
ĐẠI HỌC CÔNG THƯƠNG BẮC KINH (北京工商大学) là đại học nghiên cứu trình độ cao trọng điểm của thành phố Bắc Kinh. Trường được thành lập vào tháng 6/1999 trên cơ sở sáp nhập Beijing Business School, Beijing Institute of Light Industry và Management Cadre College of Mechanical Industry.
Nhà trường có thế mạnh về thương mại, công nghiệp nhẹ và thực phẩm, đồng thời phát triển đa ngành gồm khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý, luật, văn học, nghệ thuật và nông nghiệp. Trường hiện xây dựng hệ thống đào tạo hoàn chỉnh từ cử nhân đến thạc sĩ và tiến sĩ.
Beijing Technology and Business University có 4 học bộ, 10 khoa/viện, 1 bộ môn giảng dạy và 3 thư viện/học viện nội trú. Trường có hai cơ sở Fucheng Road và Liangxiang, tổng diện tích khoảng 830.000 m², với cơ sở vật chất học tập, nghiên cứu và sinh hoạt hoàn chỉnh.
Hệ thống khoa/viện
|
Khối đào tạo |
Đơn vị trực thuộc |
|
Khối Kinh tế & Quản lý |
Khoa Kinh tế; Trường Kinh doanh; Digital College |
|
Khối Công nghiệp nhẹ & Thực phẩm |
Khoa Thực phẩm & Sức khỏe; Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ; Qiuzhen College |
|
Khối Khoa học dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo |
Khoa Toán & Thống kê; Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng); Innovation College |
|
Khối Nhân văn & Khoa học xã hội |
Khoa Luật; Khoa Chủ nghĩa Mác; Khoa Ngôn ngữ & Truyền thông; Khoa Thiết kế & Nghệ thuật; Bộ môn Giáo dục Thể chất |
Danh mục chuyên ngành tuyển sinh
Chương trình tuyển sinh cử nhân quốc tế năm 2026 gồm các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung và một chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh. Ứng viên cần chuẩn bị môn CSCA theo yêu cầu của từng chuyên ngành.
Chuyên ngành giảng dạy bằng ngôn ngữ Trung
|
Khoa/Viện |
Chuyên ngành |
Ngôn ngữ |
Thời gian |
CSCA |
|
Khoa Kinh tế |
Kinh tế & thương mại quốc tế |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Quản trị kinh doanh |
Tiếng Trung |
3 năm |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Quản lý tài chính |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Kế toán |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Marketing |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Quản lý chuỗi cung ứng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Quản lý logistics |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ |
Vật liệu polymer & kỹ thuật |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Hóa học/Sinh học |
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ |
Vật liệu chức năng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Hóa học/Sinh học |
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ |
Kỹ thuật môi trường |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Hóa học/Sinh học |
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ |
Công nghệ & kỹ thuật mỹ phẩm |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Hóa học/Sinh học |
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ |
Kỹ thuật sinh học |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Hóa học/Sinh học |
|
Khoa Khoa học & Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ |
Hóa học ứng dụng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Hóa học/Sinh học |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Kỹ thuật thông tin |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Kỹ thuật điện & tự động hóa |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Tự động hóa |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Trí tuệ nhân tạo |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Kỹ thuật chế tạo thông minh |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Quản lý & ứng dụng dữ liệu lớn |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Máy tính & Trí tuệ nhân tạo (Khoa An ninh mạng) |
Khoa học & kỹ thuật thông tin quang điện tử |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Toán & Thống kê |
