• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

TUYỂN SINH CỬ NHÂN QUỐC TẾ ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA ĐÔNG 华东师范大学 (ECNU) 2026

TUYỂN SINH CỬ NHÂN QUỐC TẾ ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HOA ĐÔNG 

华东师范大学 (ECNU) 2026

 

1. Giới thiệu chương trình

Đại học Sư phạm Hoa Đông triển khai tuyển sinh cử nhân quốc tế năm 2026 tại hai cơ sở Phổ Đà và Mẫn Hàng ở Thượng Hải. Chương trình có thời gian đào tạo 4 năm, khai giảng vào đầu tháng 9 và cung cấp lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy ngành.

Danh mục đào tạo bao phủ nhiều lĩnh vực, từ ngôn ngữ, giáo dục, kinh tế, luật, truyền thông và thiết kế đến khoa học máy tính, dữ liệu, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, môi trường, nghệ thuật và thể thao. Ứng viên cần kiểm tra đồng thời yêu cầu ngoại ngữ và môn thi CSCA của ngành trước khi nộp hồ sơ.

2. Ngành học, học phí và môn thi CSCA

Ký hiệu HSK trong bảng thể hiện mức đầu vào tối thiểu theo brochure. Đối với chương trình tiếng Anh, ứng viên từ quốc gia không dùng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ cần nộp IELTS 6.0, TOEFL 85 hoặc Cambridge English B2 trở lên.

2.1. Cơ sở Phổ Đà

Khoa/Học viện

Chuyên ngành (tiếng Trung - tiếng Việt)

Học phí

CSCA

Ngoại ngữ

Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế

汉语言(中国语言及文化方向) - Ngôn ngữ Trung Quốc (định hướng Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc)
汉语言(商务汉语方向) - Ngôn ngữ Trung Quốc (định hướng Tiếng Trung thương mại)
汉语言(国际商务双语方向) - Ngôn ngữ Trung Quốc (định hướng Kinh doanh quốc tế song ngữ Trung - Anh)
汉语言(国际贸易方向) - Ngôn ngữ Trung Quốc (định hướng Thương mại quốc tế)
汉语言(应用中文方向) - Ngôn ngữ Trung Quốc (định hướng Tiếng Trung ứng dụng)

22.000 RMB/năm

Toán

HSK 4

Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế

汉语国际教育(国际学生方向) - Giáo dục Hán ngữ quốc tế (dành cho sinh viên quốc tế)

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 4

Học viện Kỹ thuật phần mềm

软件工程 - Kỹ thuật phần mềm

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Khoa học và Công nghệ máy tính

计算机科学与技术 - Khoa học và Công nghệ máy tính

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Kinh tế và Quản lý

工商管理 - Quản trị kinh doanh
会计学 - Kế toán
经济学 - Kinh tế học
金融学 - Tài chính

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Khoa Giáo dục

教育技术学 - Công nghệ giáo dục

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Khoa Giáo dục

公共事业管理 - Quản lý sự nghiệp công
学前教育 - Giáo dục mầm non
特殊教育 - Giáo dục đặc biệt
教育康复学 - Phục hồi chức năng giáo dục

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Quản lý công

行政管理 - Quản lý hành chính

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Thiết kế – hệ tiếng Trung

视觉传达设计 - Thiết kế truyền thông thị giác
环境设计 - Thiết kế môi trường
产品设计 - Thiết kế sản phẩm

28.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 4

Học viện Thiết kế – hệ tiếng Anh

视觉传达设计(英文授课) - Thiết kế truyền thông thị giác (giảng dạy bằng tiếng Anh)
环境设计(英文授课) - Thiết kế môi trường (giảng dạy bằng tiếng Anh)

50.000 RMB/năm

Toán

IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Cambridge B2

Học viện Tâm lý học và Khoa học nhận thức

应用心理学 - Tâm lý học ứng dụng
心理学 - Tâm lý học

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

 

2.2. Cơ sở Mẫn Hàng

Khoa/Học viện

Chuyên ngành (tiếng Trung - tiếng Việt)

Học phí

CSCA

Ngoại ngữ

Học viện Ngoại ngữ

英语(国际学生方向) - Tiếng Anh (dành cho sinh viên quốc tế)

