
Đại học Sư phạm Thượng Hải 上海师范大学 (SHNU) được thành lập năm 1954, là trường đại học trọng điểm của thành phố Thượng Hải. Trường có thế mạnh về khối văn khoa và đặc trưng đào tạo giáo viên, đồng thời phát triển hài hòa các nhóm ngành văn, lý, kỹ thuật, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác.
Năm 2026, SHNU tuyển sinh chương trình cử nhân dành cho sinh viên quốc tế. Trường hiện có hơn 90 chuyên ngành cử nhân, bao phủ 11 nhóm ngành gồm triết học, kinh tế học, luật, giáo dục học, văn học, lịch sử học, khoa học, kỹ thuật, quản lý, nông học và nghệ thuật.
Chương trình cử nhân có thời gian học 4 năm, tối đa có thể gia hạn thêm 2 năm. Ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy từng chuyên ngành trong danh mục tuyển sinh.
|
Nhóm chương trình |
Ngành / định hướng tiêu biểu |
Môn CSCA |
|
Chương trình tiếng Anh |
Applied Chemistry; Human Geography and Urban-Rural Planning |
Toán + Hóa học; ngôn ngữ thi: tiếng Anh |
|
Khối nhân văn – ngôn ngữ |
Hán ngữ văn học, Hán ngữ văn học sư phạm, Lịch sử sư phạm, Lịch sử thế giới, Văn hiến học cổ điển, Lưu trữ học, Hán ngữ, Giáo dục Hán ngữ quốc tế, các ngành ngoại ngữ |
Toán + Tiếng Trung khối văn khoa |
|
Khối luật – hành chính – xã hội |
Hành chính công, Hành chính công định hướng an sinh xã hội, Công tác xã hội, Luật, Quản trị nhân lực, Giáo dục tư tưởng chính trị, Triết học |
Toán + Tiếng Trung khối văn khoa |
|
Khối kinh tế – kinh doanh |
Kinh tế học, Kinh tế học hợp tác Trung – Mỹ, Kinh tế học hợp tác Trung – Pháp, Quảng cáo học hợp tác Trung – Pháp, Khoa học máy tính hợp tác Trung – Pháp, Tài chính, Kỹ thuật tài chính, Công nghệ tài chính, Quản lý tín dụng, Quản lý tài chính |
Toán + Tiếng Trung khối văn khoa |
|
Khối giáo dục – tâm lý – thể thao |
Giáo dục học, Giáo dục tiểu học, Giáo dục công nghệ, Giáo dục mầm non, Tâm lý học ứng dụng, Giáo dục thể chất, Huấn luyện thể thao |
Tùy ngành: Toán + Tiếng Trung khối văn khoa hoặc Toán + Vật lý + Tiếng Trung khối STEM |
|
Khối khoa học – kỹ thuật |
Toán ứng dụng, Vật lý, Thống kê, Thông tin và khoa học tính toán, Khoa học sinh học, An toàn và kiểm nghiệm thực phẩm, Làm vườn, Hóa học, Ứng dụng hóa học, Kỹ thuật hóa học, Môi trường, Địa lý, CNTT, Robot, Cơ khí, Xây dựng, Quản lý công trình |
Tùy ngành: Toán + Vật lý/Hóa học + Tiếng Trung khối STEM |
|
Khối du lịch |
Quản trị du lịch, Quản trị khách sạn, Kinh tế và quản lý triển lãm |
Toán + Tiếng Trung khối văn khoa |
|
Khối nghệ thuật – truyền thông |
Âm nhạc, Biểu diễn âm nhạc, Múa, Mỹ thuật, Hội họa, Quốc họa, Điêu khắc, Thiết kế truyền thông thị giác, Thiết kế môi trường, Thư pháp, Biểu diễn, Phát thanh – dẫn chương trình, Biên đạo phát thanh truyền hình, Hoạt hình, Quản lý nghệ thuật, Văn học kịch – phim – truyền hình, Quảng cáo, Phát thanh truyền hình |
