1. Giới thiệu trường

Đại học Sư phạm số 2 Giang Tô là trường Đại học công lập cấp tỉnh, lấy đào tạo giáo viên làm định hướng chính. Tiền thân của trường là Học viện Giáo dục Giang Tô, thành lập năm 1952. Năm 2013, trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc phê duyệt chuyển đổi thành cơ sở đào tạo Đại học chính quy và đổi tên như hiện nay.
Trường hiện có hai cơ sở Shiqiu và Caochangmen, diện tích 718.700 m², gồm 15 học viện trực thuộc và khoảng 13.500 sinh viên Đại học chính quy. Trong 40 chuyên ngành cử nhân hiện có, 17 chuyên ngành thuộc nhóm đào tạo sư phạm. Trường đã thiết lập quan hệ hợp tác với hơn 50 trường Đại học và viện nghiên cứu tại trên 20 quốc gia và khu vực.
2. Các loại chương trình tuyển sinh
|
Loại chương trình |
Thời lượng |
Đầu vào tiếng Trung |
Kỳ nhập học |
Độ tuổi |
Thông tin chính |
|
Dự bị 1+4 |
1 năm tiếng Trung + 4 năm cử nhân |
Không yêu cầu HSK đầu vào |
Đầu tháng 9 |
18–25 tuổi |
Sau năm dự bị phải đạt HSK 4 mới được đăng ký chuyên ngành cử nhân |
|
Cử nhân chính quy |
4 năm |
HSK 4 |
Đầu tháng 9 |
18–25 tuổi |
Có 32 chuyên ngành dành cho sinh viên quốc tế |
|
Liên thông cử nhân |
2 năm |
HSK 4 |
Đầu tháng 9 |
18–25 tuổi |
Gồm ngành Kinh tế thương mại và Quản trị khách sạn |
|
Tiếng Trung không cấp bằng |
1 hoặc 2 học kỳ |
Không nêu yêu cầu HSK đầu vào; học từ trình độ sơ cấp |
Tháng 3 hoặc tháng 9 |
18–30 tuổi |
1 học kỳ học nội dung HSK 3; 2 học kỳ học nội dung HSK 4 |
3. Danh sách chuyên ngành cử nhân
Danh sách 32 chuyên ngành dưới đây áp dụng cho cả lộ trình dự bị 1+4 và chương trình cử nhân chính quy 4 năm. Điểm khác nhau nằm ở yêu cầu HSK đầu vào: lộ trình 1+4 không yêu cầu HSK khi nhập học dự bị, còn chương trình cử nhân 4 năm yêu cầu HSK 4.
Cơ sở Shiqiu
|
Khoa / Học viện |
Chuyên ngành |
Nhóm bằng |
|
Học viện Giáo dục Mầm non |
Giáo dục mầm non |
Giáo dục học |
|
Học viện Khoa học Giáo dục |
Giáo dục tiểu học (sư phạm); Tâm lý học ứng dụng |
Giáo dục học; Khoa học |
|
Khối Nhân văn |
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (không sư phạm); Thư ký học; Lịch sử (sư phạm); Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
Văn học; Lịch sử |
|
Học viện Ngoại ngữ |
Tiếng Anh (sư phạm/TESOL); Tiếng Anh thương mại; Tiếng Nga |
Văn học |
|
Học viện Khoa học Toán học |
Toán học và Toán ứng dụng (không sư phạm); Toán học và Toán ứng dụng (sư phạm); Thống kê ứng dụng |
Khoa học |
|
Học viện Khoa học Sự sống, Hóa học và Kỹ thuật Hóa học |
Dược sinh học; Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm |
Kỹ thuật |
|
Học viện Kỹ thuật Máy tính |
Khoa học và Công nghệ máy tính |
Kỹ thuật |
|
Học viện Khoa học Địa lý |
Khoa học địa lý; Địa lý nhân văn và Quy hoạch đô thị – nông thôn; Khoa học thông tin địa lý; Quản trị khách sạn |
Khoa học; Quản lý |
|
Trường Kinh doanh |
Kinh tế thương mại; Quản trị tài chính; Kinh tế và Tài chính; Kinh tế số |
Kinh tế; Quản lý |
|
Học viện Vật lý và Thông tin Điện tử |
Kỹ thuật thông tin điện tử; Vật lý; Khoa học và Công nghệ điện tử |
Kỹ thuật; Khoa học |
Cơ sở Caochangmen
|
Khoa / Học viện |
Chuyên ngành |
Nhóm bằng |
|
Học viện Âm nhạc |
Âm nhạc học (sư phạm) |
Nghệ thuật |
|
Học viện Truyền thông |
Nghệ thuật truyền thông số |
Nghệ thuật |
|
Học viện Mỹ thuật |
Mỹ thuật học; Thiết kế truyền thông thị giác; Thiết kế môi trường |
Nghệ thuật |
Chuyên ngành Tiếng Anh (sư phạm) được triển khai theo định hướng TESOL. Danh sách chuyên ngành có thể được điều chỉnh hằng năm theo chính sách và tình hình tuyển sinh thực tế của trường.
