1. Giới thiệu chương trình

Đại học Sư phạm Nam Kinh xây dựng hướng dẫn tuyển sinh hệ Đại học năm 2026 dành cho sinh viên quốc tế theo quy định quản lý sinh viên quốc tế của trường. Chương trình có thời gian đào tạo 4 năm, tiếp nhận ứng viên tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ cao hơn và đáp ứng các yêu cầu về quốc tịch, sức khỏe, phẩm chất, tiếng Trung và kỳ thi CSCA.
Danh mục gồm 62 chương trình thuộc nhiều nhóm lĩnh vực như ngôn ngữ, giáo dục, luật, kinh tế, khoa học tự nhiên, công nghệ, môi trường, nghệ thuật và thể thao. Một số chương trình được đánh dấu giảng dạy bằng tiếng Anh.
2. Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc và có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ. |
|
Độ tuổi |
Nguyên tắc không quá 28 tuổi. |
|
Học vấn |
Tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ cao hơn, đủ điều kiện đăng ký Đại học. |
|
Sức khỏe và phẩm chất |
Sức khỏe thể chất, tinh thần tốt; thân thiện với Trung Quốc; phẩm chất tốt; không có tiền án, tiền sự. |
|
Tiếng Trung |
HSK 4 từ 210 điểm trở lên. |
|
CSCA |
Phải tham gia kỳ thi China Scholastic Competency Assessment và nộp bảng điểm. |
3. Thời gian và quy trình đăng ký
Thời gian tiếp nhận hồ sơ: từ ngày 01/03/2026 đến ngày 30/05/2026.
|
Bước |
Nội dung |
Thực hiện |
|
Bước 1 |
Tham gia kỳ thi CSCA |
Xem lịch thi và nội dung trên website CSCA; môn thi cụ thể theo yêu cầu của trường và chuyên ngành. |
|
Bước 2 |
Nộp hồ sơ trực tuyến |
Đăng ký tài khoản, điền đơn, tải đủ tài liệu và bấm “Submit/Gửi”. |
|
Bước 3 |
Tham gia phỏng vấn |
Ứng viên vượt qua bước xét hồ sơ sẽ được phỏng vấn về năng lực tổng hợp và trình độ tiếng Trung. |
|
Bước 4 |
Theo dõi kết quả |
Kiểm tra trạng thái trên hệ thống và email cá nhân. |
|
Bước 5 |
Tải thư trúng tuyển và đóng học phí |
Từ 01/06/2026, ứng viên trúng tuyển có thể tải thư trúng tuyển điện tử; học phí năm đầu phải được thanh toán trong vòng 2 tuần kể từ ngày công bố. |
Phí báo danh là 400 RMB và không được hoàn lại. Ứng viên chỉ thanh toán khi nhận thông báo qua email hoặc tin nhắn trong hệ thống.
Ứng viên trúng tuyển phải thanh toán học phí năm đầu trong vòng 2 tuần kể từ ngày thư trúng tuyển được công bố để xác nhận nhập học.
4. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Hộ chiếu |
Trang thông tin của hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực đến ngày 01/03/2027 hoặc lâu hơn. Sau khi trúng tuyển và trước khi hoàn tất nhập học, thông tin hộ chiếu không được thay đổi. |
|
Bằng tốt nghiệp THPT |
Nộp bằng tốt nghiệp; học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp. Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch công chứng. |
|
Bảng điểm THPT |
Toàn bộ bảng điểm các môn học ở bậc THPT. Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch công chứng. |
|
Bảng điểm CSCA |
Bản gốc kết quả kỳ thi CSCA do cơ quan tổ chức cấp. |
|
Chứng chỉ tiếng Trung |
HSK 4 từ 210 điểm trở lên. |
|
Giấy bảo lãnh người giám hộ |
Ứng viên chưa đủ 18 tuổi tính đến ngày 01/09/2026 phải nộp. Người giám hộ phải là người trưởng thành đang cư trú tại Trung Quốc đại lục và có nguồn tài chính. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ. |
|
Chứng minh tài chính |
Nộp giấy chứng minh năng lực tài chính cá nhân hoặc bảo lãnh tài chính. Nếu do người khác bảo lãnh, cần điền mẫu bảo lãnh tài chính của trường và nộp tài liệu liên quan. |
|
Tài liệu bổ sung |
Chứng nhận giải thưởng, bài báo đã công bố hoặc các tài liệu khác chứng minh năng lực học tập và tố chất tổng hợp. |
5. Danh mục 62 chương trình đào tạo
Tất cả chương trình dưới đây có thời gian đào tạo 4 năm. Cột “Giảng dạy bằng tiếng Anh” được giữ theo dấu xác nhận trong danh mục nguồn cung cấp.
|
Khoa / Học viện |
Chương trình |
Giảng dạy bằng tiếng Anh |
|
Học viện Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
• Lý luận văn học |
— |
|
Học viện Báo chí và Truyền thông |
• Báo chí và Truyền thông |
— |
|
Học viện Hành chính công |
• Triết học |
— |
|
Học viện Luật |
• Lý luận pháp luật |
— |
|
Trường Kinh doanh |
• Kinh tế học ứng dụng |
— |
|
Học viện Khoa học Giáo dục |
• Nguyên lý giáo dục |
— |
|
Học viện Ngoại ngữ và Văn hóa |
• Ngôn ngữ và Văn học Anh |
• Ngôn ngữ và Văn học Anh |
|
Học viện Lịch sử và Di sản Văn hóa |
• Khảo cổ học |
— |
|
Học viện Khoa học Toán học |
• Toán học |
— |
|
Học viện Vật lý và Công nghệ |
• Vật lý |
• Vật lý |
|
Học viện Hóa học và Khoa học Vật liệu |
• Hóa học |
• Hóa học |
|
Học viện Khoa học Sự sống |
• Thực vật học |
• Thực vật học |
|
Học viện Địa lý |
• Địa lý tự nhiên |
• Địa lý tự nhiên |
|
Học viện Âm nhạc |
• Nghệ thuật |
— |
|
Học viện Khoa học Thể thao và Giáo dục Thể chất |
• Khoa học thể dục thể thao |
— |
|
Học viện Mỹ thuật |
• Nghệ thuật |
— |
|
Học viện Quốc tế Nghiên cứu Tiếng Trung |
• Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
— |
|
Học viện Máy tính và Thông tin Điện tử |
• Khoa học và Công nghệ máy tính |
— |
|
Học viện Tâm lý học |
• Tâm lý học |
— |
|
Học viện Môi trường |
• Khoa học và Kỹ thuật môi trường |
• Khoa học và Kỹ thuật môi trường |
|
Học viện Khoa học và Kỹ thuật Biển |
• Địa lý biển |
• Địa lý biển |
|
Học viện Khoa học Thực phẩm và Kỹ thuật Dược phẩm |
• Công nghệ sinh học |
— |
Lưu ý: Thông báo học phí nêu riêng chương trình Kinh tế và Thương mại Quốc tế giảng dạy bằng tiếng Anh ở mức 19.920 RMB/năm. Danh mục 62 chương trình được cung cấp đánh dấu thêm nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh; ứng viên cần kiểm tra phân loại học phí chính xác của chuyên ngành trên hệ thống đăng ký.
6. Học phí và chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Khối văn khoa |
16.600 RMB/năm |
Học phí chương trình tự túc |
|
Khối khoa học – kỹ thuật |
19.900 RMB/năm |
Học phí chương trình tự túc |
|
Khối nghệ thuật |
21.000 RMB/năm |
Học phí chương trình tự túc |
|
Kinh tế và Thương mại Quốc tế – giảng dạy bằng tiếng Anh |
19.920 RMB/năm |
Mức học phí được thông báo riêng |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Chỉ thanh toán khi nhận được thông báo qua email hoặc hệ thống; không hoàn lại |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm học |
Nộp theo quy định của trường |
|
Giáo trình |
Theo chuyên ngành |
Nguồn không nêu mức cố định |
|
Ký túc xá |
3.500–6.000 RMB/học kỳ |
Tùy loại phòng và sắp xếp thực tế |
Quy định hoàn học phí: sinh viên xin thôi học trong vòng 2 tuần kể từ ngày khai giảng và được chấp thuận sẽ được hoàn lại 80% học phí. Sau thời hạn 2 tuần, học phí không được hoàn lại.
7. Các diện học bổng hệ Đại học năm 2026
|
Học bổng |
Đối tượng / chương trình |
Mức hỗ trợ |
Lưu ý |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Con đường Tơ lụa |
Một số quốc gia và chuyên ngành thuộc phạm vi chương trình |
Toàn phần: miễn học phí, bố trí KTX, trợ cấp 2.500 RMB/tháng, bảo hiểm 800 RMB/năm |
Phạm vi chuyên ngành và quốc gia không áp dụng cho toàn bộ chương trình; cần kiểm tra thông báo riêng năm 2026. |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc Type A – Chương trình song phương |
Ứng viên dưới 25 tuổi; đăng ký qua Đại sứ quán/Tổng lãnh sự quán Trung Quốc hoặc cơ quan được chỉ định |
Theo chính sách CSC Type A và kết quả phân bổ của cơ quan tiếp nhận |
Điền Đại học Sư phạm Nam Kinh là nguyện vọng 1, mã trường 10319. Thời gian thường từ tháng 12 đến đầu tháng 2, theo thông báo của cơ quan tiếp nhận. |
|
Học bổng Đại học Sư phạm Nam Kinh |
Các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
/ |
Thời gian đăng ký: 01/03/2026–01/05/2026. |
|
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế |
Ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế; thông báo tuyển sinh cũng liệt kê nhóm Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
Tiêu chuẩn được cung cấp: miễn học phí, miễn KTX, 2.500 RMB/tháng, bảo hiểm 800 RMB/năm |
Yêu cầu tham khảo: HSK 4 từ 210 điểm, HSKK trung cấp từ 60 điểm, thường không quá 25 tuổi; cần xác nhận chỉ tiêu tiếp nhận hệ Đại học năm 2026. |
|
Học bổng Chính phủ thành phố Nam Kinh |
Tất cả chuyên ngành |
10.000 RMB/năm học |
Là học bổng hỗ trợ một phần; nguồn chưa nêu thời hạn, số lượng và đối tượng cụ thể tại trường năm 2026. |
|
Học bổng Sinh viên xuất sắc Du học Giang Tô |
Tất cả chuyên ngành; có thể đăng ký sau khi nhập học 1 năm |
/ |
Thực hiện theo thông báo xét học bổng sau khi sinh viên đã học tại trường. |
8. Đối tượng phù hợp
• Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp THPT, muốn theo học chương trình Đại học 4 năm tại Nam Kinh.
• Ứng viên có HSK 4 từ 210 điểm trở lên và có thể hoàn thành kỳ thi CSCA theo yêu cầu.
• Học sinh quan tâm đến các nhóm ngành thế mạnh về giáo dục, ngôn ngữ, khoa học tự nhiên, công nghệ, môi trường và nghệ thuật.
• Ứng viên có kế hoạch tài chính phù hợp hoặc muốn tìm hiểu các diện học bổng toàn phần và hỗ trợ một phần.
9. Di chuyển và thông tin liên hệ
Trường đặt tại thành phố Nam Kinh, tỉnh Giang Tô. Sinh viên có thể bay tới Nam Kinh; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Địa chỉ |
Phòng 230, tòa Housheng, cơ sở Xianlin, Đại học Sư phạm Nam Kinh, số 1 đường Wenyuan, quận Qixia, Nam Kinh, Giang Tô, Trung Quốc |
|
Mã bưu chính |
210023 |
|
Điện thoại |
86-25-83598362 |
|
Điện thoại chương trình Hán ngữ |
86-25-83598326 |
|
|
|
|
Email chương trình Hán ngữ |
|
|
Giờ làm việc |
Thứ Hai–Thứ Sáu: 08:30–12:00 và 13:30–17:00, trừ ngày nghỉ lễ |
Hệ thống đăng ký trực tuyến: https://njnu.17gz.org/
Website tuyển sinh của trường: https://en.njnu.edu.cn/admissions
Thông tin chương trình: https://en.njnu.edu.cn/admissions/programs
Website CSCA: https://www.csca.cn/
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