Toán + Tiếng Trung khối văn khoa; ngành nghệ thuật cần nộp tác phẩm hoặc video biểu diễn |
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Độ tuổi / sức khỏe |
Từ 16 tuổi trở lên, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Quốc tịch |
Không mang quốc tịch Trung Quốc; việc xác định tư cách quốc tịch thực hiện theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc tại văn bản 教外函[2020]12号. |
|
Học vấn |
Đã tốt nghiệp THPT. Học sinh sắp tốt nghiệp cần có ngày tốt nghiệp dự kiến trước 31/8/2026. |
|
Tiếng Trung |
Nộp chứng chỉ HSK còn hiệu lực theo nhóm ngành đăng ký. |
|
CSCA |
Ứng viên cử nhân phải tham gia China Scholastic Competency Assessment (CSCA) và có bảng điểm trước hạn đăng ký. Môn thi theo danh mục tuyển sinh của từng ngành. |
|
Nhóm ngành / chương trình |
Yêu cầu HSK |
|
Hán ngữ; Giáo dục Hán ngữ quốc tế (lớp riêng cho sinh viên quốc tế) |
HSK 4, thông thường không dưới 180 điểm |
|
Ngành nghệ thuật |
HSK 4 đạt 180 điểm; điểm từng kỹ năng thông thường không dưới 60 |
|
Ngành lý/kỹ thuật |
HSK 4 đạt 195 điểm; điểm từng kỹ năng thông thường không dưới 65 |
|
Ngành văn khoa, kinh tế – quản lý |
HSK 4 đạt 210 điểm hoặc HSK 5 đạt 180 điểm; điểm từng kỹ năng thông thường không dưới 70 |
Ứng viên có thể xin miễn nộp HSK nếu thuộc một trong các trường hợp: SAT II Chinese with Listening từ 600 điểm; IB Chinese HL từ 6 điểm; A-level môn tiếng Trung đạt A trở lên; đã học AP Chinese hoặc có chứng minh tương đương; chương trình giáo dục trung học sử dụng tiếng Trung làm ngôn ngữ giảng dạy; hoặc có chứng nhận hoàn thành dự bị học bổng Chính phủ Trung Quốc.
Lưu ý: Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh cần kèm bản dịch công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Hồ sơ tải lên không đầy đủ được xem là từ bỏ đăng ký. Tùy yêu cầu tuyển sinh của từng ngành, trường có thể tổ chức kiểm tra đầu vào hoặc phỏng vấn và sẽ thông báo thời gian, hình thức qua email.
|
Mốc / bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Truy cập hệ thống đăng ký quốc tế của SHNU tại https://apply.shnu.edu.cn, tạo tài khoản và điền đơn đăng ký online. |
|
Bước 2 |
Tải lên hồ sơ theo danh sách yêu cầu; nên scan sẵn tài liệu dạng PDF để thuận tiện khi nộp. |
|
Bước 3 |
Thanh toán phí báo danh 520 RMB hoặc 80 USD, hoặc tải chứng từ chuyển khoản ngân hàng. |
|
Bước 4 |
Hoàn thành đăng ký trước ngày 30/6/2026. Trước hạn nộp, ứng viên không cần gửi hồ sơ giấy. |
|
Bước 5 |
Nếu ngành đăng ký yêu cầu kiểm tra đầu vào hoặc phỏng vấn, trường sẽ thông báo thời gian và hình thức qua email. |
|
Bước 6 |
Sau khi trúng tuyển, sinh viên nhận JW202 và giấy báo nhập học để làm visa X, sau đó đến trường đăng ký, nộp phí và đối chiếu hồ sơ gốc theo lịch của trường. |
• Các ngành không yêu cầu kiểm tra đầu vào sẽ xét tuyển dựa trên hồ sơ đăng ký và chọn ứng viên phù hợp.
