1. Giới thiệu trường và chương trình

Đại học Sư phạm Phúc Kiến (福建师范大学) tọa lạc tại Phúc Châu, một thành phố lịch sử - văn hóa ven biển của Trung Quốc. Trường có hai cơ sở chính là Qishan và Cangshan, với tổng diện tích hơn 4.000 mẫu Trung Quốc; hiện có hơn 25.000 sinh viên đại học chính quy, hơn 11.000 học viên sau đại học và 2.118 giảng viên cơ hữu.
Hệ thống đào tạo của trường phát triển theo hướng đại học tổng hợp, gồm khối khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và nghệ thuật. Thông tin tuyển sinh năm 2026 áp dụng cho chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian đào tạo 4 năm.
2. Danh sách chuyên ngành cử nhân
Toàn bộ chương trình cử nhân dưới đây được giảng dạy bằng tiếng Trung và có thời gian đào tạo 4 năm.
Nhóm học phí 15.000 RMB/năm
|
STT |
Chuyên ngành |
Học phí |
|
1 |
Law - Luật |
15.000 RMB/năm |
|
2 |
Business Administration(Inlucding Financial Management,Business Administration) - Quản trị kinh doanh (gồm Quản trị tài chính, Quản trị kinh doanh) |
15.000 RMB/năm |
|
3 |
Cultural Industry Management - Quản lý công nghiệp văn hóa |
15.000 RMB/năm |
|
4 |
Labor and Social Security(including Public Administration,Labor and Social Security) - Lao động và an sinh xã hội (gồm Quản lý hành chính công, Lao động và an sinh xã hội) |
15.000 RMB/năm |
|
5 |
Convention-exhibition Economy and Administration - Kinh tế và quản lý hội nghị, triển lãm |
15.000 RMB/năm |
|
6 |
Tourism management - Quản trị du lịch |
15.000 RMB/năm |
|
7 |
Archival Studies - Lưu trữ học |
15.000 RMB/năm |
|
8 |
Library Science - Thư viện học |
15.000 RMB/năm |
|
9 |
Educational Technology - Công nghệ giáo dục |
15.000 RMB/năm |
|
10 |
Education - Giáo dục học |
15.000 RMB/năm |
|
11 |
Primary School Education - Giáo dục tiểu học |
15.000 RMB/năm |
|
12 |
Finance - Tài chính |
15.000 RMB/năm |
|
13 |
Economics - Kinh tế học |
15.000 RMB/năm |
|
14 |
International Economy and Trade - Kinh tế và thương mại quốc tế |
15.000 RMB/năm |
|
15 |
Psychological Science(inluding Psychological Science,Applied Psychology) - Khoa học tâm lý (gồm Tâm lý học, Tâm lý học ứng dụng) |
15.000 RMB/năm |
|
16 |
History - Lịch sử |
15.000 RMB/năm |
|
17 |
Journalism and Communication(including Radio and Television,Internet and New Media) - Báo chí và truyền thông (gồm Phát thanh - truyền hình, Internet và truyền thông mới) |
15.000 RMB/năm |
|
18 |
Chinese Language Major for International Students (International Chinese Language Education, Applied Chinese, Chinese Language and Culture) - Ngành Hán ngữ dành cho sinh viên quốc tế (Giáo dục tiếng Trung quốc tế, Tiếng Trung ứng dụng, Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc) |
15.000 RMB/năm |
Nhóm học phí 16.000 RMB/năm
|
STT |
Chuyên ngành |
Học phí |
|
1 |
Material Physics - Vật lý vật liệu |
16.000 RMB/năm |
|
2 |
Polymer Materials and Engineering - Vật liệu polyme và kỹ thuật |
16.000 RMB/năm |
|
3 |
Electronic Information(Including Electronic and Information Engineering,Communication Engineering) - Thông tin điện tử (gồm Kỹ thuật điện tử và thông tin, Kỹ thuật truyền thông) |
16.000 RMB/năm |
|
4 |
Opto-Electronics Information Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện tử |
16.000 RMB/năm |
|
5 |
Chemical Engineering and Technics - Kỹ thuật hóa học và công nghệ |
16.000 RMB/năm |
|
6 |