4. Chương trình liên thông cử nhân 2 năm
|
Chuyên ngành |
HSK |
Đơn vị đào tạo |
Nhóm bằng |
Cơ sở |
|
Kinh tế thương mại – liên thông từ chương trình cao đẳng 3 năm |
HSK 4 |
Trường Kinh doanh |
Kinh tế học |
Shiqiu |
|
Quản trị khách sạn – liên thông từ chương trình cao đẳng 3 năm |
HSK 4 |
Học viện Khoa học Địa lý |
Quản lý học |
Shiqiu |
5. Tổ chức lớp học đối với chương trình cử nhân
Đối với các chuyên ngành dưới đây, nếu số lượng sinh viên quốc tế vượt 20 người, trường sẽ tổ chức lớp riêng; nếu số lượng không quá 20 người, sinh viên học ghép với lớp hiện có:
Kỹ thuật thông tin điện tử; Khoa học và Công nghệ điện tử; Vật lý; Kinh tế thương mại; Quản trị tài chính; Kinh tế và Tài chính; Kinh tế số; Khoa học địa lý; Quản trị khách sạn; Khoa học thông tin địa lý; Địa lý nhân văn và Quy hoạch đô thị – nông thôn; Giáo dục mầm non; Nghệ thuật truyền thông số; Toán học và Toán ứng dụng (sư phạm); Toán học và Toán ứng dụng (không sư phạm); Thống kê ứng dụng; Tiếng Anh (sư phạm); Tiếng Anh thương mại; Tiếng Nga; Giáo dục tiểu học (sư phạm); Tâm lý học ứng dụng.
6. Điều kiện đăng ký và hồ sơ cần chuẩn bị
|
Điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch |
Không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài còn hiệu lực và đáp ứng quy định của Luật Quốc tịch Trung Quốc. |
|
Sức khỏe |
Có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đáp ứng yêu cầu khám sức khỏe để xin visa hoặc giấy phép cư trú và phù hợp với chuyên ngành đăng ký. |
|
Phẩm chất |
Không có vi phạm kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc tiền án, tiền sự; thân thiện với Trung Quốc; tuân thủ pháp luật, quy định của trường và tôn trọng phong tục của người dân Trung Quốc. |
|
Độ tuổi |
Hệ dự bị 1+4, cử nhân và liên thông: nguyên tắc 18–25 tuổi; chương trình tiếng Trung không cấp bằng: nguyên tắc 18–30 tuổi. |
|
Trình độ tiếng Trung |
Cử nhân 4 năm và liên thông 2 năm: HSK 4. Dự bị 1+4 không yêu cầu HSK đầu vào; sau một năm dự bị phải đạt HSK 4. |
|
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Đơn đăng ký |
Điền đầy đủ Mẫu đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế của trường. |
|
Bằng cấp / xác nhận đang học |
Bằng cấp cao nhất hoặc giấy xác nhận đang theo học. |
|
Bảng điểm |
Một bản gốc bảng điểm THPT. Tài liệu không phải tiếng Anh phải kèm bản dịch chính thức bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung. |
|
Chứng chỉ HSK |
Một bản sao HSK cấp 4 trở lên, áp dụng với chương trình cử nhân chính quy và liên thông. |
|
Hộ chiếu |
Bản sao trang thông tin hộ chiếu. |
|
Khám sức khỏe |
Báo cáo khám sức khỏe. |
|
Ảnh thẻ |
Dung lượng không quá 200 KB, kích thước ảnh lớn hơn 295 × 413 pixel. |
|
Giám hộ |
Ứng viên chưa đủ 18 tuổi phải nộp giấy tờ chứng minh người giám hộ tại Trung Quốc. |
|
Tài liệu khác |
Chứng minh tài sản, thông tin người bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự và các tài liệu khác theo yêu cầu của trường. |
7. Quy trình xét tuyển
✓ Nộp đơn đăng ký và đầy đủ tài liệu theo yêu cầu.