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 4

Học viện Ngoại ngữ

日语 - Tiếng Nhật
法语 - Tiếng Pháp
俄语 - Tiếng Nga
西班牙语 - Tiếng Tây Ban Nha

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Truyền thông

编辑出版学 - Biên tập và xuất bản
新闻学 - Báo chí

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 6

Học viện Truyền thông

广播电视编导 - Biên đạo phát thanh và truyền hình
播音与主持艺术 - Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình

28.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 6

Học viện Khoa học xã hội và Nhân văn

汉语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
哲学 - Triết học
历史学 - Lịch sử

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Chính trị và Quan hệ quốc tế

政治学与行政学 - Chính trị học và Hành chính học

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Chủ nghĩa Mác

思想政治教育 - Giáo dục tư tưởng chính trị
马克思主义理论 - Lý luận chủ nghĩa Mác

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Khoa Luật

法学 - Luật

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Phát triển xã hội

社会工作 - Công tác xã hội
社会学 - Xã hội học

22.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Kinh doanh Á–Âu

工商管理(创新创业方向) - Quản trị kinh doanh (định hướng Đổi mới và Khởi nghiệp)

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Kinh doanh Á–Âu

工商管理(英文授课单学位) - Quản trị kinh doanh (giảng dạy bằng tiếng Anh, đơn bằng)

54.000 RMB/năm

Toán

IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Cambridge B2

Học viện Kinh doanh Á–Âu

工商管理(英文授课中法双学位) - Quản trị kinh doanh (giảng dạy bằng tiếng Anh, song bằng Trung - Pháp)

216.000 RMB/2 năm tại ECNU

Toán

IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Cambridge B2

Học viện Thống kê

统计学 - Thống kê

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Thông tin và Kỹ thuật điện tử

微电子科学与工程 - Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử
通信工程 - Kỹ thuật truyền thông

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Khoa học dữ liệu và Kỹ thuật

数据科学与大数据技术 - Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Khoa học sự sống

生物科学 - Khoa học sinh học
生物技术 - Công nghệ sinh học

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học

HSK 5

Học viện Khoa học toán học

数学与应用数学 - Toán học và Toán ứng dụng

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Vật lý và Khoa học điện tử

物理学 - Vật lý
电子信息科学与技术 - Khoa học và Công nghệ thông tin điện tử

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Hóa học và Kỹ thuật phân tử

化学 - Hóa học

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học

HSK 5

Khoa Khoa học địa lý

人文地理与城乡规划 - Địa lý nhân văn và Quy hoạch đô thị - nông thôn
地理科学 - Khoa học địa lý
地理信息科学 - Khoa học thông tin địa lý

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học

HSK 5

Học viện Khoa học sinh thái và môi trường

环境科学 - Khoa học môi trường
生态学 - Sinh thái học
环境生态工程 - Kỹ thuật sinh thái môi trường

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học

HSK 5

Học viện Trí tuệ nhân tạo không gian địa lý

地理信息科学(空间智能) - Khoa học thông tin địa lý (Trí tuệ không gian)

24.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý

HSK 5

Học viện Mỹ thuật

美术学 - Mỹ thuật học

28.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Âm nhạc

音乐学 - Âm nhạc học
音乐表演 - Biểu diễn âm nhạc

28.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

Học viện Thể dục và Sức khỏe

运动训练 - Huấn luyện thể thao
体育教育 - Giáo dục thể chất
社会体育指导与管理 - Hướng dẫn và Quản lý thể thao xã hội

28.000 RMB/năm

Tiếng Trung khối xã hội, Toán

HSK 5

 

3. Học bổng và chi phí

3.1. Các chương trình học bổng

Học bổng

Mức hỗ trợ

Hạn nộp

Thông tin áp dụng

Học bổng Chính phủ Thượng Hải – Loại A

Toàn phần: học phí, chỗ ở, bảo hiểm và 2.500 RMB/tháng

30/04/2026

Không áp dụng cho các ngành thuộc Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế hoặc chương trình tiếng Anh. Trường lựa chọn và đề cử, không cần nộp đơn học bổng riêng.

Học bổng Chính phủ Thượng Hải – Loại B

Học bổng bán phần: miễn 100% học phí; bảo hiểm y tế tổng hợp 800 RMB/năm. Không có trợ cấp sinh hoạt và không miễn ký túc xá

30/04/2026

Điều kiện áp dụng và cơ chế đề cử được ghi tương tự Loại A.

Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế

Toàn phần: học phí, chỗ ở, bảo hiểm và 2.500 RMB/tháng

15/05/2026

Nhóm 1: ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế.

Nhóm 2: Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc; Ngôn ngữ & văn hóa Trung Quốc; Tiếng Trung thương mại.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Loại A

Toàn phần: học phí, chỗ ở, bảo hiểm và 2.500 RMB/tháng

Theo thông báo của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc

Nộp theo diện cơ quan ngoại giao Trung Quốc đề cử. Không áp dụng cho một số chương trình liên kết hoặc chương trình tiếng Anh. Có lộ trình dự bị 1+4 cho ứng viên chưa đạt HSK đầu vào của chương trình tiếng Trung.

Học bổng Tân sinh viên xuất sắc ECNU

Trợ cấp 2.500 RMB/tháng trong 12 tháng đầu

30/04/2026

Áp dụng cho tân sinh viên cử nhân được lựa chọn theo quy định của trường.

 

Thông tin học bổng có thể được điều chỉnh theo thông báo chính thức của từng chương trình trong năm tuyển sinh.

3.2. Học phí và các khoản chính

Khoản mục

Mức thu

Ghi chú

Phí báo danh

800 RMB

Thanh toán trực tuyến; không hoàn lại

Học phí nhóm ngành ngôn ngữ, xã hội, giáo dục

22.000 RMB/năm

Tùy ngành

Học phí nhóm ngành kinh tế, công nghệ, khoa học

24.000 RMB/năm

Tùy ngành

Học phí ngành nghệ thuật, thiết kế tiếng Trung, thể thao

28.000 RMB/năm

Tùy ngành

Thiết kế giảng dạy bằng tiếng Anh

50.000 RMB/năm

Thiết kế truyền thông thị giác; Thiết kế môi trường

Quản trị kinh doanh tiếng Anh – đơn bằng

54.000 RMB/năm

Học viện Kinh doanh Á–Âu

Quản trị kinh doanh tiếng Anh – song bằng Trung–Pháp

216.000 RMB/2 năm tại ECNU

Mức thu được brochure công bố cho 2 năm học tại ECNU

 

Sinh viên hệ tự túc phải hoàn thành học phí trước ngày 31/07/2026.

4. Điều kiện đăng ký

Nhóm điều kiện

Yêu cầu

Quốc tịch và học vấn

Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ; trình độ tương đương tốt nghiệp THPT trở lên.

Trường hợp có nguồn gốc quốc tịch Trung Quốc

Ứng viên chuyển từ Trung Quốc đại lục, Hong Kong, Macau hoặc Đài Loan sang quốc tịch nước ngoài; hoặc sinh ra có quốc tịch nước ngoài nhưng cha/mẹ là công dân Trung Quốc định cư ở nước ngoài phải đáp ứng Văn bản số 12 (2020) của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

Chương trình tiếng Trung – HSK 4

HSK 4 từ 180 điểm: Tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế; các ngành thuộc Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế; các ngành thiết kế giảng dạy bằng tiếng Trung.

Chương trình tiếng Trung – HSK 5

HSK 5 từ 180 điểm: phần lớn các chương trình tiếng Trung còn lại.

Học viện Truyền thông

HSK 6 từ 180 điểm.

Chương trình tiếng Anh

Ứng viên đến từ quốc gia không dùng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ cần IELTS 6.0, TOEFL 85 hoặc Cambridge English B2 trở lên. Có thể được miễn nếu tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ/ngôn ngữ chính thức hoặc có chứng chỉ tương đương được ECNU chấp thuận.

Kỳ thi CSCA

Phải có kết quả China Scholastic Competency Assessment (CSCA). Môn thi phụ thuộc ngành, gồm Toán; Tiếng Trung khối xã hội hoặc STEM; Vật lý; Hóa học theo danh mục chương trình.

Ứng viên dưới 18 tuổi

Phải nộp giấy bảo lãnh người giám hộ. Nếu cha mẹ không ở Trung Quốc, cần ủy quyền cho người nước ngoài hoặc công dân Trung Quốc thường trú tại Trung Quốc làm người giám hộ.

 

5. Hồ sơ cần chuẩn bị

STT

Tài liệu

Yêu cầu

1

Đơn đăng ký sinh viên quốc tế ECNU

Khai trực tuyến trên hệ thống của trường và thanh toán phí 800 RMB.

