Tổng quan nhanh
|
Mục |
Thông tin |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Hợp Phì – thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Tuyển sinh sinh viên quốc tế 2026: tiếng Trung phi bằng cấp, cử nhân và thạc sĩ |
|
Bậc học / thời lượng |
Phi bằng cấp: 1 năm; Cử nhân: 4 năm; Thạc sĩ: 3 năm |
|
Kỳ nhập học |
Tháng 9/2026 |
|
Hạn nộp hồ sơ |
01/06/2026 |
|
Học phí |
Phi bằng cấp: 14.000 RMB/năm; Cử nhân: 14.000–21.000 RMB/năm; Thạc sĩ: 18.000–20.000 RMB/năm |
|
Học bổng |
CSC: toàn phần hoặc bán phần; Lưu học An Huy: 20.000–30.000 RMB/năm; Học bổng Hiệu trưởng: 22.000 RMB/năm |
|
Đối tượng phù hợp |
Học sinh, sinh viên quốc tế muốn học tiếng Trung, cử nhân hoặc thạc sĩ tại Trung Quốc, đặc biệt các nhóm ngành ngôn ngữ, kinh tế, kỹ thuật, công nghệ, du lịch và thiết kế |
Điểm đáng chú ý
• Đại học Hợp Phì là trường đại học định hướng ứng dụng tại tỉnh An Huy, chú trọng hợp tác doanh nghiệp, hội nhập công nghiệp – giáo dục và mô hình đào tạo ứng dụng.
• Trường có nền tảng hợp tác quốc tế lâu năm, đã thiết lập quan hệ với 76 cơ sở giáo dục tại 22 quốc gia và khu vực.
• Trường được phép tuyển sinh theo Học bổng Chính phủ Trung Quốc và Học bổng Chính phủ Lưu học An Huy.
• Hệ ngành tuyển sinh khá đa dạng, gồm tiếng Trung, cử nhân và thạc sĩ; phần lớn chương trình yêu cầu HSK 4 trở lên khi nhập học.
• Ký túc xá nằm trong khuôn viên trường, có phòng tắm riêng, bếp riêng, điều hòa, bình nước nóng và các tiện ích sinh hoạt cơ bản.
Thông tin chi tiết
Giới thiệu trường và chương trình
Đại học Hợp Phì là trường đại học đặt tại thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy, Trung Quốc. Theo thông tin tuyển sinh 2026, trường định hướng phát triển theo mô hình ứng dụng, gắn kết địa phương, doanh nghiệp và quốc tế hóa đào tạo. Trường có 1.087 giảng viên toàn thời gian; trong đó 46% có học vị tiến sĩ và 41,3% có chức danh chuyên môn cao.
Trường hiện có các chương trình dành cho sinh viên quốc tế gồm chương trình tiếng Trung phi bằng cấp, cử nhân và thạc sĩ. Một ngành kỹ thuật của trường nằm trong nhóm 1% toàn cầu theo ESI, đồng thời trường đã đào tạo hơn 2.300 sinh viên quốc tế.
Lộ trình học và ngành tuyển sinh
Chương trình tiếng Trung phi bằng cấp:
|
Chương trình |
Ngôn ngữ giảng dạy |
Thời lượng |
Học phí (RMB/năm) |
Yêu cầu đầu vào |
Yêu cầu tốt nghiệp |
|
Tiếng Trung |
Tiếng Trung |
1 năm |
14.000 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Các ngành bậc cử nhân:
|
Ngành học |
Ngôn ngữ |
Thời lượng |
Học phí (RMB/năm) |
Yêu cầu Đầu vào |
Yêu cầu Tốt nghiệp |
|
Hán ngữ và Văn học Trung Quốc |
Tiếng Trung |
4 năm |
14.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Tiếng Anh |
Tiếng Anh |
4 năm |
14.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kinh tế và Thương mại Quốc tế |
Tiếng Trung |
4 năm |
14.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Quản trị Du lịch |
Tiếng Trung |
4 năm |
14.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kinh tế và Quản lý Triển lãm |
Tiếng Trung |
4 năm |
14.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Khoa học và Công nghệ Máy tính |
Tiếng Trung |
4 năm |
16.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kỹ thuật Thông tin Điện tử |
Tiếng Trung |
4 năm |
16.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ |
Tiếng Trung |
4 năm |
16.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kỹ thuật Xây dựng |
Tiếng Trung |
4 năm |
16.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Giao thông Thông minh |
Tiếng Trung |
4 năm |
16.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Thiết kế Công nghiệp |
Tiếng Trung |
4 năm |
16.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Thiết kế Sản phẩm |
Tiếng Trung |
4 năm |
21.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
Các ngành bậc thạc sĩ:
|
Ngành học |
Ngôn ngữ |
Thời lượng |
Học phí (RMB/năm) |
Đầu vào |
Tốt nghiệp |
|
Thông tin Điện tử |
Tiếng Trung |
3 năm |
20.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kỹ thuật Cơ khí |
Tiếng Trung |
3 năm |
20.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kỹ thuật Sinh học |
Tiếng Trung |
3 năm |
20.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Kỹ thuật Vật liệu và Hóa học |
Tiếng Trung |
3 năm |
20.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Quản trị Du lịch |
Tiếng Trung |
3 năm |
18.000 |
HSK 4 |
HSK 5 |
|
Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
Tiếng Trung |
3 năm |
18.000 |
HSK 5 |
HSK 5 |
Học bổng và chi phí chính
Các khoản phí và học bổng dưới đây được trích theo bảng thông tin tuyển sinh của trường. Tất cả khoản phí được thanh toán bằng RMB.
