Tổng quan nhanh
|
Trường / địa điểm |
Đại học Điện lực Thượng Hải –上海电力大学 (SUEP), Thượng Hải, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh cử nhân quốc tế 2026, gồm hệ giảng dạy tiếng Trung và hệ giảng dạy tiếng Anh |
|
Bậc học / thời gian |
Cử nhân; học chế 4 năm, thời gian học từ 4–6 năm |
|
Kỳ nhập học |
Tháng 9/2026; ngày báo danh cụ thể theo giấy báo nhập học |
|
Hạn nộp hồ sơ |
Hệ tiếng Anh: 30/6/2026; Hệ tiếng Trung: 30/6 hằng năm theo thông tin tuyển sinh |
|
Ngôn ngữ giảng dạy |
Tiếng Trung hoặc tiếng Anh, tùy chương trình đăng ký |
|
Học phí |
20.000 RMB/năm đối với khối thương mại; 23.000 RMB/năm đối với khối kỹ thuật |
|
Chi phí chính khác |
Ký túc xá: 4.500 RMB/năm/người, phòng đôi; Bảo hiểm: 800 RMB/năm |
|
Học bổng |
Shanghai Government Scholarship (SGS) và học bổng cấp trường SUEP, tùy hệ và loại học bổng |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh đã tốt nghiệp THPT, đủ 18 tuổi, có định hướng học cử nhân tại Thượng Hải trong các lĩnh vực kỹ thuật, năng lượng, điện – tự động hóa, công nghệ thông tin hoặc kinh tế – thương mại |

Điểm đáng chú ý
✓ SUEP là trường có định hướng nổi bật về năng lượng và điện lực, đồng thời đào tạo các nhóm ngành kỹ thuật, kinh tế, quản lý và khoa học.
✓ Hệ tiếng Trung có 9 ngành cử nhân, nổi bật ở năng lượng, cơ khí, điện, tự động hóa, công nghệ thông tin và kinh tế – thương mại quốc tế.
✓ Hệ tiếng Anh tuyển ngành International Economy and Trade, phù hợp với học sinh muốn học chương trình kinh tế – thương mại bằng tiếng Anh tại Thượng Hải.
✓ Học bổng gồm SGS và học bổng cấp trường; mỗi sinh viên mỗi năm chỉ được đăng ký một loại học bổng.
✓ Hồ sơ nộp qua hệ thống online của trường, kết quả và thông tin trúng tuyển được thông báo qua email.
Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu chương trình
Đại học Điện lực Thượng Hải (SUEP) được thành lập năm 1951, là trường đại học toàn thời gian được xây dựng bởi Trung ương và Chính quyền thành phố Thượng Hải, lấy Thượng Hải làm đơn vị quản lý chính. Trường có định hướng đào tạo đa ngành, trong đó năng lượng và điện lực là nhóm thế mạnh nổi bật.
Chương trình cử nhân quốc tế 2026 của SUEP dành cho sinh viên nước ngoài đã tốt nghiệp THPT, có lựa chọn học bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Sinh viên học theo kế hoạch đào tạo 4 năm và cần hoàn thành chương trình trong thời gian 4–6 năm.
2. Ngành tuyển sinh
|
Hệ đào tạo |
Khoa / nhóm ngành |
Ngành tuyển sinh |
|
Hệ tiếng Trung |
Năng lượng & Cơ khí |
能源与动力工程: Kỹ thuật năng lượng và động lực; 机械设计制造及其自动化: Thiết kế chế tạo cơ khí và tự động hóa; 新能源科学与工程: Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới |
|
Hệ tiếng Trung |
Điện |
电气工程及其自动化 Kỹ thuật điện và tự động hóa |
|
Hệ tiếng Trung |
Trí tuệ nhân tạo / Công nghệ |
自动: Tự động hóa; 计算机科学与技术: Khoa học máy tính và công nghệ; 软件工程: Kỹ thuật phần mềm; 电子信息工程: Kỹ thuật thông tin điện tử |
|
Hệ tiếng Trung |
Kinh tế & Quản lý |
国际经济与贸易 Kinh tế và thương mại quốc tế |
|
Hệ tiếng Anh |
Kinh tế & Thương mại |
International Economy and Trade Kinh tế và thương mại quốc tế |
3. Học bổng và chi phí
Ứng viên có thể xem xét các học bổng do Chính quyền Thượng Hải và SUEP cung cấp. Theo thông tin tuyển sinh, mỗi sinh viên mỗi năm chỉ được đăng ký một loại học bổng.
