|
Thông tin |
Nội dung |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Giao thông Tây An - Liverpool (XJTLU) – Trung Quốc; một số chương trình học bổng Industry-Leadership thuộc campus Taicang |
|
Chương trình |
Tuyển sinh cử nhân cho sinh viên quốc tế và học sinh Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan |
|
Kỳ nhập học |
Tháng 9/2026 |
|
Hạn nộp hồ sơ |
15/6/2026 cho hầu hết chương trình cử nhân; 15/5/2026 áp dụng cho hồ sơ vào thẳng năm hai / chuyển tiếp năm ba ở một số ngành yêu cầu portfolio và hồ sơ chuyển tiếp vào năm ba. |
|
Học phí |
Sinh viên quốc tế: 93.000 RMB/năm học |
|
Học bổng |
Học bổng đầu vào lên đến 50% học phí/năm; học bổng Industry-Leadership; học bổng tiến bộ học tập; ưu đãi 2+2 với University of Liverpool; học bổng riêng cho học sinh Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh có định hướng học cử nhân tại XJTLU, có học lực tốt, đáp ứng yêu cầu tiếng Anh và điều kiện đầu vào theo năm học/chương trình |

Đại học Giao thông Tây An - Liverpool mở tuyển sinh chương trình cử nhân cho kỳ nhập học tháng 9/2026, dành cho sinh viên quốc tế và học sinh từ Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan. Chương trình phù hợp với học sinh có định hướng học tập tại Trung Quốc, mong muốn theo học các nhóm ngành từ kinh doanh, tài chính, kỹ thuật, công nghệ đến truyền thông, ngôn ngữ và khoa học.
Ứng viên có thể nộp vào Năm thứ nhất hoặc Năm thứ 2 tùy nền tảng học thuật. Một số chương trình đặc thù sẽ có yêu cầu riêng về môn học nền tảng, portfolio hoặc phỏng vấn.
|
Nhóm ứng viên |
Yêu cầu chính |
|
Học sinh Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan – vào năm thứ nhất |
Có thể nộp nếu đã tham gia JEE, GSAT, HKDSE hoặc kỳ thi dành cho học sinh Ma Cao được giới thiệu. Hồ sơ cần nộp qua hệ thống trực tuyến của chính phủ Trung Quốc theo chính sách và deadline trên trang tuyển sinh liên quan. |
|
Sinh viên quốc tế – vào năm thứ nhất |
Yêu cầu tốt nghiệp THPT hoặc tương đương, thành tích học tập tốt; thông thường cần tối thiểu điểm trung bình B ở tất cả môn học và các môn liên quan. |
|
Sinh viên quốc tế – vào năm thứ 2 |
Có thể được xét nếu đã hoàn thành A-level, IB hoặc bằng cấp tương đương. Yêu cầu tham khảo: A-level BBB; IB Diploma 30 điểm; hoặc bằng THPT GPA từ 3.0/4.0 trở lên kèm 3 AP 4,4,4 hoặc SAT I 1280/ACT 27 và 2 AP 4,4. |
Với ứng viên quốc tế không phải người bản ngữ tiếng Anh hoặc chưa từng học bằng tiếng Anh, trường yêu cầu năng lực tiếng Anh đạt mức phù hợp để theo học tại XJTLU.
