1. Giới thiệu chương trình tuyển sinh

Đại học Dương Châu (扬州大学) tiếp nhận hồ sơ sinh viên quốc tế năm 2026 ở ba bậc đào tạo: cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Ứng viên phải là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đáp ứng điều kiện học vấn và độ tuổi của từng bậc.
Đối với người từng mang quốc tịch Trung Quốc sau đó nhập quốc tịch nước ngoài, hồ sơ sẽ được kiểm tra theo các quy định hiện hành của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
2. Điều kiện đăng ký theo bậc học
|
Bậc học |
Điều kiện học vấn |
Độ tuổi tính đến 15/05/2026 |
|
Cử nhân |
Tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ cao hơn; thành tích tốt |
18-25 tuổi |
|
Thạc sĩ |
Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương; thành tích tốt |
18-35 tuổi |
|
Tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ hoặc trình độ tương đương; thành tích tốt |
18-40 tuổi |
3. Thời gian nhận hồ sơ
|
Bậc học |
Thời gian nộp hồ sơ |
|
Cử nhân |
01/01/2026 - 30/05/2026 |
|
Thạc sĩ |
01/01/2026 - 30/04/2026 |
|
Tiến sĩ |
01/01/2026 - 30/04/2026 |
4. Danh mục chương trình cử nhân năm 2026
Danh mục được cung cấp gồm 9 chương trình cử nhân. Thời gian đào tạo thông thường là 4 năm; riêng chương trình Y khoa lâm sàng có thời gian đào tạo 6 năm.
|
Khoa / Học viện |
Chuyên ngành |
Thời gian |
Học phí |
Ngôn ngữ |
Môn CSCA |
|
Học viện Văn học |
Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
Học viện Khoa học và Công nghệ Vật lý |
Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Học viện Thông tin và Trí tuệ nhân tạo |
Kỹ thuật phần mềm |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Học viện Xây dựng và Giao thông |
Kỹ thuật xây dựng |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Học viện Khoa học và Công nghệ Sinh học |
Công nghệ sinh học |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Khối Y khoa - Học viện Y học Cơ sở |
Y khoa lâm sàng |
6 năm |
30.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Trường Kinh doanh |
Kinh doanh quốc tế |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Học viện Du lịch và Ẩm thực |
Quản trị du lịch |
4 năm |
10.000 RMB/năm |
Tiếng Anh |
Toán |
|
Học viện Du lịch và Ẩm thực |
Giáo dục Ẩm thực và Dinh dưỡng |
4 năm |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung |
Tiếng Trung khối khoa học - kỹ thuật, Toán |
Đối với môn Toán trong kỳ thi CSCA, ứng viên được phép lựa chọn đề thi bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
5. Yêu cầu ngôn ngữ và CSCA
• Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung: ứng viên phải nộp kết quả HSK cấp 4 trở lên.
• Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: ứng viên có tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức của quốc gia không phải tiếng Anh phải nộp IELTS, TOEFL hoặc Duolingo English Test.
• Ứng viên cử nhân phải nộp kết quả kỳ thi CSCA chính thức. Môn Toán là môn bắt buộc; môn Tiếng Trung khối xã hội hoặc Tiếng Trung khối khoa học - kỹ thuật áp dụng theo từng chuyên ngành.
• Nếu cần nộp từ 2 báo cáo điểm CSCA trở lên, ứng viên phải gộp thành 1 file PDF trước khi tải lên hệ thống.
Yêu cầu khi tốt nghiệp: sinh viên chương trình tiếng Trung phải đạt cấp 5 theo Tiêu chuẩn Năng lực Hán ngữ Quốc tế; sinh viên chương trình tiếng Anh phải đạt cấp 4.