Khoa học dữ liệu & công nghệ dữ liệu lớn |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Toán & Thống kê |
Thống kê ứng dụng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Toán & Thống kê |
Toán học & toán ứng dụng |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán + Vật lý |
|
Khoa Luật |
Luật |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Khoa Ngôn ngữ & Truyền thông |
Báo chí |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Khoa Ngôn ngữ & Truyền thông |
Quảng cáo học |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Khoa Thiết kế & Nghệ thuật |
Thiết kế sản phẩm |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
|
Khoa Thiết kế & Nghệ thuật |
Nghệ thuật truyền thông số |
Tiếng Trung |
4 năm |
Toán |
Chuyên ngành giảng dạy bằng ngôn ngữ Anh
|
Khoa/Viện |
Chuyên ngành |
Ngôn ngữ |
Thời gian |
CSCA |
|
Trường Kinh doanh |
Kế toán học |
Tiếng Anh |
4 năm |
Toán |
Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và học vấn |
Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài; đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương. |
|
Độ tuổi và sức khỏe |
Từ 18 đến 25 tuổi, sức khỏe tốt. |
|
Quy định quốc tịch theo Bộ Giáo dục Trung Quốc |
Ứng viên cần đáp ứng quy định tại văn bản 教外函〔2020〕12号 của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
|
Ngành giảng dạy bằng tiếng Trung |
Có chứng chỉ HSK 5 trở lên, còn hiệu lực trong 2 năm gần nhất. |
|
Ngành giảng dạy bằng tiếng Anh |
IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL từ 80; ứng viên có tiếng mẹ đẻ là tiếng Anh được miễn nộp. |
|
CSCA |
Cần có kết quả bài kiểm tra năng lực học thuật đầu vào bậc cử nhân dành cho du học sinh tại Trung Quốc. Nếu chưa có bảng điểm tại thời điểm nộp, có thể nộp giấy xác nhận đã đăng ký thi; bảng điểm CSCA cần được nộp trước phỏng vấn tổng hợp. |
Hồ sơ cần chuẩn bị
|
STT |
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
1 |
Hộ chiếu |
Bản scan trang đầu hộ chiếu và trang visa nếu đã từng ở Trung Quốc hoặc hiện đang ở Trung Quốc. |
|
2 |
Bằng tốt nghiệp THPT |
Cần công chứng, bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
3 |
Bảng điểm THPT |
Cần công chứng, bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
4 |
Chứng chỉ ngôn ngữ |
Chứng chỉ tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành đăng ký. |
|
5 |
Bảng điểm CSCA |
Nếu chưa có bảng điểm, nộp giấy xác nhận đã đăng ký thi. |
|
6 |
Bài tự thuật / kế hoạch học tập |
Trình bày thông tin cá nhân, mục tiêu học tập và định hướng phù hợp với chương trình. |
|
7 |
Đơn xin học bổng |
Chỉ cần nộp nếu ứng viên đăng ký học bổng. |
|
8 |
Phiếu khám sức khỏe cho người nước ngoài |
Tải mẫu trên trang chủ https://btbu.17gz.org, khám theo yêu cầu và tải hồ sơ lên hệ thống. |
|
9 |
Giấy xác nhận không có tiền án tiền sự |
Xin tại cơ quan cảnh sát địa phương. |
|
10 |
Chứng minh bảo lãnh tài chính |
Tài liệu chứng minh khả năng tài chính cho quá trình học tập tại Trung Quốc. |
|
11 |
Tài liệu khác |
Ứng viên đăng ký các chuyên ngành thuộc Khoa Thiết kế & Nghệ thuật cần nộp ít nhất 2 tác phẩm mỹ thuật. |
Quy trình nộp hồ sơ
|
Bước |
Nội dung |
Ghi chú |
|
1 |
Đăng ký online |
Đăng nhập hệ thống tuyển sinh sinh viên quốc tế của Beijing Technology and Business University tại https://btbu.17gz.org. Hạn nộp hồ sơ: 01/5/2026 |
|
2 |
Thanh toán phí báo danh |
Nộp phí báo danh 420 RMB. Phí đăng ký không hoàn lại. Ứng viên cần tham gia CSCA. |
|
3 |
Rà soát hồ sơ và phỏng vấn |
Nhà trường thực hiện phúc thẩm hồ sơ và tổ chức phỏng vấn. |
|
4 |
Nhận thông báo tiền trúng tuyển |
Chờ nhà trường cấp thông báo tiền trúng tuyển nếu đạt yêu cầu. |
|
5 |
Nhận kết quả trúng tuyển |
Kết quả xét duyệt được cập nhật trên hệ thống đăng ký; ứng viên cần theo dõi thường xuyên. |
Hạn nộp hồ sơ: 01/5/2026. Thông tin kỳ thi CSCA được công bố trên website chính thức www.csca.cn.