2

Bằng tốt nghiệp THPT

Bản scan bản gốc; nếu không phải tiếng Trung/Anh cần bản dịch công chứng. Học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp trước 31/08/2026 và bổ sung bằng khi nhập học.

3

Học bạ/bảng điểm THPT đầy đủ

Nếu không phải tiếng Trung/Anh cần bản dịch công chứng.

4

Chứng chỉ ngoại ngữ

HSK còn hiệu lực trong 2 năm đối với chương trình tiếng Trung; IELTS/TOEFL/Cambridge hoặc chứng chỉ tương đương được chấp thuận đối với chương trình tiếng Anh.

5

Kết quả CSCA

Nộp chứng nhận kết quả theo môn thi yêu cầu của ngành.

6

Bài tự giới thiệu 500–800 từ

Ứng viên chương trình tiếng Trung phải viết bằng tiếng Trung.

7

Hộ chiếu

Bản sao trang thông tin cá nhân và toàn bộ các trang visa Trung Quốc.

8

Giấy bảo lãnh người giám hộ

Bắt buộc với ứng viên dưới 18 tuổi.

 

Hạn nộp hồ sơ:
Hệ tự túc: 01/06/2026
Học bổng: 30/04, 15/05 hoặc theo thông báo của cơ quan tiếp nhận

Hồ sơ bổ sung trong một số trường hợp:

  • Ứng viên thuộc nhóm có nguồn gốc quốc tịch Trung Quốc phải nộp các trang dấu xuất nhập cảnh Trung Quốc đại lục, Hong Kong, Macau và Đài Loan trong 4 năm gần nhất, tính đến ngày 30/04/2026; đồng thời nộp Phiếu thông tin xuất nhập cảnh và Cam kết theo mẫu của trường.
  • Hồ sơ học bổng cần thêm giấy khám sức khỏe còn hiệu lực trong 6 tháng, có đầy đủ hạng mục và báo cáo xét nghiệm máu; cùng giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự. Tài liệu không phải tiếng Trung/Anh cần dịch công chứng.
  • Ứng viên Học viện Mỹ thuật phải nộp tác phẩm gần đây; ứng viên Học viện Âm nhạc phải nộp video biểu diễn nhạc cụ hoặc thanh nhạc gần đây.

6. Quy trình nộp hồ sơ và xét tuyển

Bước

Nội dung

Chi tiết

Bước 1

Nộp hồ sơ trực tuyến

Đăng ký tại http://lxsapply.ecnu.edu.cn/, điền biểu mẫu, tải hồ sơ và thanh toán 800 RMB.

Bước 2

Sơ tuyển hồ sơ

ECNU kiểm tra điều kiện và tính hợp lệ của tài liệu.

Bước 3

Khoa chuyên môn đánh giá

Hồ sơ đạt sơ tuyển được chuyển tới khoa; trường có thể tổ chức phỏng vấn khi cần.

Bước 4

Xét học bổng

Ứng viên học bổng sau khi được trường dự tuyển tiếp tục chờ kết quả xét học bổng.

Bước 5

Nhận tài liệu nhập học

Sinh viên trúng tuyển tự tải và in Thư nhập học cùng biểu mẫu JW201/JW202 bản điện tử; trường không cấp bản giấy.

Bước 6

Nhập học

Đến trường đúng lịch trên thư nhập học và xuất trình bản gốc bằng tốt nghiệp. Không đủ giấy tờ sẽ bị hủy tư cách nhập học.

 

Quy định quan trọng khi nộp hồ sơ

✓ Mỗi đơn đăng ký chỉ được chọn một ngành. Nếu không trúng tuyển, ứng viên có thể nộp đơn mới cho ngành khác trước hạn và phải thanh toán lại phí đăng ký.

✓ Hồ sơ chỉ hợp lệ khi đã nộp đủ tài liệu và thanh toán phí trước hạn. Trường không nhận hồ sơ qua email, WeChat hoặc kênh khác.

✓ Phí đăng ký và tài liệu đã nộp không được hoàn lại, bất kể kết quả tuyển sinh.

✓ Ứng viên cần theo dõi email và tài khoản đăng ký thường xuyên để không bỏ lỡ thông báo phỏng vấn hoặc yêu cầu bổ sung.