6. Hồ sơ cử nhân cần chuẩn bị
|
Hồ sơ |
Yêu cầu |
|
Bằng tốt nghiệp THPT |
Nộp bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp dành cho học sinh cuối cấp. Tài liệu phải có dấu; bản không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Hạn bổ sung bằng chính thức |
Học sinh cuối cấp phải nộp giấy tờ tốt nghiệp chính thức trước ngày 30/07/2026; nếu không nộp đúng hạn sẽ không được trúng tuyển. |
|
Bảng điểm THPT |
Bảng điểm phải có dấu; tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch. |
|
Kết quả CSCA |
Nộp báo cáo điểm chính thức. Toán là môn bắt buộc; các môn khác theo yêu cầu từng chuyên ngành. Nếu có từ 2 báo cáo trở lên, cần gộp thành 1 file PDF. |
|
Hộ chiếu |
Trang thông tin hộ chiếu còn hiệu lực tối thiểu 12 tháng. |
|
Visa hoặc giấy phép cư trú tại Trung Quốc |
Nộp toàn bộ giấy tờ đã có nếu từng học tập hoặc cư trú tại Trung Quốc. Trường có quyền từ chối đăng ký nếu ứng viên che giấu lịch sử ở Trung Quốc. |
|
Chứng minh tài chính |
Nộp giấy tờ của người bảo lãnh, gồm giấy tờ tùy thân và xác nhận việc làm, thu nhập. Trừ ứng viên Học bổng Chính phủ Trung Quốc và Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế, phải có chứng nhận tiền gửi ngân hàng song ngữ từ 30.000 RMB hoặc ngoại tệ tương đương. |
|
Khám sức khỏe |
Nộp Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài bằng tiếng Anh, đủ các hạng mục, có ảnh đóng dấu giáp lai, chữ ký bác sĩ và dấu bệnh viện. |
|
Chứng minh ngôn ngữ |
Chương trình tiếng Trung: HSK 4 trở lên. Chương trình tiếng Anh: ứng viên có tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức của quốc gia không phải tiếng Anh phải nộp IELTS, TOEFL hoặc kết quả Duolingo English Test. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự. |
7. Quy trình nộp hồ sơ cử nhân
|
Bước |
Nội dung |
Cách thực hiện |
|
Bước 1 |
Đăng ký trực tuyến |
Đăng nhập nền tảng dịch vụ sinh viên quốc tế của Đại học Dương Châu, đăng ký tài khoản và hoàn thành đơn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Bước 2 |
Tải hồ sơ |
Điền đầy đủ địa chỉ, quá trình học tập và làm việc từ THPT đến hiện tại; tải toàn bộ tài liệu theo yêu cầu. |
|
Bước 3 |
Thanh toán phí báo danh |
Nộp 600 RMB trong vòng 15 ngày làm việc sau khi hoàn tất đơn; ghi mã hồ sơ trên nội dung chuyển khoản và tải chứng từ lên hệ thống. |
|
Bước 4 |
Tham gia phỏng vấn |
Theo dõi hệ thống và email cá nhân để xác nhận lịch phỏng vấn. |
|
Bước 5 |
Nhận kết quả |
Ứng viên trúng tuyển nhận thông báo dự tuyển hoặc tài liệu liên quan qua kênh điện tử. |
|
Bước 6 |
Nhận hồ sơ nhập học điện tử |
Trường sử dụng thư trúng tuyển điện tử và mẫu JW201/JW202 điện tử; không gửi bản giấy. |
Ứng viên không nộp phí báo danh đúng hạn sẽ không được xử lý hồ sơ. Khi chuyển khoản, cần ghi rõ mã hồ sơ trên nội dung thanh toán và trên chứng từ tải lên hệ thống.
Trường không gửi thông báo riêng cho ứng viên không trúng tuyển.
8. Học phí và các chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức phí |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
600 RMB/người |
Không hoàn lại, dù ứng viên có được trúng tuyển hay không |
|
Bảo hiểm |
1.000 RMB/người/năm |
Bắt buộc theo quy định của trường |
|
Học phí |
Theo từng chương trình |
Danh mục cử nhân được cung cấp có mức từ 10.000 đến 30.000 RMB/năm |
|
Chi phí khác |
Theo quy định của đơn vị liên quan |
Nguồn không nêu mức cụ thể |
Học phí của chương trình thạc sĩ và tiến sĩ thực hiện theo danh mục chuyên ngành tương ứng. Nguồn được cung cấp chưa có bảng học phí chi tiết của hai bậc này.
9. Ký túc xá
|
Cơ sở |
Loại phòng |
Chi phí |
|
Cơ sở Wenhui Road |
Phòng đôi |
6.000 RMB/người/năm |
|
Cơ sở Wenhui Road |
Phòng ba người |
4.000 RMB/người/năm |
|
Cơ sở Yangzijin |
Phòng đôi |
6.000 RMB/người/năm |
|
Cơ sở Jiangyang Road North |
Phòng ba người |
4.000 RMB/người/năm |
|
Cơ sở Jiangyang Road North |
Phòng bốn người |
3.000 RMB/người/năm |
• Lưu ý: Mức phí ký túc xá nêu trên chỉ mang tính tham khảo. Nhà trường sẽ bố trí chỗ ở tại cơ sở gần với nơi học của sinh viên theo chuyên ngành; loại phòng và hướng phòng được phân ngẫu nhiên. Nhà trường không cung cấp phòng đơn.