|
Đầu vào |
IELTS |
TOEFL |
|
Năm thứ nhất |
IELTS 5.0, tối thiểu 4.5 ở từng kỹ năng |
TOEFL iBT 62 |
|
Năm thứ 2 |
IELTS 6.5, tối thiểu 5.5 ở từng kỹ năng |
TOEFL iBT 90, tối thiểu 21 ở từng kỹ năng |
|
Ngành/chương trình |
Yêu cầu cần lưu ý |
|
BEng Architecture; BA Filmmaking; BA TV Production; BA Digital Media Arts |
Hồ sơ Year Two direct entry và Year Three transfer cần nộp portfolio bản số và tham gia phỏng vấn với Design School hoặc Academy of Film and Creative Technology; phỏng vấn có thể trực tiếp hoặc online. |
|
BA International Business with a Language |
Sinh viên quốc tế thường học tiếng Trung; học sinh Hồng Kông/Ma Cao/Đài Loan thường chọn tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Nhật. Với Year Two entry: sinh viên quốc tế chưa biết tiếng Trung học thêm 5 tín chỉ tiếng Trung; học sinh Hồng Kông/Ma Cao/Đài Loan cần chứng minh trình độ tương đương DELE/SIELE A1 hoặc JLPT N5. |
|
BA Translation and Interpreting |
Ứng viên quốc tế và Hồng Kông/Ma Cao/Đài Loan có tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Trung cần HSK 6 hoặc đạt bài kiểm tra năng lực do Department of Translation and Interpreting tổ chức. |
|
Engineering, Computer Science, Applied Mathematics, Industrial Design, Mechatronics, Technology Science... |
Yêu cầu Toán và Vật lý. |
|
Accounting, Economics, Finance, Mathematics, Chemistry, Biology, Environmental Sciences, Pharmaceutical Sciences... |
Yêu cầu Toán. |
|
Architecture |
Năm thứ nhất yêu cầu Toán. Với Xét tuyển vào thẳng năm thứ 2, nền tảng Toán được khuyến khích nhưng không bắt buộc. |
|
Ngành/chương trình gốc |
Tên tiếng Việt |
|
Accounting |
Kế toán |
|
Actuarial Science |
Khoa học định phí bảo hiểm |
|
Applied Chemistry |
Hóa học ứng dụng |
|
Applied Linguistics |
Ngôn ngữ học ứng dụng |
|
Applied Mathematics |
Toán ứng dụng |
|
Architecture |
Kiến trúc |
|
Artificial Intelligence |
Trí tuệ nhân tạo |
|
Arts, Technology and Entertainment with Contemporary Entrepreneurialism |
Nghệ thuật, Công nghệ và Giải trí kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
Bioinformatics |
Tin sinh học |
|
Biological Sciences |
Khoa học sinh học |
|
Biomedical Sciences |
Khoa học y sinh |
|
Biomedical Statistics |
Thống kê y sinh |
|
Biopharmaceuticals |
Dược phẩm sinh học |
|
Business Administration |
Quản trị kinh doanh |
|
China Studies |
Trung Quốc học |
|
Civil Engineering |
Kỹ thuật xây dựng |
|
Computer Science and Technology |
Khoa học và Công nghệ máy tính |
|
Data Science and Big Data Technology with Contemporary Entrepreneurialism |
Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
Digital and Intelligent Marketing |
Marketing số và thông minh |
|
Digital Media Arts |
Nghệ thuật truyền thông số |
|
Digital Media Technology |
Công nghệ truyền thông số |
|
Economics |
Kinh tế học |
|
Economics and Finance |
Kinh tế và Tài chính |
|
Electrical Engineering |
Kỹ thuật điện |
|
Electronic Science and Technology |
Khoa học và Công nghệ điện tử |
|
English and Business |
Tiếng Anh và Kinh doanh |
|
English and Communication Studies |
Tiếng Anh và Nghiên cứu truyền thông |
|
English Studies in Global Context |
Nghiên cứu tiếng Anh trong bối cảnh toàn cầu |
|
Environmental Science |
Khoa học môi trường |
|
Filmmaking |
Làm phim |
|
Financial Mathematics |
Toán tài chính |
|
Human Resource Management and People Analytics |
Quản trị nhân sự và Phân tích dữ liệu nhân sự |
|
Industrial Design |
Thiết kế công nghiệp |
|
Information and Computing Science |
Khoa học thông tin và tính toán |
|
Information Management and Information Systems |