|
Loại học bổng |
Áp dụng |
Giá trị học bổng |
|
Shanghai Government Scholarship (SGS) |
Hệ tiếng Trung và hệ tiếng Anh |
Miễn học phí và cung cấp bảo hiểm y tế tổng hợp. Với hệ tiếng Anh, tài liệu ghi rõ SGS Class B. |
|
Học bổng cấp trường SUEP – hạng nhất |
Hệ tiếng Trung |
Bao gồm học phí theo tiêu chuẩn, ký túc xá 4.500 RMB giới hạn trong khuôn viên trường, bảo hiểm 800 RMB và sinh hoạt phí 12.000 RMB. |
|
Học bổng cấp trường SUEP – hạng hai |
Hệ tiếng Trung |
Bao gồm học phí theo tiêu chuẩn và bảo hiểm 800 RMB. |
|
Học bổng cấp trường SUEP – hạng ba |
Hệ tiếng Trung |
Miễn giảm học phí 12.000 RMB. |
|
University Scholarship Class C |
Hệ tiếng Anh |
Miễn giảm học phí 12.000 RMB. |
|
Nhóm ngành / chương trình |
Học phí |
Ký túc xá |
Bảo hiểm |
|
Khối thương mại / Kinh tế và Thương mại quốc tế |
20.000 RMB/năm |
4.500 RMB/năm/người, phòng đôi |
800 RMB/năm |
|
Khối kỹ thuật |
23.000 RMB/năm |
4.500 RMB/năm/người, phòng đôi |
800 RMB/năm |
4. Điều kiện đăng ký
|
Tiêu chí |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Ứng viên là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ; trường áp dụng quy định liên quan của Bộ Giáo dục Trung Quốc đối với trường hợp từng có quốc tịch Trung Quốc. |
|
Độ tuổi và sức khỏe |
Đủ 18 tuổi trở lên, sức khỏe tốt. |
|
Học vấn |
Đã tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Đối với hệ giảng dạy bằng tiếng Trung: có chứng chỉ HSK 4 đạt yêu cầu. |
|
Yêu cầu tiếng Anh |
Đối với hệ giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL từ 60 trở lên; người bản ngữ tiếng Anh được miễn yêu cầu chứng chỉ ngôn ngữ. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
Nếu giấy tờ không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh, ứng viên cần chuẩn bị bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo yêu cầu của trường.
