Chương trình cử nhân quốc tế giảng dạy bằng tiếng Trung, tiếng Anh hoặc song ngữ; nhận hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 9/2026.

1. Giới thiệu Đại học Thượng Hải
Đại học Thượng Hải là trường đại học tổng hợp thuộc Dự án 211, được Bộ Giáo dục Trung Quốc và Chính quyền thành phố Thượng Hải đồng xây dựng. Theo tài liệu tuyển sinh, trường đứng thứ 296 trong bảng xếp hạng U.S. News World University Rankings 2025, thứ 41 tại Trung Quốc đại lục và thứ 5 tại Thượng Hải.
Trường hiện có 32 trường và học viện, hơn 40.000 sinh viên chính quy, trong đó có 2.935 sinh viên quốc tế đến từ hơn 150 quốc gia. Hệ thống ngành đào tạo bao phủ khoa học xã hội, kinh tế, luật, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y học, quản lý và nghệ thuật.
Một số điểm đáng chú ý:
2. Các chương trình cử nhân
Danh mục tuyển sinh gồm chương trình tiếng Trung, chương trình tiếng Anh tại SILC Business School và chương trình song ngữ Trung – Anh tại Ulisboa College. Nếu danh mục ngành có điều chỉnh, ứng viên cần đối chiếu hệ thống đăng ký chính thức của trường.
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung
|
Đơn vị đào tạo |
Ngành tuyển sinh |
|
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu |
Khoa học & Công nghệ Điện tử; Kỹ thuật Luyện kim; Kỹ thuật Vật liệu Kim loại; Kỹ thuật Vật liệu Vô cơ Phi kim; Vật liệu & Kỹ thuật Polymer; Vật liệu & Thiết bị Năng lượng mới |
|
Quản lý |
Quản trị Kinh doanh |
|
Cơ điện tử và Tự động hóa |
Thiết kế Chế tạo Cơ khí & Tự động hóa; Kỹ thuật Cơ điện tử; Kỹ thuật Sản xuất Thông minh; Khoa học & Công nghệ Đo lường; Kỹ thuật Robot; Tự động hóa; Kỹ thuật Công nghiệp |
|
Kinh tế |
Kinh tế học; Tài chính; Kinh tế & Thương mại Quốc tế |
|
Học viện Mỹ thuật Thượng Hải |
Kiến trúc; Mỹ thuật; Hội họa (Sơn dầu); Hội họa (Tranh in); Điêu khắc; Thiết kế Truyền thông Thị giác; Thiết kế Môi trường; Nghệ thuật Truyền thông Số; Hội họa Trung Quốc; Thư pháp; Thiết kế Sản phẩm; Mỹ thuật Công nghiệp; Quản lý Nghệ thuật |
|
Khoa học Sự sống |
Kỹ thuật Sinh học; Dược Sinh học; Kỹ thuật Y sinh |
|
Cơ học và Khoa học Kỹ thuật |
Cơ học Lý thuyết & Ứng dụng |
|
Văn học |
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc; Lịch sử |
|
Học viện Điện ảnh Thượng Hải |
Hoạt hình; Biên tập & Đạo diễn Phát thanh Truyền hình; Đạo diễn Kịch, Điện ảnh & Truyền hình; Thiết kế Mỹ thuật Kịch, Điện ảnh & Truyền hình; Quay phim & Sản xuất Điện ảnh Truyền hình; Nghệ thuật Biểu diễn; Công nghệ Truyền thông Số |
|
Kỹ thuật và Khoa học Máy tính |
Khoa học & Công nghệ Máy tính; Trí tuệ Nhân tạo; Khoa học & Công nghệ Thông minh |
|
Khoa học |
Toán & Toán Ứng dụng; Khoa học Thông tin & Tính toán; Vật lý Ứng dụng; Hóa học Ứng dụng; Khoa học & Công nghệ Thông tin Điện tử |
|
Luật |
Luật; Sở hữu Trí tuệ |
