ba, Năm: 18:30–20:00

3.800 RMB/khóa
8 tuần

Online

Lớp hè tháng 7
Summer Class – July

Sơ cấp
Trung cấp
Cao cấp

13/07/2026 – 07/08/2026
Thứ Hai đến thứ Sáu

3.800 RMB/khóa
4 tuần

Trực tiếp

Lớp hè tháng 8
Summer Class – August

Sơ cấp
Trung cấp
Cao cấp

10/08/2026 – 28/08/2026
Thứ Hai đến thứ Sáu

2.850 RMB/khóa
3 tuần

Trực tiếp

 

5. Ký túc xá / Chỗ ở

5.1. Học Tư Viên – Trung tâm Giao lưu Văn hóa Học thuật

Loại phòng

Giá gốc

Giá ưu đãi cho sinh viên quốc tế

Phòng đôi – Tòa Bắc

500 RMB/phòng/ngày

160 RMB/phòng/ngày
Tương đương 80 RMB/người/ngày

Phòng đôi – Tòa Nam

450 RMB/phòng/ngày

150 RMB/phòng/ngày
Tương đương 75 RMB/người/ngày

 

5.2. Lưu ý khi nhận phòng

  1. Phí phòng được tính theo phòng. Nếu không có người ở cùng phòng, sinh viên cần bao trọn phòng.
  2. Khi nhận phòng, sinh viên phải thanh toán trước tiền phòng của một học kỳ, khoảng 120 ngày. Hình thức thanh toán: tiền mặt RMB / Alipay / WeChat Pay / UnionPay.
  3. Sinh viên cần nộp tiền đặt cọc chìa khóa 500 RMB. Khi trả phòng, nếu không vi phạm quy định, không làm hư hỏng hoặc mất đồ, khoản đặt cọc sẽ được hoàn lại theo biên lai.
  4. Giá ưu đãi chỉ áp dụng cho sinh viên ở đủ một học kỳ, khoảng 120 ngày. Nếu ở chưa đủ một học kỳ, tiền phòng sẽ được tính theo giá gốc của khách sạn.
  5. Tiền điện, phí Internet và các chi phí khác cần thanh toán trước ngày 10 của tháng tiếp theo. Mỗi phòng được miễn phí 20 số điện/tháng; phần vượt quá tính 0,61 RMB/số điện.
  6. Trang thiết bị trong phòng gồm: hai giường, chăn ga gối đệm, phòng tắm riêng, điều hòa, mạng Internet, tủ lạnh, điện thoại, TV, bàn học, tủ quần áo, v.v. Phòng không cung cấp đồ vệ sinh cá nhân dùng một lần.
  7. Trong khu ký túc xá có bếp chung và phòng giặt chung.

Ghi chú: Thông tin ký túc xá chỉ mang tính tham khảo. Nội dung cụ thể căn cứ theo thỏa thuận/ký kết khi nhận phòng; vui lòng xác nhận lại khi làm thủ tục nhận phòng.

 

6. Hồ sơ cần chuẩn bị cho hệ ngôn ngữ

STT

Hồ sơ

Ghi chú / Tên tiếng Trung

1

Bằng cấp cao nhất

最高学历证明

2

Bảng điểm tương ứng với bằng cấp cao nhất

成绩单

3

Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Sư phạm Thượng Hải

《上海师范大学国际学生入学申请表》

4

Bản scan/trang đầu hộ chiếu

护照首页复印件

5

Bản sao visa hoặc giấy phép cư trú

Chỉ cần nộp nếu học sinh hiện đang ở Trung Quốc.
签证/居留许可复印件(在华学生)

6

Ảnh thẻ điện tử

Dung lượng không quá 3MB.
电子证件照一张(大小不超过3M

7

Biên lai/chứng từ nộp phí báo danh

Phí báo danh hệ ngôn ngữ: 450 RMB. Phí báo danh sau khi nộp sẽ không hoàn lại.
报名费缴费凭证,非学历项目人民币450

 

Ngôn ngữ hồ sơ: Tất cả giấy tờ nộp cần là bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu giấy tờ gốc không phải tiếng Trung/tiếng Anh, cần nộp kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được công chứng/chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền.

 

 

 

Phản hồi của bạn