• Các ngành yêu cầu kiểm tra đầu vào sẽ có phỏng vấn, bài thi viết do trường tổ chức; kết quả xét tuyển dựa trên thể hiện tổng hợp của ứng viên.
|
Nhóm ngành |
Học phí |
Phí đăng ký |
Bảo hiểm |
Ghi chú |
|
Hán ngữ, Giáo dục Hán ngữ quốc tế (lớp sinh viên quốc tế) |
19.800 RMB/năm |
520 RMB |
800 RMB/năm |
— |
|
Văn khoa, kinh tế – quản lý |
20.000 RMB/năm |
520 RMB |
800 RMB/năm |
— |
|
Lý工/kỹ thuật |
20.800 RMB/năm |
520 RMB |
800 RMB/năm |
— |
|
Nghệ thuật |
25.000 RMB/năm |
520 RMB |
800 RMB/năm |
Một số ngành như Biểu diễn, Phát thanh – dẫn chương trình, Biên đạo phát thanh truyền hình thu thêm phí thực hành giảng dạy 4.000 RMB/năm |
Phí báo danh không hoàn lại dù hồ sơ có được chấp nhận hay không. Học phí của các chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh cần liên hệ SHNU để được xác nhận riêng.
Sinh viên có nhu cầu ở ký túc xá trong trường cần đặt trước khi điền đơn đăng ký online.
|
Cơ sở |
Loại phòng |
Tiện nghi |
Giá thường dưới 3 tháng |
Giá ưu đãi SV quốc tế từ 3 tháng |
|
Cơ sở Xuhui |
Phòng đôi lớn |
WC riêng, điều hòa, Internet, tủ lạnh, điện thoại, TV, bàn học, tủ đồ; dùng chung bếp và phòng giặt |
225–250 RMB/ngày |
140–160 RMB/ngày |
|
Cơ sở Xuhui |
Phòng đôi nhỏ |
Tương tự khu phòng tại cơ sở Xuhui |
— |
90 RMB/ngày |
|
Cơ sở Xuhui |
Phòng đơn |
Tương tự khu phòng tại cơ sở Xuhui |
— |
80 RMB/ngày |
|
Cơ sở Fengxian |
Phòng đơn, Yingbin Building |
WC chung, điều hòa, Internet, tủ lạnh, điện thoại, TV, bàn học, tủ đồ; dùng chung bếp và phòng giặt |
200 RMB/ngày |
120 RMB/ngày |
• Sau khi trúng tuyển và được phê duyệt đến Trung Quốc, Trung tâm Phát triển Sinh viên Quốc tế của SHNU cấp JW202 và Giấy báo nhập học.
• Sinh viên dùng các tài liệu theo yêu cầu của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc để xin visa học tập diện X.
• Khi đến trường, sinh viên mang JW202 và Giấy báo nhập học để làm thủ tục báo danh, đăng ký và nộp phí theo lịch quy định.
• Nếu vì lý do đặc biệt không thể đến trường đúng ngày, sinh viên cần liên hệ trước với khoa liên quan và chỉ được lùi nhập học khi được chấp thuận.
• Học sinh quốc tế muốn học cử nhân tại Thượng Hải trong môi trường đại học tổng hợp có thế mạnh về đào tạo giáo viên, văn khoa, giáo dục, nghệ thuật và khoa học ứng dụng.
• Ứng viên đã có nền tảng tiếng Trung phù hợp với yêu cầu HSK theo nhóm ngành, hoặc định hướng vào một số ngành tiếng Anh được SHNU công bố.
• Học sinh quan tâm các nhóm ngành giáo dục, ngôn ngữ, kinh tế – quản lý, luật, khoa học – kỹ thuật, nghệ thuật, truyền thông, du lịch hoặc tâm lý học.
• Ứng viên có thể chuẩn bị kết quả CSCA, chứng minh tài chính, thư giới thiệu và hồ sơ sức khỏe theo yêu cầu của trường.
SHNU đặt tại Thượng Hải, Trung Quốc. Học sinh có thể bay tới Thượng Hải; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
Thông tin liên hệ của trường: International Student Development Center, Office of International Exchange, Shanghai Normal University. Địa chỉ: International Student Center, 100 Guilin Road, Shanghai, 200234. Điện thoại: 0086-21-64323111. Email: [email protected], liên hệ cô Cai.
Địa chỉ cơ sở: Xuhui Campus – 100 Guilin Road, Xuhui District, Shanghai; Fengxian Campus – 100 Haisi Road, Fengxian District, Shanghai.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