10. Các diện học bổng hệ Đại học năm 2026
Ứng viên hệ Đại học có thể quan tâm đến các diện học bổng dưới đây. Mỗi chương trình có phạm vi áp dụng, cách đăng ký và mức độ công bố thông tin khác nhau; không nên mặc định tất cả chuyên ngành cử nhân đều được tài trợ.
|
Diện học bổng |
Đối tượng / phạm vi |
Mức hỗ trợ |
Thời hạn / lưu ý |
|
Học bổng Sinh viên quốc tế Đại học Dương Châu |
Ứng viên hệ Đại học; xét theo thành tích, ngôn ngữ, CSCA, hồ sơ và chỉ tiêu ngành |
Miễn 100% học phí, Miễn ký túc xá, Trợ cấp sinh hoạt 2.500 RMB/tháng đối với hệ Đại học |
Nộp trước 30/04/2026 trên hệ thống của trường |
|
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế |
Phù hợp nhất với ngành Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế |
Theo tiêu chuẩn: học phí, KTX, 2.500 RMB/tháng và bảo hiểm |
Hạn nộp, chỉ tiêu và HSK/HSKK năm 2026 đang chờ thông báo |
|
CSC loại A |
Đăng ký qua Đại sứ quán hoặc cơ quan tiếp nhận tại Việt Nam |
Nếu toàn phần: học phí, chỗ ở, 2.500 RMB/tháng và bảo hiểm |
Phụ thuộc chương trình song phương và danh sách trường/ngành được phân bổ |
|
CSC loại B |
Chương trình Sau đại học trình độ cao năm 2026-2027 |
Theo chính sách CSC dành cho sau đại học |
Không áp dụng cho hệ Đại học theo thông báo được cung cấp |
11. Rà soát hồ sơ và nhập học
• Toàn bộ tài liệu phải được cung cấp trung thực. Ba tháng đầu sau khi nhập học là thời gian rà soát hồ sơ.
• Nếu phát hiện bất kỳ hình thức làm giả tài liệu nào, ứng viên sẽ không được đăng ký nhập học và các khoản phí đã nộp không được hoàn lại.
• Học sinh cuối cấp phải nộp bằng tốt nghiệp chính thức trước ngày 30/07/2026 và mang bản gốc khi đăng ký tại trường.
• Hộ chiếu phải còn hiệu lực tối thiểu 12 tháng. Nếu hộ chiếu hết hạn làm mất hiệu lực của thư trúng tuyển hoặc JW201/JW202, ứng viên tự chịu trách nhiệm.
12. Đối tượng phù hợp
• Học sinh tốt nghiệp THPT muốn đăng ký chương trình cử nhân bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh với mức học phí từ 10.000 RMB/năm.
• Ứng viên quan tâm đến các ngành Kỹ thuật phần mềm, Vi điện tử, Xây dựng, Công nghệ sinh học, Kinh doanh quốc tế, Du lịch hoặc Y khoa lâm sàng.
• Ứng viên ngành Giáo dục Tiếng Trung Quốc tế muốn tìm hiểu Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế.
• Sinh viên đã tốt nghiệp cử nhân hoặc thạc sĩ, có thành tích học tập tốt và muốn tiếp tục học sau đại học tại Đại học Dương Châu.
• Ứng viên có thể hoàn thành hồ sơ tài chính, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, chứng chỉ ngôn ngữ và CSCA đúng thời hạn.
13. Di chuyển và thông tin liên hệ
Trường đặt tại thành phố Dương Châu, tỉnh Giang Tô. Sinh viên có thể di chuyển tới khu vực Giang Tô; tùy hành trình thực tế có thể cần transit hoặc tiếp tục di chuyển đường bộ trước khi đến thành phố Dương Châu.
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Đơn vị |
Văn phòng Tuyển sinh Sinh viên quốc tế, Học viện Giáo dục Hải ngoại, Đại học Dương Châu |
|
Địa chỉ |
Phòng 807, tòa nhà chính, cơ sở Hehuachi, số 88 đường Daxue South, thành phố Dương Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc |
|
Mã bưu chính |
225009 |
|
Hệ thống đăng ký |
https://yzu.at0086.cn/StuApplication/Login.aspx |
|
Thông tin tư vấn tuyển sinh |
http://coe.yzu.edu.cn/lxyd/zslq/lxzb.htm |
|
Hỏi đáp đăng ký |
http://coe.yzu.edu.cn/info/1075/2433.htm |
Ứng viên đăng ký trực tuyến trên nền tảng dịch vụ sinh viên quốc tế của Đại học Dương Châu và theo dõi thông báo phỏng vấn, kết quả qua hệ thống cùng email cá nhân.
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