✓ Trường kiểm tra hồ sơ; khoa chuyên môn tổ chức phỏng vấn hoặc thi viết nếu cần.
✓ Ứng viên được xét tuyển dựa trên kết quả hồ sơ và bài kiểm tra/phỏng vấn.
✓ Trường gửi thư trúng tuyển, mẫu JW202 và các tài liệu nhập học cho ứng viên trúng tuyển.
✓ Sau khi trúng tuyển, hồ sơ tiếp tục được kiểm tra lần hai. Nếu phát hiện vi phạm, hành vi không phù hợp hoặc tài liệu không trung thực, trường có quyền thu hồi quyết định trúng tuyển.
8. Thời gian nhận hồ sơ
|
Chương trình |
Thời gian nộp hồ sơ |
Thời gian nhập học |
|
Hệ cấp bằng |
15/01–20/06 |
Đầu tháng 9 |
|
Tiếng Trung không cấp bằng – kỳ mùa thu |
15/01–20/06 |
Đầu tháng 9; học 2 học kỳ |
|
Tiếng Trung không cấp bằng – kỳ mùa xuân |
30/10–20/12 |
Đầu tháng 3; học 1 học kỳ |
9. Học phí và các chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Hệ cấp bằng – khối văn khoa |
12.000 RMB/năm |
Áp dụng cho chương trình cử nhân thuộc nhóm văn khoa |
|
Hệ cấp bằng – khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật |
15.000 RMB/năm |
Áp dụng cho nhóm khoa học – kỹ thuật và nghệ thuật |
|
Dự bị tiếng Trung |
6.000 RMB/năm |
Không được đăng ký học bổng |
|
Tiếng Trung không cấp bằng |
6.000 RMB/học kỳ |
Không được đăng ký học bổng |
|
Phí đăng ký |
400 RMB |
Áp dụng cho cả hệ cấp bằng và không cấp bằng |
|
Bảo hiểm – hệ cấp bằng |
800–1.200 RMB/người/năm |
Sinh viên nộp trực tiếp cho đơn vị cung cấp dịch vụ |
|
Bảo hiểm – hệ không cấp bằng |
400–600 RMB/người/học kỳ |
Sinh viên nộp trực tiếp cho đơn vị cung cấp dịch vụ |
|
Giấy phép cư trú – hệ cấp bằng |
800 RMB/người/năm |
Nộp cho cơ quan xử lý thủ tục |
|
Giấy phép cư trú – hệ không cấp bằng |
400 RMB/người/học kỳ |
Nộp cho cơ quan xử lý thủ tục |
|
Khám sức khỏe |
500 RMB/người/năm |
Áp dụng cho cả hai nhóm |
|
Ký túc xá |
Miễn phí phòng 4 người trong trường |
Năm đầu về nguyên tắc không được đăng ký ở ngoài trường |
|
Giáo trình |
Sinh viên tự chi trả |
Mua theo yêu cầu môn học |
Bảo hiểm y tế tổng hợp, phí giấy phép cư trú và phí khám sức khỏe do sinh viên nộp cho đơn vị trực tiếp xử lý, trường không thu các khoản này. Sinh viên mới bắt buộc phải mua bảo hiểm trong nước Trung Quốc; trường hợp không có bảo hiểm sẽ không được đăng ký nhập học.