Quản lý thông tin và Hệ thống thông tin |
|
Intelligent Manufacturing Engineering with Contemporary Entrepreneurialism |
Kỹ thuật sản xuất thông minh kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
Intelligent Robotics Engineering with Contemporary Entrepreneurialism |
Kỹ thuật robot thông minh kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
Intelligent Supply Chain with Contemporary Entrepreneurialism |
Chuỗi cung ứng thông minh kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
International Business with a Language |
Kinh doanh quốc tế kết hợp ngoại ngữ |
|
International Relations |
Quan hệ quốc tế |
|
Internet of Things Engineering with Contemporary Entrepreneurialism |
Kỹ thuật Internet vạn vật kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
Materials Science and Engineering |
Khoa học và Kỹ thuật vật liệu |
|
Mechatronics and Robotic Systems |
Cơ điện tử và Hệ thống robot |
|
Media and Communication Studies |
Nghiên cứu truyền thông và giao tiếp |
|
Microelectronic Science and Engineering with Contemporary Entrepreneurialism |
Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại |
|
Pharmaceutical Sciences |
Khoa học dược phẩm |
|
Telecommunications Engineering |
Kỹ thuật viễn thông |
|
Translation and Interpreting |
Biên dịch và Phiên dịch |
|
TV Production |
Sản xuất chương trình truyền hình |
|
Urban Planning and Design |
Quy hoạch và Thiết kế đô thị |
|
Khoản mục |
Mức học phí/hỗ trợ |
Điều kiện/Ghi chú |
|
Học phí sinh viên quốc tế |
93.000 RMB/năm học |
Áp dụng cho sinh viên quốc tế. |
|
Early Bird Discount Ưu đãi/giảm học phí khi đăng ký sớm |
10% học phí mỗi năm |
Áp dụng cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân nộp hồ sơ và đủ tài liệu trước 15/4/2026, đồng thời đóng deposit đúng hạn theo thư mời nhập học không điều kiện. Không áp dụng cho học sinh Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan. |
|
Sibling discount Ưu đãi/giảm học phí cho anh/chị/em ruột |
5% cho người anh/chị/em thứ hai; 10% cho người thứ ba; 15% cho người thứ tư |
Áp dụng khi có anh/chị/em đang học chương trình cấp bằng tại XJTLU; cần liên hệ Admissions Team qua [email protected] trước 15/6/2026. |
|
Entry scholarship Học bổng đầu ra |
Tối đa 50% học phí mỗi năm |
Dành cho ứng viên cử nhân quốc tế và Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan có thành tích học tập xuất sắc. Cần bày tỏ nguyện vọng trong hồ sơ online và điền mục ‘XJTLU Entry Scholarship’. Có thể gia hạn hằng năm nếu tiếp tục duy trì kết quả học tập tốt. |
|
Industry-Leadership Scholarship Học bổng Lãnh đạo ngành / Học bổng định hướng lãnh đạo trong ngành nghề |
40 suất; xét theo thành tích học tập và có thể gia hạn hằng năm |
Dành cho ứng viên đăng ký các chương trình Industry-Leadership tại campus Taicang. Nếu chuyển khỏi chương trình Industry-Leadership, học bổng sẽ bị hủy. |
|
Học bổng cho học sinh Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan |
Theo chính sách của Bộ Giáo dục Trung Quốc và chính quyền tỉnh Giang Tô |
Dành riêng cho nhóm học sinh này, xét dựa trên thành tích học tập. |
|
University of Liverpool 2+2 discount Ưu đãi/giảm học phí chương trình 2+2 của Đại học Liverpool |
Giảm 10% học phí University of Liverpool |
Áp dụng cho sinh viên XJTLU tiếp tục theo lộ trình 2+2 và chuyển sang University of Liverpool ở năm 3 và 4. |
|
Progression scholarship Học bổng dành cho sinh viên chuyển tiếp |
10.000 RMB cho hạng first class; 5.000 RMB cho hạng second class |
Xét dựa trên điểm trung bình năm học trước; sinh viên được xét tự động, không cần nộp đơn. |
|
Deposit giữ chỗ |
10.000 RMB, không hoàn lại |