|
Giáo dục Quốc tế |
Ngôn ngữ Trung Quốc dành cho sinh viên quốc tế; Giảng dạy tiếng Trung cho người nói ngôn ngữ khác |
|
Môi trường và Kỹ thuật Hóa học |
Kỹ thuật & Công nghệ Hóa học |
|
Thông tin và Truyền thông |
Kỹ thuật Thông tin Điện tử; Kỹ thuật Viễn thông; Khoa học & Kỹ thuật Thông tin Quang điện tử |
|
Di sản Văn hóa và Quản lý Thông tin |
Quản lý Tài nguyên Thông tin; Lưu trữ học; Khảo cổ học |
|
Âm nhạc |
Biểu diễn Âm nhạc |
|
Xã hội học và Khoa học Chính trị |
Xã hội học |
|
Báo chí và Truyền thông |
Báo chí; Báo chí Phát thanh & Truyền hình; Mạng và Truyền thông Mới; Quảng cáo; Triển lãm |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
|
Đơn vị đào tạo |
Ngành tuyển sinh |
|
SILC Business School – cơ sở Jiading |
Kinh tế & Thương mại Quốc tế (Thương mại điện tử xuyên biên giới) |
|
SILC Business School – cơ sở Jiading |
Tài chính (Tài chính doanh nghiệp và tài chính định lượng) |
|
SILC Business School – cơ sở Jiading |
Quản trị Kinh doanh (Tiếp thị số) |
|
SILC Business School – cơ sở Jiading |
Quản trị Kinh doanh (Đổi mới và Khởi nghiệp) |
Chương trình song ngữ Trung – Anh
|
Đơn vị đào tạo |
Ngành tuyển sinh |
|
Ulisboa College |
Kỹ thuật Môi trường |
|
Ulisboa College |
Kỹ thuật Điện & Tự động hóa |
|
Ulisboa College |
Kỹ thuật Xây dựng |
SILC Business School và Ulisboa College là các chương trình hợp tác giáo dục Trung Quốc – nước ngoài. Sinh viên đáp ứng đầy đủ yêu cầu cấp bằng của Đại học Thượng Hải và trường đối tác có thể đăng ký nhận bằng kép.
3. Học phí, lệ phí và ký túc xá
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
500 RMB/hồ sơ |
Không hoàn lại |
|
Hệ tiếng Trung – khối nhân văn |
21.000 RMB/năm |
Theo ngành cụ thể |
|
Hệ tiếng Trung – khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý |
24.000 RMB/năm |
Theo ngành cụ thể |
|
Hệ tiếng Trung – nghệ thuật |
32.000 RMB/năm |
Theo ngành cụ thể |
|
Hệ tiếng Anh – SILC |
40.000 RMB/năm |
4 chương trình kinh doanh |
|
Hệ song ngữ Trung – Anh – Ulisboa |
30.000 RMB/năm |
3 chương trình kỹ thuật |
|
Đặt cọc học phí |
Tương đương 1 năm hoặc 1 học kỳ |
Hoàn tất trong 20 ngày làm việc sau khi nhận E-admission |
Chi phí ký túc xá
|
Loại phòng |
Mức phí |
Trang thiết bị / ghi chú |
|
Phòng đơn |
140 RMB/người/ngày |
Giường đơn, bàn, tủ, điều hòa, internet, phòng tắm riêng; chưa gồm điện |
|
Phòng đôi |
70 RMB/người/ngày |
Hai giường, bàn, tủ, điều hòa, internet, phòng tắm dùng chung; chưa gồm điện |
|
Phòng 4 người (số lượng hạn chế) |
35 RMB/người/ngày |
Giường tầng, bàn, tủ, điều hòa, internet, phòng tắm dùng chung; chưa gồm điện |
Ký túc xá sinh viên quốc tế có tại các cơ sở của trường. Nếu mức phí được điều chỉnh, thông tin áp dụng sẽ theo thông báo của Trung tâm Quản lý Căn hộ Đại học Thượng Hải.
