1. Giới thiệu chương trình

Chương trình tiếng Trung của Đại học Tài chính Kinh tế Tây Nam áp dụng mô hình kết hợp giữa khóa học ngôn ngữ và khóa học văn hóa. Mỗi học kỳ kéo dài 16 tuần; số tiết học cụ thể sẽ theo kế hoạch giảng dạy khi sinh viên nhập học.
Các lớp tiếng Trung được chia thành ba nhóm chính: sơ cấp, trung cấp và cao cấp, tiếp tục phân thành 8 trình độ. Chương trình chú trọng phát triển đồng đều bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết nhằm nâng cao năng lực sử dụng tiếng Trung của sinh viên quốc tế.
Sinh viên mới sẽ tham gia kiểm tra xếp lớp. Trong tuần học đầu tiên sau khi khai giảng, mỗi sinh viên có một lần được đăng ký xin đổi lớp nếu cần.
2. Trình độ lớp học
|
Nhóm trình độ |
Lớp |
Vốn từ vựng |
Trình độ HSK tương ứng |
|
Sơ cấp |
A0 |
0 |
0 |
|
Sơ cấp |
A |
100 |
HSK 1 |
|
Sơ cấp |
B |
600 |
HSK 3 |
|
Sơ cấp |
C |
1.200 |
HSK 4 |
|
Trung cấp |
D |
2.000 |
HSK 5 |
|
Trung cấp |
E |
3.000 |
HSK 5 |
|
Cao cấp |
F |
4.500 |
HSK 6 |
|
Cao cấp |
G |
6.000 |
HSK 6 |
3. Kỳ tuyển sinh và thời gian nộp hồ sơ
|
Kỳ nhập học |
Thời gian nhận hồ sơ online |
Thời gian học dự kiến |
|
Kỳ xuân 2026 |
20/10/2025 – 20/01/2026 |
Tháng 3/2026 – tháng 7/2026 |
|
Kỳ thu 2026 |
01/04/2026 – 31/07/2026 |
Tháng 9/2026 – tháng 1/2027 |
4. Học bổng và chi phí
|
Khoản mục |
Mức phí / thông tin |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB |
Không hoàn lại; hồ sơ chưa thanh toán phí sẽ không được xét |
|
Học phí |
8.000 RMB/kỳ |
Áp dụng cho hình thức học trực tiếp |
|
Bảo hiểm |
500 RMB/kỳ |
Bắt buộc mua; không hoàn lại |
|
Sách và tài liệu |
200–500 RMB/kỳ |
Tùy giáo trình theo trình độ lớp |
|
Ký túc xá trong trường |
1.200 RMB/tháng |
Phòng đơn tại cơ sở Quang Hoa |
|
Đặt cọc ký túc xá |
1.000 RMB/người |
Nộp bằng tiền mặt |
|
Học bổng |
Chưa công bố trong nguồn tuyển sinh |
Không tự bổ sung thông tin học bổng ngoài nguồn |
Phương thức thanh toán theo thông tin của trường:
|
Khoản phí |
Thanh toán online |
Chuyển khoản ngân hàng |
WeChat Pay |
|
Phí báo danh |
Có |
Có |
Không nêu |
|
Học phí |
Có |
Có |
Không nêu |
|
Bảo hiểm |
Có |
Không nêu |
Không nêu |
|
Sách/tài liệu |
Không nêu |
Không nêu |
Có |
Khi chuyển khoản, ứng viên cần ghi chú “tên theo hộ chiếu” trên chứng từ và gửi chứng từ tới [email protected]. Phí phát sinh khi chuyển khoản do sinh viên tự chi trả. Thông tin tài khoản ngân hàng của trường nằm trong phụ lục do trường cung cấp.
5. Điều kiện đăng ký
|
Điều kiện |
Yêu cầu |
|
Độ tuổi |
Ứng viên 16–59 tuổi tại thời điểm nhập học. |
|
Quốc tịch |
Không phải công dân Trung Quốc, có hộ chiếu còn hiệu lực. |
|
Sức khỏe và tư cách |
Sức khỏe tốt, tuân thủ pháp luật Trung Quốc và quy định của trường, không có hồ sơ vi phạm pháp luật hoặc kỷ luật. |
|
Visa |
Trường không hỗ trợ sinh viên tiếng Trung mới được nhận làm visa trước ngày báo danh theo quy định. |
6. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Yêu cầu chi tiết |
|
Ảnh thẻ |
Ảnh thẻ không đội mũ, chụp trong vòng 6 tháng. |
|
Trang thông tin hộ chiếu |
Hộ chiếu phổ thông cá nhân, còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng. |
|
Trang visa/giấy phép cư trú |
Ứng viên đang ở Trung Quốc đại lục cần nộp bản scan trang visa hoặc giấy phép cư trú còn hiệu lực. |
|
Giấy chuyển trường/kết thúc học tập |
Bắt buộc với ứng viên từng học tại Trung Quốc; giấy cần có thông tin liên hệ của văn phòng quản lý sinh viên tại trường cũ. |
|
Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài |
Mẫu do bác sĩ điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; phải đủ hạng mục, có ảnh, dấu giáp lai ảnh, chữ ký và dấu của bác sĩ/bệnh viện. Phiếu có hiệu lực 6 tháng. |
|
Giấy bảo lãnh giám hộ cho du học sinh vị thành niên |
Áp dụng cho ứng viên dưới 18 tuổi; điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Yêu cầu ngôn ngữ hồ sơ |
Tất cả hồ sơ nộp bản scan tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nếu là ngôn ngữ khác, cần có bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng. Trường có thể yêu cầu bổ sung tài liệu khi cần. |
7. Quy trình nộp hồ sơ và xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Truy cập hệ thống đăng ký trực tuyến của SWUFE tại http://swufe.17gz.org và nộp hồ sơ. |
|
Bước 2 |
Điền chính xác thông tin cá nhân và tải lên các tài liệu theo yêu cầu. Video hướng dẫn quy trình được trường công bố tại http://international.swufe.edu.cn/info/1054/2144.htm. |
|
Bước 3 |
Thanh toán phí xét hồ sơ 600 RMB theo hướng dẫn trên hệ thống. Phí xét hồ sơ không hoàn lại, dù ứng viên có được nhận hay không. |
|
Bước 4 |
Sau khi hồ sơ và tài liệu đầy đủ, Viện Giáo dục Quốc tế sẽ thông báo kết quả cuối cùng qua email trong vòng 20 ngày làm việc. |
|
Bước 5 |
Sau khi trúng tuyển, trường cung cấp Thư báo nhập học và mẫu xin visa DQ/JW202 cùng các giấy tờ liên quan. |
8. Đối tượng phù hợp
• Ứng viên muốn học tiếng Trung bài bản tại Trung Quốc theo các cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp.
• Người cần tăng năng lực nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung trong môi trường học trực tiếp.
• Học sinh, sinh viên hoặc người đi làm đáp ứng điều kiện 16–59 tuổi và muốn trải nghiệm học tập tại Thành Đô.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
