|
Thông tin |
Nội dung |
|
Trường / địa điểm |
Đại học Ngoại ngữ Thứ 2 Bắc Kinh (BISU) – Quận Triều Dương, Bắc Kinh, Trung Quốc |
|
Chương trình |
Hệ ngôn ngữ tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế |
|
Loại chương trình |
Không cấp bằng; thời lượng từ một học kỳ trở lên |
|
Hạn nộp hồ sơ |
15/07/2026 |

Đại học Ngoại ngữ thứ hai Bắc Kinh (BISU) là trường đại học tại quận Triều Dương, Bắc Kinh, nổi bật với thế mạnh đào tạo ngoại ngữ, du lịch và phát triển đa ngành. Trường có các đơn vị đào tạo về ngôn ngữ, dịch thuật, du lịch, kinh tế, thương mại, trí tuệ nhân tạo và giáo dục quốc tế.
Hệ ngôn ngữ tiếng Trung của BISU dành cho sinh viên quốc tế muốn học tiếng Trung trong thời gian từ một học kỳ trở lên. Chương trình được chia theo trình độ từ sơ cấp ban đầu đến cao cấp, đồng thời có lớp tiếng Trung tăng cường cho học viên cần thêm hỗ trợ học tập và luyện thi HSK.
|
Lớp |
Đối tượng |
Mục tiêu sau khóa học |
Môn học chính |
|
Lớp sơ cấp ban đầu |
Người mới bắt đầu hoặc có rất ít nền tảng tiếng Trung |
Sau một học kỳ, học viên nắm phát âm phổ thông, nét chữ và cấu trúc chữ Hán cơ bản, khoảng 600 từ thông dụng; đạt khoảng HSK 2 hoặc 3. |
Hán ngữ tổng hợp cơ bản, khẩu ngữ cơ bản, nghe cơ bản, đọc – viết cơ bản |
|
Lớp sơ cấp |
Đã học tiếng Trung khoảng 6 tháng hoặc tương đương HSK 2–3 |
Củng cố mẫu câu, ngữ pháp, khoảng 1.200 từ thông dụng; đạt khoảng HSK 3 hoặc 4 sau khi hoàn thành. |
Hán ngữ tổng hợp cơ bản, khẩu ngữ cơ bản, nghe cơ bản, đọc – viết cơ bản |
|
Lớp trung cấp |
Đã học tiếng Trung ít nhất 12 tháng hoặc tương đương HSK 3–4 |
Nắm hơn 2.500 từ vựng cấp A, B, C; nâng cao nghe, nói, đọc, viết; đạt HSK 4 từ 210 điểm trở lên hoặc HSK 5 từ 180 điểm trở lên. |
Hán ngữ tổng hợp trung cấp, khẩu ngữ trung cấp, nghe trung cấp, nghe – nhìn – nói, đọc trung cấp, viết trung cấp |
|
Lớp cao cấp |
Đã học tiếng Trung trên 2 năm |
Sau 1–2 năm, mở rộng vốn từ lên hơn 8.000 từ, đạt HSK 6 trở lên; sử dụng tiếng Trung tốt trong giao tiếp hằng ngày, học thuật và đàm phán kinh doanh. |
Hán ngữ tổng hợp cao cấp, khẩu ngữ cao cấp, đọc, viết, nghe – nhìn – nói, lịch sử Trung Quốc, tiếng Hán hiện đại, Hán ngữ cổ đại, văn học, tiếng Trung thương mại, giao tiếp liên văn hóa |
|
Lớp tiếng Trung tăng cường |
Người mới bắt đầu hoặc đã có nền tảng và có kế hoạch thi HSK |
Ngoài các môn chính, chương trình bổ sung 2 tiết/tuần phụ đạo HSK và 2 giờ luyện khẩu ngữ, giúp tăng năng lực ngôn ngữ tổng hợp và chuẩn bị cho kỳ thi HSK. |
Hán ngữ tổng hợp, khẩu ngữ, nghe, đọc, viết |
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
800 RMB |
Áp dụng cho hồ sơ chương trình dài hạn từ một học kỳ trở lên |
|
Học phí chương trình tiếng Trung |
19.400 RMB/năm |
Chương trình tiếng Trung không cấp bằng |
|
Học phí chương trình tiếng Trung tăng cường |
25.600 RMB/năm |
Chương trình tăng cường dành cho học viên cần hỗ trợ thêm, đặc biệt cho HSK |
|
Bảo hiểm |
400 RMB/6 tháng hoặc 800 RMB/năm |
Sinh viên quốc tế cần mua bảo hiểm y tế khi học tại Trung Quốc |
|
Khám sức khỏe tại Trung Quốc nếu chưa khám ở nước sở tại |
Khoảng 400 RMB |
Do BISU tổ chức sau khi sinh viên đến Trung Quốc |
|
Phí xét lại hồ sơ khám sức khỏe đã thực hiện ở nước sở tại |
60 RMB |
Áp dụng khi biểu mẫu khám sức khỏe được nộp để bệnh viện chỉ định xét duyệt |
Thông tin ký túc xá dưới đây do trường công bố để sinh viên quốc tế tham khảo. Việc phân phòng cụ thể sẽ do BISU sắp xếp thống nhất khi sinh viên đăng ký nhập học. Tiền đặt cọc phòng là 500 RMB/người và có thể được hoàn lại nếu thiết bị trong phòng không bị hư hỏng khi trả phòng.