4. Thông tin học bổng
Tài liệu tuyển sinh xác nhận Đại học Thượng Hải có các loại học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nhưng không công bố tên học bổng, phạm vi hỗ trợ hoặc điều kiện chi tiết trong tài liệu này. Ứng viên cần xem Hướng dẫn đăng ký học bổng riêng của trường.
5. Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Không phải công dân Trung Quốc; có hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Học vấn |
Đã tốt nghiệp THPT hoặc tương đương; GPA từ 3.0/4.0. Học sinh chưa tốt nghiệp tại thời điểm nộp hồ sơ cần giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và cam kết nhận bằng trước ngày 31/07/2026. |
|
Khối khoa học và kỹ thuật |
Có nền tảng Toán và Vật lý ở bậc THPT; một số ngành yêu cầu có kết quả học môn lập trình máy tính. |
|
Khối kinh tế và quản lý |
Có nền tảng Toán ở bậc THPT. |
|
Khối nghệ thuật |
Có nền tảng học thuật liên quan và nộp portfolio phù hợp, ví dụ tranh, kịch bản, phim ngắn hoặc tác phẩm chuyên ngành. |
|
Trường hợp liên quan quốc tịch Trung Quốc |
Người có cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, người sinh ra đã có quốc tịch nước ngoài hoặc người từ Trung Quốc đại lục/Hồng Kông/Macao/Đài Loan nhập quốc tịch khác phải nộp thêm giấy tờ chứng minh quốc tịch, thôi quốc tịch và thời gian cư trú ở nước ngoài theo quy định của trường. |
Yêu cầu tiếng Trung
|
Nhóm chương trình |
Mức yêu cầu |
|
Ngôn ngữ Trung Quốc; Giảng dạy tiếng Trung cho người nói ngôn ngữ khác |
HSK 4 từ 180 điểm |
|
Khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý và nghệ thuật |
HSK 5 từ 180 điểm |
|
Khối nhân văn |
HSK 5 từ 210 điểm |
Chứng chỉ HSK phải còn trong thời hạn 2 năm. Người bản ngữ tiếng Trung hoặc đã hoàn thành bậc học trước hoàn toàn bằng tiếng Trung có thể được miễn HSK nếu nộp xác nhận ngôn ngữ bản gốc trên giấy tiêu đề chính thức của cơ sở đào tạo.
Yêu cầu tiếng Anh
|
Chứng chỉ |
Điểm tối thiểu |
|
IELTS Academic |
6.5 |
|
TOEFL |
90; chấp nhận TOEFL MyBest™ Score và TOEFL Essentials |
|
Duolingo English Test |
120 |
|
Cambridge CAE |
180 |
|
Cambridge CPE |
180 |
Chứng chỉ tiếng Anh phải còn trong thời hạn 2 năm. Người bản ngữ tiếng Anh hoặc đã hoàn thành bậc học trước hoàn toàn bằng tiếng Anh có thể được miễn nếu nộp xác nhận ngôn ngữ bản gốc trên giấy tiêu đề chính thức.
Riêng ba ngành tại Ulisboa College yêu cầu đồng thời HSK 5 từ 180 điểm và IELTS 5.0, TOEFL 60 hoặc chứng chỉ tiếng Anh quốc tế tương đương.