|
Khoản mục |
Mức thu / hỗ trợ |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Nộp khi đăng ký theo hướng dẫn của trường |
|
Học phí phi bằng cấp |
14.000 RMB/năm |
Chương trình tiếng Trung 1 năm |
|
Học phí cử nhân |
14.000–21.000 RMB/năm |
Tùy ngành học |
|
Học phí thạc sĩ |
18.000–20.000 RMB/năm |
Tùy ngành học |
|
Ký túc xá phòng đôi |
1.200 RMB |
Mức trường công bố trong bảng phí |
|
Ký túc xá phòng 4 người / phòng 3 nhỏ |
1.000 RMB |
Mức trường công bố trong bảng phí |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm/người |
Áp dụng theo năm học |
|
Thẻ sinh viên / thẻ campus |
10 RMB |
Theo mức trường công bố |
|
Sách giáo trình |
Tùy chuyên ngành |
Theo ngành học thực tế |
|
Khám sức khỏe |
Khoảng 400 RMB |
Áp dụng với ứng viên học trên 6 tháng theo yêu cầu quản lý xuất nhập cảnh |
|
Phí visa tham khảo |
400 / 800 / 1.000 RMB |
Tương ứng thời hạn dưới 1 năm; 1–3 năm; 3–5 năm |
|
Loại học bổng |
Giá trị |
Thời gian đăng ký |
Ghi chú |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) |
Toàn phần hoặc bán phần |
Theo thông báo trên website CSC |
Dành cho sinh viên quốc tế theo chương trình/thỏa thuận do phía Trung Quốc triển khai. |
|
Học bổng Chính phủ tỉnh An Huy dành cho lưu học sinh quốc tế |
Cử nhân: 20.000 RMB/năm/người; Nghiên cứu sinh: 30.000 RMB/năm/người |
Hằng năm vào tháng 6 |
Dành cho sinh viên hệ cấp bằng có thành tích tốt, phẩm chất tốt và thân thiện với Trung Quốc. |
|
Học bổng Hiệu trưởng |
22.000 RMB/năm/người |
Hằng năm vào tháng 6 |
Áp dụng cả giai đoạn dự bị; ưu tiên sinh viên tuân thủ quy định, thành tích và phẩm chất tốt. |
Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần chuẩn bị
Tất cả nhóm ứng viên cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng bậc học đăng ký. Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp giấy ủy quyền giám hộ và giấy tờ định danh của người giám hộ tại Trung Quốc.
|
Bậc/chương trình |
Thời lượng |
Hồ sơ cần nộp |
Hạn nộp |
Kỳ nhập học |
|
Cử nhân |
4 năm |
|
01/06/2026 |
Tháng 9/2026 |
|
Thạc sĩ |
3 năm |
|
01/06/2026 |
Tháng 9/2026 |
|
Phi bằng cấp |
1 năm |
|
01/06/2026 |
Tháng 9/2026 |
Yêu cầu tiếng Trung
Đối với bậc cử nhân, hầu hết chương trình yêu cầu HSK 4 khi nhập học và HSK 5 khi tốt nghiệp. Đối với bậc thạc sĩ, các ngành thường yêu cầu HSK 4 khi nhập học; riêng ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế yêu cầu HSK 5 ngay từ đầu vào. Ứng viên chưa đạt yêu cầu tiếng Trung có thể đăng ký một năm dự bị tiếng Trung và cần vượt qua kỳ thi HSK theo yêu cầu.
Cách nộp hồ sơ và chuyển phí đăng ký
Khi nộp hồ sơ, ứng viên cần chuyển phí đăng ký vào tài khoản của Hefei University theo hướng dẫn của trường. Nội dung chuyển khoản cần ghi tên trên hộ chiếu của ứng viên; sau đó gửi chứng từ chuyển khoản về email tuyển sinh của trường.
|
Nội dung |
Thông tin tài khoản trường |
|
Tên tài khoản |
合肥大学 |
|
Số tài khoản |
179716757973 |
|
Ngân hàng |
中国银行安徽省分行营业部 |
|
Mã ngân hàng |
104361003012 |
|
Địa chỉ |
合肥市经开区锦绣大道99号/158号 |
|
Mã bưu chính |
230601 |
Đối tượng phù hợp
• Học sinh muốn học tiếng Trung tại Trung Quốc trong thời lượng 1 năm trước khi tiếp tục lộ trình học cao hơn.
• Học sinh đã tốt nghiệp THPT, có HSK 4 trở lên và muốn theo học bậc cử nhân tại Hợp Phì.
• Sinh viên đã tốt nghiệp cử nhân, có nền tảng tiếng Trung và định hướng học thạc sĩ các nhóm ngành kỹ thuật, công nghệ, du lịch hoặc giáo dục Hán ngữ quốc tế.
• Ứng viên quan tâm các diện học bổng của Chính phủ Trung Quốc, tỉnh An Huy hoặc học bổng cấp trường.
Di chuyển và liên hệ
Có thể bay tới thành phố Hợp Phì; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi vào thành phố.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