|
Loại phòng |
Dài hạn |
Ngắn hạn |
Tiện nghi |
|
Qinxue Apartment – phòng đôi |
10.400 RMB/năm/người/giường |
40 RMB/ngày/giường |
Giường, tủ đầu giường, bàn học, chăn ga, điều hòa; có bếp và khu giặt/sấy dùng chung |
|
Dingfuzhuang Apartment – phòng đơn |
28.000 RMB/năm/người/giường |
46 RMB/ngày/giường |
Giường, bàn học, phòng tắm có bình nóng lạnh, toilet, vòi sen, máy giặt, bồn rửa |
|
Dingfuzhuang Apartment – phòng đôi |
17.000 RMB/năm/người/giường |
46 RMB/ngày/giường |
Giường, bàn học, phòng tắm có bình nóng lạnh, toilet, vòi sen, máy giặt, bồn rửa |
|
Dingfuzhuang Apartment – phòng 4 người |
14.000 RMB/năm/người/giường |
46 RMB/ngày/giường |
Giường, bàn học, phòng tắm có bình nóng lạnh, toilet, vòi sen, máy giặt, bồn rửa |
|
Dingfuzhuang Apartment – phòng 6 người |
11.000 RMB/năm/người/giường |
46 RMB/ngày/giường |
Giường, bàn học, phòng tắm có bình nóng lạnh, toilet, vòi sen, máy giặt, bồn rửa |
|
Tiêu chí |
Yêu cầu |
|
Độ tuổi |
Từ 18–50 tuổi |
|
Sức khỏe |
Có sức khỏe tốt |
|
Học vấn |
Có bằng tốt nghiệp THPT trở lên |
|
Chương trình đăng ký |
Hệ tiếng Trung hoặc tiếng Trung tăng cường, thời lượng từ một học kỳ trở lên |
• Đơn đăng ký sinh viên quốc tế BISU.
• Bản sao hộ chiếu hoặc giấy phép cư trú.
• Sơ yếu lý lịch.
• Bằng cấp học vấn cao nhất. Học sinh THPT cần nộp giấy xác nhận đang học; bản gốc sẽ được kiểm tra khi đăng ký nhập học.
• 02 ảnh gần đây.
|
Giai đoạn |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Đăng ký và nộp hồ sơ online trên hệ thống dịch vụ sinh viên quốc tế của BISU: http://apply.bisu.edu.cn/. |
|
Bước 2 |
Điền thông tin trung thực, chính xác, đầy đủ; tải bản scan màu các tài liệu theo yêu cầu. |
|
Bước 3 |
BISU xét duyệt hồ sơ và có thể tổ chức kiểm tra đầu vào hoặc phỏng vấn tùy chương trình. |
|
Bước 4 |
Trong thời gian xét duyệt, ứng viên theo dõi tiến độ và thông báo trên hệ thống. Thời gian xét tài liệu khoảng 15 ngày làm việc. |
|
Bước 5 |
Sau khi được nhận, trường gửi JW202/JW201 và giấy báo nhập học qua email trước ngày 31/01/2026 cho kỳ xuân. |
|
Bước 6 |
Sinh viên làm visa X1 hoặc X2 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc ở nước ngoài, sau đó đăng ký nhập học theo thời gian trên giấy báo. |
• Sinh viên học tại Trung Quốc trên nửa năm cần nộp biểu mẫu khám sức khỏe theo quy định của Chính phủ Trung Quốc.
• Ứng viên được nhận sẽ dùng JW202/JW201, giấy báo nhập học và báo cáo khám sức khỏe để xin visa X1 hoặc X2 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc ở nước ngoài.
• Khi nhập học, sinh viên cần mang giấy báo nhập học, JW201/202, bản gốc hồ sơ đã nộp và 05 ảnh thẻ nền trắng cỡ 2 inch.
• Sinh viên cần liên hệ với trường trước khi đến để xác nhận thời gian đến trường và các yêu cầu liên quan.
• Học sinh, sinh viên muốn học tiếng Trung tại Bắc Kinh trong môi trường đại học quốc tế.
• Người mới bắt đầu hoặc đã có nền tảng tiếng Trung và muốn học theo lớp phù hợp với trình độ.
• Ứng viên có kế hoạch thi HSK và cần lựa chọn lớp tăng cường có hỗ trợ thêm về HSK và khẩu ngữ.
• Học viên muốn làm quen môi trường học tập tại Trung Quốc trước khi tiếp tục các lộ trình học thuật dài hạn.
BISU nằm tại quận Triều Dương, Bắc Kinh. Học viên có thể bay tới Bắc Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Mục |
Thông tin |
|
Hệ thống nộp hồ sơ |
http://apply.bisu.edu.cn/ |
|
Website trường |
www.bisu.edu.cn |
|
Email học bổng BISU |
|
|
Email liên hệ thư giới thiệu học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
👉 Liên hệ AJT Education ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất với hồ sơ của bạn.