Áp dụng khi nhận thư mời không điều kiện; khoản này được trừ vào tổng học phí khi nhập học. |
Các chương trình thuộc học bổng Industry-Leadership (Học bổng Lãnh đạo ngành) tại Cơ sở Thái Thương gồm:
· BEng Data Science and Big Data Technology with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Kỹ thuật ngành Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
· BEng Artificial Intelligence – Advanced Industrial AI Pathway
Cử nhân Kỹ thuật ngành Trí tuệ nhân tạo – Định hướng Trí tuệ nhân tạo công nghiệp nâng cao
· BEng Intelligent Manufacturing Engineering with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Kỹ thuật ngành Kỹ thuật sản xuất thông minh kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
· BEng Internet of Things Engineering with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Kỹ thuật ngành Kỹ thuật Internet vạn vật kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
· BEng Intelligent Robotics Engineering with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Kỹ thuật ngành Kỹ thuật robot thông minh kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
· BSc Intelligent Supply Chain with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Khoa học ngành Chuỗi cung ứng thông minh kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
· BEng Microelectronic Science and Engineering with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Kỹ thuật ngành Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
· BA Arts, Technology and Entertainment with Contemporary Entrepreneurialism
Cử nhân Nghệ thuật ngành Nghệ thuật, Công nghệ và Giải trí kết hợp Tinh thần khởi nghiệp đương đại
Các mốc xét học bổng Industry-Leadership:
|
Đợt |
Hạn nộp |
|
Đợt 1 |
30/11/2025 |
|
Đợt 2 |
15/1/2026 |
|
Đợt 3 |
28/2/2026 |
|
Đợt 4 |
31/3/2026 |
|
Đợt 5 / hạn cuối |
15/5/2026 |
Chi phí sinh hoạt tại Trung Quốc đại lục có thể khác nhau theo lối sống. Bảng dưới đây là mức tham khảo theo tháng từ nguồn thông tin tuyển sinh.
|
Khoản mục |
Sinh viên A: ở ký túc xá, tiết kiệm |
Sinh viên B: nhà riêng, chi tiêu vừa phải |
Sinh viên C: phong cách expat |
|
Tiền thuê |
1.800 RMB |
2.700 RMB |
>3.500 RMB |
|
Điện nước |
300 RMB |
450 RMB |
600 RMB |
|
Internet |
100 RMB |
100 RMB |
100 RMB |
|
Điện thoại |
100 RMB |
100 RMB |
100 RMB |
|
Ăn uống |
1.300 RMB |
1.800 RMB |
3.000 RMB |
|
Di chuyển |
100 RMB |
300 RMB |
300 RMB |
|
Chi phí cá nhân/giải trí |
0 RMB |
1.000 RMB |
2.000 RMB |
|
Tổng/tháng |
3.700 RMB |
6.450 RMB |
9.600 RMB |
|
Bước |
Nội dung |
|
1 |
Chọn chương trình muốn đăng ký trên trang chương trình. |
|
2 |
Nhấn Apply trên trang chương trình. |
|
3 |
Tạo tài khoản hoặc đăng nhập tài khoản đã có. |
|
4 |
Hoàn thiện hồ sơ online và tải lên tài liệu theo đúng mục yêu cầu. |
|
5 |
Sau khi nộp thành công, ứng viên nhận email xác nhận từ [email protected]. |
|
6 |
Trường xét hồ sơ và cấp thư mời không điều kiện, thư mời có điều kiện hoặc thư từ chối. |
|
7 |
Nếu nhận thư mời có điều kiện, ứng viên cần bổ sung tài liệu/điều kiện theo yêu cầu trong thư. |
|
8 |
Nếu nhận thư mời không điều kiện, ứng viên đóng deposit 10.000 RMB để giữ chỗ. |
|
9 |
Sau khi nhận deposit, trường gửi email xác nhận deposit kèm thông tin đặt ký túc xá, đón sân bay và bắt đầu chuẩn bị giấy tờ visa. |
|
10 |
Trường gửi hướng dẫn trước khi khởi hành trong tháng 7, bao gồm sự kiện chào đón, ngày đăng ký và thời điểm bắt đầu học. |
Thông thường, trường cần khoảng 15 ngày làm việc để xử lý hồ sơ và chuẩn bị thư mời hoặc phản hồi yêu cầu bổ sung tài liệu.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