|
Nhóm hồ sơ |
Nội dung cần chuẩn bị |
|
Bằng cấp |
Bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận trình độ tương đương; học sinh sắp tốt nghiệp có thể nộp giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm toàn bộ các môn bậc THPT hoặc chương trình tương đương; ứng viên không phải học sinh tốt nghiệp mới cần nộp thêm bảng điểm bậc học cao nhất hoặc các môn đã học ở đại học nếu có. |
|
Hồ sơ bổ sung nếu đã tốt nghiệp trước đó |
Ứng viên không phải học sinh tốt nghiệp mới cần cung cấp bằng cấp cao nhất hoặc lý lịch học tập/làm việc sau khi tốt nghiệp, tùy hệ đăng ký. |
|
Thư giới thiệu |
Hệ tiếng Trung yêu cầu 2 thư giới thiệu. |
|
Kế hoạch học tập tại Trung Quốc |
Nộp kế hoạch học tập tại Trung Quốc. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
Hệ tiếng Trung: HSK 4; hệ tiếng Anh: IELTS 5.5 hoặc TOEFL 60 trở lên, trừ trường hợp người bản ngữ tiếng Anh. |
|
Hộ chiếu |
Bản scan trang thông tin hộ chiếu còn hạn từ 2 năm trở lên. |
|
Ứng viên đang ở Trung Quốc |
Nộp bản scan trang visa, giấy phép cư trú và giấy chứng nhận tình hình học tập/biểu hiện do trường hiện tại cấp. |
|
Ảnh thẻ |
Ảnh màu nền trắng cỡ hộ chiếu/2 inch, định dạng JPG. |
|
Bảo lãnh và tài chính |
Giấy cam kết/bảo lãnh theo mẫu và xác nhận tài sản ngân hàng, số dư trên 4.500 RMB. |
|
Khám sức khỏe |
Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy chứng nhận không có tiền án, tiền sự. |
6. Quy trình / cách nộp hồ sơ
|
Bước |
Nội dung thực hiện |
|
Bước 1 |
Truy cập hệ thống đăng ký online của sinh viên quốc tế: http://icsm.shiep.edu.cn/internationalEducationStudent |
|
Bước 2 |
Đăng ký tài khoản bằng email, kích hoạt tài khoản qua email xác nhận; trường khuyến nghị sử dụng trình duyệt 360 hoặc Google Chrome. |
|
Bước 3 |
Tải hồ sơ đăng ký lên hệ thống và hoàn tất quy trình nộp hồ sơ online. |
|
Bước 4 |
Trường xét duyệt hồ sơ và tuyển chọn theo nguyên tắc xét hồ sơ. Ứng viên xin học bổng hạng nhất cần tham gia phỏng vấn. |
|
Bước 5 |
Trường thông báo kết quả qua email; giấy báo nhập học được gửi trong khoảng tháng 7–8. |
7. Ký túc xá và bảo hiểm
Sinh viên muốn ở trong ký túc xá của trường cần đặt chỗ trước. Ký túc xá ưu tiên cho tân sinh viên năm đầu; nếu còn phòng, trường sẽ mở cho sinh viên các khóa khác có nhu cầu. Điều kiện phòng và mức phí thực tế căn cứ vào lựa chọn có sẵn tại thời điểm đăng ký chỗ ở.
Theo yêu cầu đối với du học sinh tại Trung Quốc, sinh viên cần mua gói bảo hiểm tổng hợp dành cho người nước ngoài đến Trung Quốc học tập. Mức phí bảo hiểm theo tài liệu tuyển sinh là 800 RMB/năm.
8. Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học cử nhân tại Thượng Hải trong môi trường có thế mạnh về năng lượng, điện lực và kỹ thuật.
• Học sinh định hướng các ngành điện, tự động hóa, năng lượng mới, cơ khí, công nghệ thông tin hoặc kinh tế – thương mại quốc tế.
• Học sinh có HSK 4 và muốn học chương trình tiếng Trung, hoặc có IELTS/TOEFL phù hợp và muốn học ngành International Economy and Trade bằng tiếng Anh.
• Gia đình đang tìm chương trình cử nhân có thông tin học phí, ký túc xá, bảo hiểm và học bổng rõ ràng để chuẩn bị hồ sơ sớm.
9. Di chuyển và liên hệ
Trường đặt tại Thượng Hải. Học sinh có thể bay tới Thượng Hải; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Đơn vị |
International Exchange and Cooperation Office, Shanghai University of Electric Power |
|
Địa chỉ |
Room 1017, No.1851 Huchenghuan Road, Pudong District, Shanghai, P.R. China, 201306 |
|
Điện thoại |
0086-21-61655063 |
|
|
|
|
Website đăng ký |
http://icsm.shiep.edu.cn/internationalEducationStudent |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