 

7. Chương trình chuyển tiếp vào năm trên

Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế tiếp nhận hồ sơ chuyển tiếp vào các hướng: Ngôn ngữ & văn hóa Trung Quốc, Tiếng Trung thương mại, Kinh doanh quốc tế song ngữ Trung–Anh, Thương mại quốc tế và Giáo dục Hán ngữ quốc tế. Ứng viên phải đáp ứng đồng thời yêu cầu HSK, thời gian học đại học trước đó và vượt qua kỳ thi viết cùng thi nói do ECNU tổ chức.

Trình độ HSK

Quá trình học đại học

Có thể chuyển vào

HSK 4 từ 220 điểm

Đã học đại học 1 học kỳ

Học kỳ 2 năm nhất

HSK 5 từ 180 điểm

Đã học đại học 1 năm

Học kỳ 1 năm hai

HSK 5 từ 220 điểm

Đã học đại học 1,5 năm

Học kỳ 2 năm hai

HSK 6 từ 180 điểm

Đã học đại học 2 năm

Học kỳ 1 năm ba

 

8. Ký túc xá

Loại phòng

Tiện nghi

Chi phí

Vị trí

KTX sinh viên quốc tế số 1 – phòng đôi tiết kiệm

Nhà vệ sinh chung, internet, điều hòa

40 RMB/giường/ngày

Trong cơ sở Phổ Đà

KTX sinh viên quốc tế số 2 – phòng đôi tiết kiệm

Nhà vệ sinh chung, internet, điều hòa

40 RMB/giường/ngày

Trong cơ sở Phổ Đà

KTX sinh viên quốc tế số 2 – phòng đôi tiêu chuẩn

Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa

60–70 RMB/giường/ngày

Trong cơ sở Phổ Đà

Trung tâm Dịch vụ giao lưu quốc tế – phòng đôi tiết kiệm

Nhà vệ sinh chung, internet, điều hòa

50 RMB/giường/ngày

Trong cơ sở Phổ Đà

Trung tâm Dịch vụ giao lưu quốc tế – phòng đôi tiêu chuẩn

Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa

70–90 RMB/giường/ngày

Trong cơ sở Phổ Đà

Trung tâm Dịch vụ sinh viên quốc tế Thượng Hải – phòng đôi

Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa

2.750 RMB/giường/tháng

Ngoài cơ sở, gần Phổ Đà

Trung tâm Dịch vụ sinh viên quốc tế Thượng Hải – phòng đơn

Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa

4.600 RMB/phòng/tháng

Ngoài cơ sở, gần Phổ Đà

KTX cao học số 12/14 – phòng đơn tiêu chuẩn

Nhà vệ sinh riêng, điều hòa

35 RMB/phòng/ngày

Trong cơ sở Mẫn Hàng

 

Mức giá trên áp dụng cho thời gian lưu trú từ một học kỳ trở lên.

9. Đối tượng phù hợp

  • Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT và muốn theo học cử nhân tại Thượng Hải.
  • Học sinh có định hướng rõ về nhóm ngành ngôn ngữ, giáo dục, kinh tế, truyền thông, thiết kế, khoa học máy tính, dữ liệu, kỹ thuật hoặc khoa học tự nhiên.
  • Ứng viên đã có nền tảng HSK phù hợp hoặc chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu của chương trình.
  • Học sinh có thể chuẩn bị kỳ thi CSCA theo đúng tổ hợp môn của ngành đăng ký.
  • Ứng viên quan tâm đến học bổng toàn phần hoặc trợ cấp sinh hoạt trong thời gian học.

10. Di chuyển và liên hệ

  • Có thể bay tới Thượng Hải; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
  • Website tuyển sinh quốc tế: http://lxs.ecnu.edu.cn/
  • Hệ thống nộp hồ sơ: http://lxsapply.ecnu.edu.cn/
  • Email: [email protected]; [email protected]
  • Điện thoại: +86-21-62232013; +86-21-62238353
  • Địa chỉ: Sảnh tiếp nhận, tầng 2 Tòa Vật lý, số 3663 đường Trung Sơn Bắc, Đại học Sư phạm Hoa Đông, Thượng Hải, Trung Quốc; mã bưu chính 200062
  • WeChat chính thức: ecnugc • Instagram: gecnu

Có thể bạn quan tâm

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn