1. Giới thiệu chương trình

Đại học Sư phạm Hoa Đông triển khai tuyển sinh cử nhân quốc tế năm 2026 tại hai cơ sở Phổ Đà và Mẫn Hàng ở Thượng Hải. Chương trình có thời gian đào tạo 4 năm, khai giảng vào đầu tháng 9 và cung cấp lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh tùy ngành.
Danh mục đào tạo bao phủ nhiều lĩnh vực, từ ngôn ngữ, giáo dục, kinh tế, luật, truyền thông và thiết kế đến khoa học máy tính, dữ liệu, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, môi trường, nghệ thuật và thể thao. Ứng viên cần kiểm tra đồng thời yêu cầu ngoại ngữ và môn thi CSCA của ngành trước khi nộp hồ sơ.
2. Ngành học, học phí và môn thi CSCA
Ký hiệu HSK trong bảng thể hiện mức đầu vào tối thiểu theo brochure. Đối với chương trình tiếng Anh, ứng viên từ quốc gia không dùng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ cần nộp IELTS 6.0, TOEFL 85 hoặc Cambridge English B2 trở lên.
2.1. Cơ sở Phổ Đà
|
Khoa/Học viện |
Chuyên ngành (tiếng Trung - tiếng Việt) |
Học phí |
CSCA |
Ngoại ngữ |
|
Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế |
汉语言(中国语言及文化方向) - Ngôn ngữ Trung Quốc (định hướng Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc) |
22.000 RMB/năm |
Toán |
HSK 4 |
|
Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế |
汉语国际教育(国际学生方向) - Giáo dục Hán ngữ quốc tế (dành cho sinh viên quốc tế) |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 4 |
|
Học viện Kỹ thuật phần mềm |
软件工程 - Kỹ thuật phần mềm |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Khoa học và Công nghệ máy tính |
计算机科学与技术 - Khoa học và Công nghệ máy tính |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Kinh tế và Quản lý |
工商管理 - Quản trị kinh doanh |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Khoa Giáo dục |
教育技术学 - Công nghệ giáo dục |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Khoa Giáo dục |
公共事业管理 - Quản lý sự nghiệp công |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Quản lý công |
行政管理 - Quản lý hành chính |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Thiết kế – hệ tiếng Trung |
视觉传达设计 - Thiết kế truyền thông thị giác |
28.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 4 |
|
Học viện Thiết kế – hệ tiếng Anh |
视觉传达设计(英文授课) - Thiết kế truyền thông thị giác (giảng dạy bằng tiếng Anh) |
50.000 RMB/năm |
Toán |
IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Cambridge B2 |
|
Học viện Tâm lý học và Khoa học nhận thức |
应用心理学 - Tâm lý học ứng dụng |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
2.2. Cơ sở Mẫn Hàng
|
Khoa/Học viện |
Chuyên ngành (tiếng Trung - tiếng Việt) |
Học phí |
CSCA |
Ngoại ngữ |
|
Học viện Ngoại ngữ |
英语(国际学生方向) - Tiếng Anh (dành cho sinh viên quốc tế) |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 4 |
|
Học viện Ngoại ngữ |
日语 - Tiếng Nhật |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Truyền thông |
编辑出版学 - Biên tập và xuất bản |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 6 |
|
Học viện Truyền thông |
广播电视编导 - Biên đạo phát thanh và truyền hình |
28.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 6 |
|
Học viện Khoa học xã hội và Nhân văn |
汉语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Chính trị và Quan hệ quốc tế |
政治学与行政学 - Chính trị học và Hành chính học |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Chủ nghĩa Mác |
思想政治教育 - Giáo dục tư tưởng chính trị |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Khoa Luật |
法学 - Luật |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Phát triển xã hội |
社会工作 - Công tác xã hội |
22.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Kinh doanh Á–Âu |
工商管理(创新创业方向) - Quản trị kinh doanh (định hướng Đổi mới và Khởi nghiệp) |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Kinh doanh Á–Âu |
工商管理(英文授课单学位) - Quản trị kinh doanh (giảng dạy bằng tiếng Anh, đơn bằng) |
54.000 RMB/năm |
Toán |
IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Cambridge B2 |
|
Học viện Kinh doanh Á–Âu |
工商管理(英文授课中法双学位) - Quản trị kinh doanh (giảng dạy bằng tiếng Anh, song bằng Trung - Pháp) |
216.000 RMB/2 năm tại ECNU |
Toán |
IELTS 6.0 / TOEFL 85 / Cambridge B2 |
|
Học viện Thống kê |
统计学 - Thống kê |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Thông tin và Kỹ thuật điện tử |
微电子科学与工程 - Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Khoa học dữ liệu và Kỹ thuật |
数据科学与大数据技术 - Khoa học dữ liệu và Công nghệ dữ liệu lớn |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Khoa học sự sống |
生物科学 - Khoa học sinh học |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học |
HSK 5 |
|
Học viện Khoa học toán học |
数学与应用数学 - Toán học và Toán ứng dụng |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Vật lý và Khoa học điện tử |
物理学 - Vật lý |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Hóa học và Kỹ thuật phân tử |
化学 - Hóa học |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học |
HSK 5 |
|
Khoa Khoa học địa lý |
人文地理与城乡规划 - Địa lý nhân văn và Quy hoạch đô thị - nông thôn |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học |
HSK 5 |
|
Học viện Khoa học sinh thái và môi trường |
环境科学 - Khoa học môi trường |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý, Hóa học |
HSK 5 |
|
Học viện Trí tuệ nhân tạo không gian địa lý |
地理信息科学(空间智能) - Khoa học thông tin địa lý (Trí tuệ không gian) |
24.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối STEM, Toán, Vật lý |
HSK 5 |
|
Học viện Mỹ thuật |
美术学 - Mỹ thuật học |
28.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Âm nhạc |
音乐学 - Âm nhạc học |
28.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
|
Học viện Thể dục và Sức khỏe |
运动训练 - Huấn luyện thể thao |
28.000 RMB/năm |
Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
HSK 5 |
3. Học bổng và chi phí
3.1. Các chương trình học bổng
|
Học bổng |
Mức hỗ trợ |
Hạn nộp |
Thông tin áp dụng |
|
Học bổng Chính phủ Thượng Hải – Loại A |
Toàn phần: học phí, chỗ ở, bảo hiểm và 2.500 RMB/tháng |
30/04/2026 |
Không áp dụng cho các ngành thuộc Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế hoặc chương trình tiếng Anh. Trường lựa chọn và đề cử, không cần nộp đơn học bổng riêng. |
|
Học bổng Chính phủ Thượng Hải – Loại B |
Học bổng bán phần: miễn 100% học phí; bảo hiểm y tế tổng hợp 800 RMB/năm. Không có trợ cấp sinh hoạt và không miễn ký túc xá |
30/04/2026 |
Điều kiện áp dụng và cơ chế đề cử được ghi tương tự Loại A. |
|
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Toàn phần: học phí, chỗ ở, bảo hiểm và 2.500 RMB/tháng |
15/05/2026 |
Nhóm 1: ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế. Nhóm 2: Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc; Ngôn ngữ & văn hóa Trung Quốc; Tiếng Trung thương mại. |
|
Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Loại A |
Toàn phần: học phí, chỗ ở, bảo hiểm và 2.500 RMB/tháng |
Theo thông báo của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc |
Nộp theo diện cơ quan ngoại giao Trung Quốc đề cử. Không áp dụng cho một số chương trình liên kết hoặc chương trình tiếng Anh. Có lộ trình dự bị 1+4 cho ứng viên chưa đạt HSK đầu vào của chương trình tiếng Trung. |
|
Học bổng Tân sinh viên xuất sắc ECNU |
Trợ cấp 2.500 RMB/tháng trong 12 tháng đầu |
30/04/2026 |
Áp dụng cho tân sinh viên cử nhân được lựa chọn theo quy định của trường. |
Thông tin học bổng có thể được điều chỉnh theo thông báo chính thức của từng chương trình trong năm tuyển sinh.
3.2. Học phí và các khoản chính
|
Khoản mục |
Mức thu |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
800 RMB |
Thanh toán trực tuyến; không hoàn lại |
|
Học phí nhóm ngành ngôn ngữ, xã hội, giáo dục |
22.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Học phí nhóm ngành kinh tế, công nghệ, khoa học |
24.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Học phí ngành nghệ thuật, thiết kế tiếng Trung, thể thao |
28.000 RMB/năm |
Tùy ngành |
|
Thiết kế giảng dạy bằng tiếng Anh |
50.000 RMB/năm |
Thiết kế truyền thông thị giác; Thiết kế môi trường |
|
Quản trị kinh doanh tiếng Anh – đơn bằng |
54.000 RMB/năm |
Học viện Kinh doanh Á–Âu |
|
Quản trị kinh doanh tiếng Anh – song bằng Trung–Pháp |
216.000 RMB/2 năm tại ECNU |
Mức thu được brochure công bố cho 2 năm học tại ECNU |
Sinh viên hệ tự túc phải hoàn thành học phí trước ngày 31/07/2026.
4. Điều kiện đăng ký
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và học vấn |
Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu nước ngoài hợp lệ; trình độ tương đương tốt nghiệp THPT trở lên. |
|
Trường hợp có nguồn gốc quốc tịch Trung Quốc |
Ứng viên chuyển từ Trung Quốc đại lục, Hong Kong, Macau hoặc Đài Loan sang quốc tịch nước ngoài; hoặc sinh ra có quốc tịch nước ngoài nhưng cha/mẹ là công dân Trung Quốc định cư ở nước ngoài phải đáp ứng Văn bản số 12 (2020) của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
|
Chương trình tiếng Trung – HSK 4 |
HSK 4 từ 180 điểm: Tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế; các ngành thuộc Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế; các ngành thiết kế giảng dạy bằng tiếng Trung. |
|
Chương trình tiếng Trung – HSK 5 |
HSK 5 từ 180 điểm: phần lớn các chương trình tiếng Trung còn lại. |
|
Học viện Truyền thông |
HSK 6 từ 180 điểm. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Ứng viên đến từ quốc gia không dùng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ cần IELTS 6.0, TOEFL 85 hoặc Cambridge English B2 trở lên. Có thể được miễn nếu tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ/ngôn ngữ chính thức hoặc có chứng chỉ tương đương được ECNU chấp thuận. |
|
Kỳ thi CSCA |
Phải có kết quả China Scholastic Competency Assessment (CSCA). Môn thi phụ thuộc ngành, gồm Toán; Tiếng Trung khối xã hội hoặc STEM; Vật lý; Hóa học theo danh mục chương trình. |
|
Ứng viên dưới 18 tuổi |
Phải nộp giấy bảo lãnh người giám hộ. Nếu cha mẹ không ở Trung Quốc, cần ủy quyền cho người nước ngoài hoặc công dân Trung Quốc thường trú tại Trung Quốc làm người giám hộ. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
STT |
Tài liệu |
Yêu cầu |
|
1 |
Đơn đăng ký sinh viên quốc tế ECNU |
Khai trực tuyến trên hệ thống của trường và thanh toán phí 800 RMB. |
|
2 |
Bằng tốt nghiệp THPT |
Bản scan bản gốc; nếu không phải tiếng Trung/Anh cần bản dịch công chứng. Học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp trước 31/08/2026 và bổ sung bằng khi nhập học. |
|
3 |
Học bạ/bảng điểm THPT đầy đủ |
Nếu không phải tiếng Trung/Anh cần bản dịch công chứng. |
|
4 |
Chứng chỉ ngoại ngữ |
HSK còn hiệu lực trong 2 năm đối với chương trình tiếng Trung; IELTS/TOEFL/Cambridge hoặc chứng chỉ tương đương được chấp thuận đối với chương trình tiếng Anh. |
|
5 |
Kết quả CSCA |
Nộp chứng nhận kết quả theo môn thi yêu cầu của ngành. |
|
6 |
Bài tự giới thiệu 500–800 từ |
Ứng viên chương trình tiếng Trung phải viết bằng tiếng Trung. |
|
7 |
Hộ chiếu |
Bản sao trang thông tin cá nhân và toàn bộ các trang visa Trung Quốc. |
|
8 |
Giấy bảo lãnh người giám hộ |
Bắt buộc với ứng viên dưới 18 tuổi. |
Hạn nộp hồ sơ:
Hệ tự túc: 01/06/2026
Học bổng: 30/04, 15/05 hoặc theo thông báo của cơ quan tiếp nhận
Hồ sơ bổ sung trong một số trường hợp:
6. Quy trình nộp hồ sơ và xét tuyển
|
Bước |
Nội dung |
Chi tiết |
|
Bước 1 |
Nộp hồ sơ trực tuyến |
Đăng ký tại http://lxsapply.ecnu.edu.cn/, điền biểu mẫu, tải hồ sơ và thanh toán 800 RMB. |
|
Bước 2 |
Sơ tuyển hồ sơ |
ECNU kiểm tra điều kiện và tính hợp lệ của tài liệu. |
|
Bước 3 |
Khoa chuyên môn đánh giá |