Trường miễn phí ký túc xá phòng 4 người trong khuôn viên. Về nguyên tắc, sinh viên không được đăng ký ở ngoài trường trong năm học đầu tiên. Trường hợp có lý do đặc biệt không phù hợp với đời sống tập thể tại ký túc xá, ứng viên phải nêu rõ ngay khi nộp hồ sơ.
10. Chính sách học bổng
Học bổng Sinh viên quốc tế xuất sắc của Đại học Sư phạm số 2 Giang Tô chỉ áp dụng cho sinh viên hệ cấp bằng. Năm đầu, trường cấp học bổng hạng Nhì cho sinh viên quốc tế hệ cấp bằng đã được trúng tuyển. Từ năm thứ hai, học bổng được xét lại dựa trên kết quả học tập và biểu hiện tổng hợp của năm học trước.
|
Hạng học bổng |
Khoa học – kỹ thuật và nghệ thuật |
Văn khoa |
|
Hạng Nhất |
16.500 RMB |
13.200 RMB |
|
Hạng Nhì |
15.000 RMB |
12.000 RMB |
|
Hạng Ba |
13.500 RMB |
10.800 RMB |
Sinh viên nhận học bổng nhưng chuyển trường hoặc thôi học vì lý do cá nhân phải hoàn trả toàn bộ khoản học bổng đã nhận. Sinh viên dự bị và sinh viên chương trình tiếng Trung không cấp bằng không được đăng ký học bổng.
11. Nhập học và thủ tục visa
• Sau khi nhận thư trúng tuyển và mẫu JW202, sinh viên mang các tài liệu này đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Trung Quốc để xin visa học tập.
• Sinh viên phải đến trường đăng ký đúng thời gian ghi trong thư trúng tuyển. Trường hợp đến muộn không có lý do chính đáng sẽ được xử lý là tự động thôi học.
• Khi nhập học, sinh viên phải mang thư trúng tuyển, mẫu JW202 và bản gốc toàn bộ hồ sơ được liệt kê trong phụ lục nhập học.
• Trường kiểm tra lại tư cách nhập học và tính xác thực của giấy tờ. Tài liệu giả hoặc trường hợp không đáp ứng quy định sẽ bị hủy tư cách nhập học hoặc tư cách sinh viên.
12. Đối tượng phù hợp
• Học sinh chưa có chứng chỉ HSK nhưng muốn học một năm tiếng Trung trước khi vào chuyên ngành cử nhân.
• Ứng viên đã có HSK 4 và muốn đăng ký trực tiếp một trong 32 chuyên ngành cử nhân.
• Sinh viên có nền tảng cao đẳng phù hợp, quan tâm đến lộ trình liên thông 2 năm ngành Kinh tế thương mại hoặc Quản trị khách sạn.
• Người học muốn tham gia chương trình tiếng Trung ngắn hạn 1–2 học kỳ từ trình độ sơ cấp.
• Ứng viên quan tâm đến chính sách học bổng hằng năm và ký túc xá phòng 4 người miễn phí trong khuôn viên trường.
13. Cách đăng ký và liên hệ
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Đơn vị tư vấn |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
Người liên hệ |
Cô/Thầy Wang |
|
|
|
|
Hệ thống đăng ký |
https://jssnu.at0086.cn/student |
|
Mẫu đơn đăng ký |
https://www.kdocs.cn/l/crErPKIbqmgM |
|
Mẫu chứng minh tài sản |
https://www.kdocs.cn/l/ccPfBGNHR1Cm |
Ứng viên có câu hỏi về chương trình hoặc hồ sơ nên liên hệ qua email của Học viện Giáo dục Quốc tế.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