6. Yêu cầu về kỳ thi CSCA
CSCA (China Scholastic Competency Assessment) là hồ sơ bắt buộc khi đăng ký chương trình cử nhân tại Đại học Thượng Hải. Điểm thi được dùng làm căn cứ đánh giá tuyển sinh, học bổng và ngành trúng tuyển.
|
Môn thi |
Đối tượng / yêu cầu |
Ghi chú |
|
Toán |
Bắt buộc với tất cả thí sinh |
Có thể thi bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
|
Tiếng Trung chuyên ngành – khối xã hội |
Ứng viên chương trình tiếng Trung thuộc khối xã hội/nhân văn |
90 phút, 100 câu trắc nghiệm |
|
Tiếng Trung chuyên ngành – khối khoa học |
Ứng viên chương trình tiếng Trung thuộc khối khoa học/kỹ thuật |
90 phút, 100 câu trắc nghiệm |
|
Vật lý |
Môn tự chọn theo yêu cầu ngành |
Thường áp dụng cho khoa học và kỹ thuật |
|
Hóa học |
Môn tự chọn theo yêu cầu ngành |
Áp dụng cho một số ngành hóa học, sinh học và kỹ thuật |
7. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Ảnh thẻ |
Ảnh hộ chiếu 1 inch, chụp trong 6 tháng gần nhất, nền xanh, không đội mũ, định dạng JPG dưới 100 KB. |
|
Hộ chiếu |
Bản scan rõ trang thông tin hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực; nếu đang ở Trung Quốc hoặc ngoài quốc gia cư trú cần thêm trang visa phù hợp. |
|
Kết quả CSCA |
Bảng điểm CSCA; có thể tạm nộp ảnh chụp màn hình đăng ký thi nếu chưa có kết quả chính thức. |
|
Bằng và bảng điểm |
Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm chính thức; học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy dự kiến tốt nghiệp cùng bảng điểm đã hoàn thành. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
HSK hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo chương trình; có thể tạm tải ảnh chụp điểm, nhưng phải xuất trình bản gốc khi nhập học. |
|
Video giới thiệu |
Video tự giới thiệu và kế hoạch học tập tại Trung Quốc, dùng ngôn ngữ phù hợp với chương trình; định dạng avi, mov hoặc mp4, dưới 50 MB. |
|
Kế hoạch học tập / bài luận cá nhân |
Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh theo ngôn ngữ giảng dạy; nêu lý do chọn trường, kế hoạch học tập, định hướng nghề nghiệp và thành tích liên quan. |
|
Chứng minh tài chính |
Mẫu Statement of Financial Support theo hệ thống đăng ký của trường. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự; nếu không thể xin tại quốc gia cư trú, ký cam kết theo mẫu của Đại học Thượng Hải. |
|
Portfolio / tài liệu bổ sung |
Ứng viên ngành nghệ thuật nộp tác phẩm liên quan; một số khoa có thể yêu cầu tài liệu bổ sung theo tiêu chuẩn riêng. |
Yêu cầu về bản scan và tính hợp lệ:
8. Quy trình xét tuyển
9. Các mốc thời gian quan trọng
|
Mốc |
Thời gian |
|
Mở đơn |
20/11/2025 |
|
Hạn nộp bảng điểm CSCA – ứng viên học bổng |
15/05/2026 |
|
Hạn nộp hồ sơ chung / CSCA diện tự túc |
30/06/2026 |
|
Hạn nhận bằng của học sinh dự kiến tốt nghiệp |
Trước 31/07/2026 |
|
Thời gian đến trường |
Cuối tháng 8 đến đầu tháng 9/2026 |
|
Ngày đăng ký dự kiến |
01/09/2026; thời gian chính thức sẽ được thông báo trên website |
10. Đối tượng phù hợp
11. Di chuyển và liên hệ
Trường đặt tại thành phố Thượng Hải. Ứng viên có thể bay đến Thượng Hải; tùy hành trình thực tế có thể cần transit. Các cơ sở của trường có kết nối giao thông công cộng và tàu điện ngầm thuận tiện.
|
Kênh liên hệ |
Thông tin |
|
Địa chỉ |
Số 99 đường Shangda, quận Baoshan, Thượng Hải 200444, Trung Quốc |
|
Website đăng ký |
https://apply.shu.edu.cn |
|
Điện thoại |
0086-21-66136615 |
|
|
|
|
Website CSCA |
www.csca.cn |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