Hồ sơ đạt sơ tuyển được chuyển tới khoa; trường có thể tổ chức phỏng vấn khi cần. |
|
Bước 4 |
Xét học bổng |
Ứng viên học bổng sau khi được trường dự tuyển tiếp tục chờ kết quả xét học bổng. |
|
Bước 5 |
Nhận tài liệu nhập học |
Sinh viên trúng tuyển tự tải và in Thư nhập học cùng biểu mẫu JW201/JW202 bản điện tử; trường không cấp bản giấy. |
|
Bước 6 |
Nhập học |
Đến trường đúng lịch trên thư nhập học và xuất trình bản gốc bằng tốt nghiệp. Không đủ giấy tờ sẽ bị hủy tư cách nhập học. |
|
Quy định quan trọng khi nộp hồ sơ ✓ Mỗi đơn đăng ký chỉ được chọn một ngành. Nếu không trúng tuyển, ứng viên có thể nộp đơn mới cho ngành khác trước hạn và phải thanh toán lại phí đăng ký. ✓ Hồ sơ chỉ hợp lệ khi đã nộp đủ tài liệu và thanh toán phí trước hạn. Trường không nhận hồ sơ qua email, WeChat hoặc kênh khác. ✓ Phí đăng ký và tài liệu đã nộp không được hoàn lại, bất kể kết quả tuyển sinh. ✓ Ứng viên cần theo dõi email và tài khoản đăng ký thường xuyên để không bỏ lỡ thông báo phỏng vấn hoặc yêu cầu bổ sung. |
7. Chương trình chuyển tiếp vào năm trên
Học viện Văn hóa và Hán ngữ Quốc tế tiếp nhận hồ sơ chuyển tiếp vào các hướng: Ngôn ngữ & văn hóa Trung Quốc, Tiếng Trung thương mại, Kinh doanh quốc tế song ngữ Trung–Anh, Thương mại quốc tế và Giáo dục Hán ngữ quốc tế. Ứng viên phải đáp ứng đồng thời yêu cầu HSK, thời gian học đại học trước đó và vượt qua kỳ thi viết cùng thi nói do ECNU tổ chức.
|
Trình độ HSK |
Quá trình học đại học |
Có thể chuyển vào |
|
HSK 4 từ 220 điểm |
Đã học đại học 1 học kỳ |
Học kỳ 2 năm nhất |
|
HSK 5 từ 180 điểm |
Đã học đại học 1 năm |
Học kỳ 1 năm hai |
|
HSK 5 từ 220 điểm |
Đã học đại học 1,5 năm |
Học kỳ 2 năm hai |
|
HSK 6 từ 180 điểm |
Đã học đại học 2 năm |
Học kỳ 1 năm ba |
8. Ký túc xá
|
Loại phòng |
Tiện nghi |
Chi phí |
Vị trí |
|
KTX sinh viên quốc tế số 1 – phòng đôi tiết kiệm |
Nhà vệ sinh chung, internet, điều hòa |
40 RMB/giường/ngày |
Trong cơ sở Phổ Đà |
|
KTX sinh viên quốc tế số 2 – phòng đôi tiết kiệm |
Nhà vệ sinh chung, internet, điều hòa |
40 RMB/giường/ngày |
Trong cơ sở Phổ Đà |
|
KTX sinh viên quốc tế số 2 – phòng đôi tiêu chuẩn |
Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa |
60–70 RMB/giường/ngày |
Trong cơ sở Phổ Đà |
|
Trung tâm Dịch vụ giao lưu quốc tế – phòng đôi tiết kiệm |
Nhà vệ sinh chung, internet, điều hòa |
50 RMB/giường/ngày |
Trong cơ sở Phổ Đà |
|
Trung tâm Dịch vụ giao lưu quốc tế – phòng đôi tiêu chuẩn |
Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa |
70–90 RMB/giường/ngày |
Trong cơ sở Phổ Đà |
|
Trung tâm Dịch vụ sinh viên quốc tế Thượng Hải – phòng đôi |
Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa |
2.750 RMB/giường/tháng |
Ngoài cơ sở, gần Phổ Đà |
|
Trung tâm Dịch vụ sinh viên quốc tế Thượng Hải – phòng đơn |
Nhà vệ sinh riêng, internet, điều hòa |
4.600 RMB/phòng/tháng |
Ngoài cơ sở, gần Phổ Đà |
|
KTX cao học số 12/14 – phòng đơn tiêu chuẩn |
Nhà vệ sinh riêng, điều hòa |
35 RMB/phòng/ngày |
Trong cơ sở Mẫn Hàng |
Mức giá trên áp dụng cho thời gian lưu trú từ một học kỳ trở lên.
9. Đối tượng phù hợp
10. Di chuyển và liên hệ
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