Chi phí và ký túc xá
|
Khoản mục |
Mức phí / ghi chú |
|
Phí báo danh |
420 RMB, không hoàn lại |
|
Học phí cử nhân |
Nguồn cung cấp chưa nêu mức học phí cử nhân cụ thể. Bảng học phí trong nguồn chỉ liệt kê mức dành cho thạc sĩ và tiến sĩ theo nhóm ngành. |
|
Ký túc xá |
40 RMB/ngày, phòng đôi; địa điểm lưu trú: cơ sở Liangxiang |
|
Bảo hiểm |
Khoảng 800 RMB/năm |
|
Giấy phép cư trú |
400 RMB/năm, do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thu |
|
Ghi chú thanh toán |
Tất cả chi phí như phí báo danh, học phí, ký túc xá và bảo hiểm được tính và thanh toán bằng Nhân dân tệ; trường không chịu rủi ro biến động tỷ giá. |
Học bổng
|
Loại học bổng |
Quyền lợi / cách nộp |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc |
Ứng viên có thể nộp qua Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc tại quốc gia của mình. Thời gian tiếp nhận hồ sơ thường từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Khi điền đơn, chọn Type A và điền Beijing Technology and Business University ở nguyện vọng 1. |
|
Học bổng Chính phủ Bắc Kinh – loại A |
Bao gồm học phí, ký túc xá trong trường, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế tổng hợp. |
|
Học bổng Chính phủ Bắc Kinh – loại B |
Bao gồm học phí, ký túc xá trong trường và bảo hiểm y tế tổng hợp. |
|
Học bổng Chính phủ Bắc Kinh – loại C |
Bao gồm học phí và bảo hiểm y tế tổng hợp. |
Hạn nộp hồ sơ học bổng Chính phủ Bắc Kinh: 01/5/2026.
Đối tượng phù hợp
• Học sinh quốc tế muốn học cử nhân tại Bắc Kinh, đặc biệt quan tâm các nhóm ngành kinh tế, quản trị, kế toán, logistics, công nghiệp nhẹ, thực phẩm, vật liệu, môi trường, máy tính, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, luật, truyền thông hoặc thiết kế.
• Ứng viên có nền tảng tiếng Trung tốt, đạt HSK 5 trở lên và muốn theo học chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung.
• Ứng viên muốn học chương trình tiếng Anh trong lĩnh vực kế toán học và có IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL từ 80.
• Học sinh có kế hoạch chuẩn bị CSCA và hồ sơ học bổng trước hạn 01/5/2026.
Di chuyển và liên hệ
Trường đặt tại Bắc Kinh. Học sinh có thể bay tới Bắc Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit trước khi đến thành phố.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Đơn vị liên hệ |
Văn phòng tuyển sinh sinh viên quốc tế – Beijing Technology and Business University |
|
Địa chỉ |
Phòng A108, khu hoạt động sinh viên mới, cơ sở Liangxiang West, Beijing Technology and Business University, Liangxiang Higher Education Park, Fangshan District, Beijing, China |
|
Người liên hệ |
Cô Wei |
|
Mã bưu chính |
100048 |
|
Điện thoại |
+86-10-81351883; +86-10-68984404 |
|
|
|
|
Đăng ký online |
http://btbu.17gz.org |
|
Website |
http://www.btbu.edu.cn |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