Resource Recycling Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật tái chế tài nguyên |
16.000 RMB/năm |
|
7 |
Environmental Engineering - Kỹ thuật môi trường |
16.000 RMB/năm |
|
8 |
Computer Science and Technology - Khoa học và công nghệ máy tính |
16.000 RMB/năm |
|
9 |
Software Engineering - Kỹ thuật phần mềm |
16.000 RMB/năm |
|
10 |
Cyberspace Security - An ninh không gian mạng |
16.000 RMB/năm |
|
11 |
New Energy Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới |
16.000 RMB/năm |
|
12 |
Biological Engineering - Kỹ thuật sinh học |
16.000 RMB/năm |
|
13 |
Food Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật thực phẩm |
16.000 RMB/năm |
|
14 |
Measurement Control Technology and Instrumentation - Công nghệ đo lường, điều khiển và thiết bị |
16.000 RMB/năm |
|
15 |
Statistics - Thống kê |
16.000 RMB/năm |
|
16 |
Geographical Science(including Earth Information Science,Human Geography Urban and Rural Planning,Physical Geography and Resources Environment) - Khoa học địa lý (gồm Khoa học thông tin Trái Đất, Địa lý nhân văn và quy hoạch đô thị - nông thôn, Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên) |
16.000 RMB/năm |
|
17 |
Geographical Science - Khoa học địa lý |
16.000 RMB/năm |
|
18 |
Ecology - Sinh thái học |
16.000 RMB/năm |
|
19 |
Biological Sciences - Khoa học sinh học |
16.000 RMB/năm |
|
20 |
Chemistry - Hóa học |
16.000 RMB/năm |
|
21 |
Applied Chemistry - Hóa học ứng dụng |
16.000 RMB/năm |
|
22 |
Mathematics and Applied Mathematics - Toán học và toán ứng dụng |
16.000 RMB/năm |
|
23 |
Physics - Vật lý |
16.000 RMB/năm |
Nhóm học phí 19.000 RMB/năm
|
STT |
Chuyên ngành |
Học phí |
|
1 |
Physical Education - Giáo dục thể chất |
19.000 RMB/năm |
|
2 |
Fine Arts - Mỹ thuật |
19.000 RMB/năm |
|
3 |
Design(including Fashion and Clothing Design,Visual Communication Design) - Thiết kế (gồm Thiết kế thời trang và trang phục, Thiết kế truyền thông thị giác) |
19.000 RMB/năm |
|
4 |
Radio and Television Directing - Biên đạo phát thanh và truyền hình |
19.000 RMB/năm |
|
5 |
Dance - Múa |
19.000 RMB/năm |
|
6 |
Musicology - Âm nhạc học |
19.000 RMB/năm |
3. Học bổng và chi phí
I. 福建省政府外国留学生奖学金 - Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến
Mức hỗ trợ
• Miễn toàn bộ học phí.
• Miễn hoặc chi trả chi phí ký túc xá.
• Trợ cấp sinh hoạt 800 RMB/tháng, cấp 11 tháng/năm, tương đương 8.800 RMB/năm.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp dành cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện chính
• Tốt nghiệp THPT; từ đủ 18 tuổi, sinh trước ngày 01/09/2008 và thông thường không quá 25 tuổi.
• Đạt yêu cầu HSK của chuyên ngành và có kết quả kỳ thi CSCA.
• Không có chương trình bổ túc tiếng Trung trước khi vào chuyên ngành.
• Tham gia đánh giá học bổng hằng năm.
• Các ngành thông thường yêu cầu HSK 5 từ 180 điểm; một số hướng thuộc ngành Hán ngữ áp dụng yêu cầu riêng.
II. 国际中文教师奖学金 - Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
Chuyên ngành áp dụng: 汉语言(国际中文教育方向) - Hán ngữ (định hướng Giáo dục tiếng Trung Quốc tế)
Mức hỗ trợ
• Miễn 100% học phí.
• Miễn ký túc xá, thông thường bố trí phòng đôi.
• Trợ cấp sinh hoạt 2.500 RMB/tháng.
• Bảo hiểm y tế tổng hợp 800 RMB/năm.
• Thời gian tài trợ tối đa 4 năm.
• Trường hợp được trường chấp thuận ở ngoài ký túc xá, sinh viên hệ đại học có thể nhận hỗ trợ nhà ở 700 RMB/tháng thay cho chỗ ở miễn phí trong trường.
Điều kiện chính
• Có bằng tốt nghiệp THPT; thông thường không quá 25 tuổi.
• HSK 4 từ 210 điểm và HSKK Trung cấp từ 60 điểm.
• Có kết quả CSCA gồm Toán và Tiếng Trung chuyên ngành; người có HSK 4 còn hiệu lực được miễn môn Tiếng Trung chuyên ngành.
• Có định hướng làm việc trong lĩnh vực giảng dạy hoặc giáo dục tiếng Trung.
• Có thư giới thiệu của cơ quan giới thiệu.
• Ưu tiên ứng viên có thỏa thuận hoặc xác nhận dự kiến làm giáo viên tiếng Trung sau khi tốt nghiệp.
Các khoản chi phí chính
|
Khoản mục |
Mức thu |
Ghi chú |
|
Phí báo danh |
400 RMB |
Nộp sau khi nhập học |
|
Học phí khối văn |
15.000 RMB/năm |
Áp dụng cho các ngành thuộc nhóm văn, kinh tế, quản lý, giáo dục và ngôn ngữ theo danh sách |
|
Học phí khối khoa học - kỹ thuật |
16.000 RMB/năm |
Áp dụng cho các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật theo danh sách |
|
Học phí khối nghệ thuật/thể thao |
19.000 RMB/năm |
Áp dụng cho các ngành nghệ thuật và giáo dục thể chất theo danh sách |
|
Ký túc xá |
1.300 RMB/năm |
Theo mức công bố trong thông tin tuyển sinh |
|
Bảo hiểm y tế |
800 RMB/năm |
Sinh viên quốc tế bắt buộc mua bảo hiểm y tế tổng hợp tại Trung Quốc |
|
Khám sức khỏe và giấy phép cư trú |
Khoảng 2.000 RMB |
Chi phí dự kiến cho khám sức khỏe tại trường và thủ tục giấy tờ cư trú |
4. Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và hộ chiếu |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài hợp lệ. |
|
Độ tuổi |
Từ đủ 18 tuổi, sinh trước ngày 01/09/2008; thông thường không quá 25 tuổi. |
|
Học vấn và sức khỏe |
Tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương trở lên; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đáp ứng yêu cầu khám sức khỏe. |
|
Hạnh kiểm |
Không có hành vi hoặc tiền án, tiền sự; thân thiện với Trung Quốc; tuân thủ pháp luật Trung Quốc, nội quy nhà trường và tôn trọng phong tục của người dân Trung Quốc. |
|
Yêu cầu quốc tịch đặc biệt |
Ứng viên có cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, hoặc từng là cư dân Trung Quốc đại lục, Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao rồi nhập quốc tịch nước ngoài phải đáp ứng quy định về thời gian sở hữu hộ chiếu/quốc tịch nước ngoài và thời gian cư trú thực tế ở nước ngoài theo thông báo tuyển sinh. |
|
Yêu cầu tiếng Trung chung |
Ngoại trừ ngành Hán ngữ dành cho sinh viên quốc tế, ứng viên cử nhân cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên. |
|
Ngành Hán ngữ |
Hướng Applied Chinese và Chinese Language and Culture có thể tiếp nhận người bắt đầu từ trình độ 0; hướng International Chinese Language Education yêu cầu HSK 4 từ 210 điểm và HSKK Trung cấp từ 60 điểm. |
|
CSCA |
Bắt buộc tham gia China Scholastic Competency Assessment (CSCA) do CSC tổ chức và có kết quả hợp lệ. |
Yêu cầu kỳ thi CSCA
|
Môn thi |
Yêu cầu |
|
Tiếng Trung chuyên ngành |
Bắt buộc; ứng viên thi môn tiếng Trung khối văn hoặc khối khoa học phù hợp với chuyên ngành. Ứng viên ngành Hán ngữ có HSK 4 còn hiệu lực được miễn môn này. |
|
Toán |
Bắt buộc. |
|
Vật lý / Hóa học |
Ứng viên ngành khoa học - kỹ thuật phải chọn ít nhất một trong hai môn. |
5. Hồ sơ cần chuẩn bị
|
STT |
Tài liệu |
|
1 |
Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế. |
|
2 |
Bản sao trang thông tin hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực; hộ chiếu phải có hạn sử dụng không sớm hơn tháng 07/2027. Sau khi được nhận, thông tin hộ chiếu không được thay đổi cho đến khi hoàn tất thủ tục nhập học. |
|
3 |
Ảnh thẻ màu tiêu chuẩn, dung lượng không quá 200 KB, định dạng JPG/JPEG/PNG, kích thước lớn hơn 295 x 413 pixel; tên tệp là số hộ chiếu. |
|
4 |
Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm. Học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp và bổ sung bằng trước khi nhập học. |
|
5 |
Phiếu điểm HSK còn hiệu lực và đáp ứng yêu cầu ngành, nộp chậm nhất ngày 30/05/2026. |
|
6 |
Phiếu điểm kỳ thi CSCA. |
|
7 |
Thư giới thiệu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có chữ ký của người giới thiệu hoặc đóng dấu của đơn vị giới thiệu. |
|
8 |
Bài tự thuật/kế hoạch học tập, gồm giới thiệu bản thân, quá trình học tập, mục tiêu học tập, kế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp. |
|
9 |
Bản sao Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, điền bằng tiếng Anh và còn hiệu lực 6 tháng; phải khám đủ hạng mục, có ảnh đóng dấu giáp lai, chữ ký bác sĩ và dấu bệnh viện. |
|
10 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự do cơ quan công an tại nơi cư trú cấp, thông thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ. |
|
11 |
Giấy bảo lãnh tài chính, nộp sau khi được nhận. |
|
12 |
Tác phẩm cá nhân, chứng nhận giải thưởng, hoạt động xã hội, chứng chỉ kỹ năng hoặc tài liệu bổ sung khác; ứng viên ngành nghệ thuật cần nộp tác phẩm liên quan như âm thanh, video hoặc tranh. |
6. Quy trình nộp hồ sơ và nhập học
|
Bước |
Nội dung |
|
Bước 1 |
Tham gia kỳ thi CSCA do CSC tổ chức và nhận kết quả. |
|
Bước 2 |
Chuẩn bị hồ sơ. Ứng viên học bổng nộp theo yêu cầu riêng của từng chương trình; ứng viên tự túc gửi đầy đủ hồ sơ đến [email protected], tiêu đề email: “Họ tên + Đơn đăng ký cử nhân”. |
|
Bước 3 |
Trường kiểm tra hồ sơ. Ứng viên qua vòng sơ tuyển sẽ tham gia phỏng vấn; thời gian được thông báo qua email. Nội dung phỏng vấn tập trung vào năng lực ngôn ngữ và tố chất tổng hợp. |
|
Bước 4 |
Ứng viên trúng tuyển xác nhận nhập học qua email và nộp giấy bảo lãnh tài chính cùng tài liệu được yêu cầu. Trường sẽ làm Thư báo nhập học và mẫu JW202. |
|
Bước 5 |
Xin visa X1 tại cơ quan đại diện Trung Quốc ở nước ngoài, nhập học theo thời gian ghi trên Thư báo nhập học và chuyển sang giấy phép cư trú học tập trong vòng 30 ngày sau khi đến Trung Quốc. |
7. Đối tượng phù hợp
• Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT, trong độ tuổi tuyển sinh và có định hướng học chương trình cử nhân bằng tiếng Trung tại Trung Quốc.
• Ứng viên có HSK phù hợp, sẵn sàng tham gia CSCA và phỏng vấn của trường.
• Học sinh quan tâm các nhóm ngành luật, kinh tế, quản lý, giáo dục, ngôn ngữ, truyền thông, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật hoặc thể thao.
• Ứng viên muốn cân nhắc học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến hoặc học bổng dành cho định hướng giảng dạy tiếng Trung.
8. Di chuyển và liên hệ
Trường đặt tại thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến. Có thể bay tới Phúc Châu; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Đơn vị |
College of Overseas Education, Fujian Normal University - Học viện Giáo dục Hải ngoại, Đại học Sư phạm Phúc Kiến |
|
|
|
|
Điện thoại |
0086-591-83465026 / 83434244 |
|
Thông tin học bổng |
https://iccs.fjnu.edu.cn/6596/list.htm |
|
Danh sách chuyên ngành |
https://iccs.fjnu.edu.cn/6594/list.htm |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
