• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Tuyển sinh cử nhân quốc tế (福建师范大学) 2026 tại Đại học Sư phạm Phúc Kiến: Học bổng và ngành học

1. Giới thiệu trường và chương trình

Giới thiệu trường Đại học Sư phạm Phúc Kiến Trung Quốc

Đại học Sư phạm Phúc Kiến (福建师范大学) tọa lạc tại Phúc Châu, một thành phố lịch sử - văn hóa ven biển của Trung Quốc. Trường có hai cơ sở chính là Qishan và Cangshan, với tổng diện tích hơn 4.000 mẫu Trung Quốc; hiện có hơn 25.000 sinh viên đại học chính quy, hơn 11.000 học viên sau đại học và 2.118 giảng viên cơ hữu.

Hệ thống đào tạo của trường phát triển theo hướng đại học tổng hợp, gồm khối khoa học xã hội và nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và nghệ thuật. Thông tin tuyển sinh năm 2026 áp dụng cho chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung, thời gian đào tạo 4 năm.

2. Danh sách chuyên ngành cử nhân

Toàn bộ chương trình cử nhân dưới đây được giảng dạy bằng tiếng Trung và có thời gian đào tạo 4 năm.

Nhóm học phí 15.000 RMB/năm

STT

Chuyên ngành

Học phí

1

Law - Luật

15.000 RMB/năm

2

Business Administration(Inlucding Financial Management,Business Administration) - Quản trị kinh doanh (gồm Quản trị tài chính, Quản trị kinh doanh)

15.000 RMB/năm

3

Cultural Industry Management - Quản lý công nghiệp văn hóa

15.000 RMB/năm

4

Labor and Social Security(including Public Administration,Labor and Social Security) - Lao động và an sinh xã hội (gồm Quản lý hành chính công, Lao động và an sinh xã hội)

15.000 RMB/năm

5

Convention-exhibition Economy and Administration - Kinh tế và quản lý hội nghị, triển lãm

15.000 RMB/năm

6

Tourism management - Quản trị du lịch

15.000 RMB/năm

7

Archival Studies - Lưu trữ học

15.000 RMB/năm

8

Library Science - Thư viện học

15.000 RMB/năm

9

Educational Technology - Công nghệ giáo dục

15.000 RMB/năm

10

Education - Giáo dục học

15.000 RMB/năm

11

Primary School Education - Giáo dục tiểu học

15.000 RMB/năm

12

Finance - Tài chính

15.000 RMB/năm

13

Economics - Kinh tế học

15.000 RMB/năm

14

International Economy and Trade - Kinh tế và thương mại quốc tế

15.000 RMB/năm

15

Psychological Science(inluding Psychological Science,Applied Psychology) - Khoa học tâm lý (gồm Tâm lý học, Tâm lý học ứng dụng)

15.000 RMB/năm

16

History - Lịch sử

15.000 RMB/năm

17

Journalism and Communication(including Radio and Television,Internet and New Media) - Báo chí và truyền thông (gồm Phát thanh - truyền hình, Internet và truyền thông mới)

15.000 RMB/năm

18

Chinese Language Major for International Students  (International Chinese Language Education, Applied Chinese, Chinese Language and Culture) - Ngành Hán ngữ dành cho sinh viên quốc tế (Giáo dục tiếng Trung quốc tế, Tiếng Trung ứng dụng, Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc)

15.000 RMB/năm

 

Nhóm học phí 16.000 RMB/năm

STT

Chuyên ngành

Học phí

1

Material Physics - Vật lý vật liệu

16.000 RMB/năm

2

Polymer Materials and Engineering - Vật liệu polyme và kỹ thuật

16.000 RMB/năm

3

Electronic Information(Including Electronic and Information Engineering,Communication Engineering) - Thông tin điện tử (gồm Kỹ thuật điện tử và thông tin, Kỹ thuật truyền thông)

16.000 RMB/năm

4

Opto-Electronics Information Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật thông tin quang điện tử

16.000 RMB/năm

5

Chemical Engineering and Technics - Kỹ thuật hóa học và công nghệ

16.000 RMB/năm

6

Resource Recycling Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật tái chế tài nguyên

16.000 RMB/năm

7

Environmental Engineering - Kỹ thuật môi trường

16.000 RMB/năm

8

Computer Science and Technology - Khoa học và công nghệ máy tính

16.000 RMB/năm

9

Software Engineering - Kỹ thuật phần mềm

16.000 RMB/năm

10

Cyberspace Security - An ninh không gian mạng

16.000 RMB/năm

11

New Energy Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới

16.000 RMB/năm

12

Biological Engineering - Kỹ thuật sinh học

16.000 RMB/năm

13

Food Science and Engineering - Khoa học và kỹ thuật thực phẩm

16.000 RMB/năm

14

Measurement Control Technology and Instrumentation - Công nghệ đo lường, điều khiển và thiết bị

16.000 RMB/năm

15

Statistics - Thống kê

16.000 RMB/năm

16

Geographical Science(including Earth Information Science,Human Geography Urban and Rural Planning,Physical Geography and Resources Environment) - Khoa học địa lý (gồm Khoa học thông tin Trái Đất, Địa lý nhân văn và quy hoạch đô thị - nông thôn, Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên)

16.000 RMB/năm

17

Geographical Science - Khoa học địa lý

16.000 RMB/năm

18

Ecology - Sinh thái học

16.000 RMB/năm

19

Biological Sciences - Khoa học sinh học

16.000 RMB/năm

20

Chemistry - Hóa học

16.000 RMB/năm

21

Applied Chemistry - Hóa học ứng dụng

16.000 RMB/năm

22

Mathematics and Applied Mathematics - Toán học và toán ứng dụng

16.000 RMB/năm

23

Physics - Vật lý

16.000 RMB/năm

 

Nhóm học phí 19.000 RMB/năm

STT

Chuyên ngành

Học phí

1

Physical Education - Giáo dục thể chất

19.000 RMB/năm

2

Fine Arts - Mỹ thuật

19.000 RMB/năm

3

Design(including Fashion and Clothing Design,Visual Communication Design) - Thiết kế (gồm Thiết kế thời trang và trang phục, Thiết kế truyền thông thị giác)

19.000 RMB/năm

4

Radio and Television Directing - Biên đạo phát thanh và truyền hình

19.000 RMB/năm

5

Dance - Múa

19.000 RMB/năm

6

Musicology - Âm nhạc học

19.000 RMB/năm

 

3. Học bổng và chi phí

I. 福建省政府外国留学生奖学金 - Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến

Mức hỗ trợ

Miễn toàn bộ học phí.

Miễn hoặc chi trả chi phí ký túc xá.

Trợ cấp sinh hoạt 800 RMB/tháng, cấp 11 tháng/năm, tương đương 8.800 RMB/năm.

Bảo hiểm y tế tổng hợp dành cho sinh viên quốc tế.

Điều kiện chính

Tốt nghiệp THPT; từ đủ 18 tuổi, sinh trước ngày 01/09/2008 và thông thường không quá 25 tuổi.

Đạt yêu cầu HSK của chuyên ngành và có kết quả kỳ thi CSCA.

Không có chương trình bổ túc tiếng Trung trước khi vào chuyên ngành.

Tham gia đánh giá học bổng hằng năm.

Các ngành thông thường yêu cầu HSK 5 từ 180 điểm; một số hướng thuộc ngành Hán ngữ áp dụng yêu cầu riêng.

II. 国际中文教师奖学金 - Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế

Chuyên ngành áp dụng: 汉语言(国际中文教育方向) - Hán ngữ (định hướng Giáo dục tiếng Trung Quốc tế)

Mức hỗ trợ

Miễn 100% học phí.

Miễn ký túc xá, thông thường bố trí phòng đôi.

Trợ cấp sinh hoạt 2.500 RMB/tháng.

Bảo hiểm y tế tổng hợp 800 RMB/năm.

Thời gian tài trợ tối đa 4 năm.

Trường hợp được trường chấp thuận ở ngoài ký túc xá, sinh viên hệ đại học có thể nhận hỗ trợ nhà ở 700 RMB/tháng thay cho chỗ ở miễn phí trong trường.

Điều kiện chính

Có bằng tốt nghiệp THPT; thông thường không quá 25 tuổi.

HSK 4 từ 210 điểm và HSKK Trung cấp từ 60 điểm.

Có kết quả CSCA gồm Toán và Tiếng Trung chuyên ngành; người có HSK 4 còn hiệu lực được miễn môn Tiếng Trung chuyên ngành.

Có định hướng làm việc trong lĩnh vực giảng dạy hoặc giáo dục tiếng Trung.

Có thư giới thiệu của cơ quan giới thiệu.

Ưu tiên ứng viên có thỏa thuận hoặc xác nhận dự kiến làm giáo viên tiếng Trung sau khi tốt nghiệp.

Các khoản chi phí chính

Khoản mục

Mức thu

Ghi chú

Phí báo danh

400 RMB

Nộp sau khi nhập học

Học phí khối văn

15.000 RMB/năm

Áp dụng cho các ngành thuộc nhóm văn, kinh tế, quản lý, giáo dục và ngôn ngữ theo danh sách

Học phí khối khoa học - kỹ thuật

16.000 RMB/năm

Áp dụng cho các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật theo danh sách

Học phí khối nghệ thuật/thể thao

19.000 RMB/năm

Áp dụng cho các ngành nghệ thuật và giáo dục thể chất theo danh sách

Ký túc xá

1.300 RMB/năm

Theo mức công bố trong thông tin tuyển sinh

Bảo hiểm y tế

800 RMB/năm

Sinh viên quốc tế bắt buộc mua bảo hiểm y tế tổng hợp tại Trung Quốc

Khám sức khỏe và giấy phép cư trú

Khoảng 2.000 RMB

Chi phí dự kiến cho khám sức khỏe tại trường và thủ tục giấy tờ cư trú

 

4. Điều kiện đăng ký

Nội dung

Yêu cầu

Quốc tịch và hộ chiếu

Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài hợp lệ.

Độ tuổi

Từ đủ 18 tuổi, sinh trước ngày 01/09/2008; thông thường không quá 25 tuổi.

Học vấn và sức khỏe

Tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương trở lên; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt, đáp ứng yêu cầu khám sức khỏe.

Hạnh kiểm

Không có hành vi hoặc tiền án, tiền sự; thân thiện với Trung Quốc; tuân thủ pháp luật Trung Quốc, nội quy nhà trường và tôn trọng phong tục của người dân Trung Quốc.

Yêu cầu quốc tịch đặc biệt

Ứng viên có cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, hoặc từng là cư dân Trung Quốc đại lục, Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao rồi nhập quốc tịch nước ngoài phải đáp ứng quy định về thời gian sở hữu hộ chiếu/quốc tịch nước ngoài và thời gian cư trú thực tế ở nước ngoài theo thông báo tuyển sinh.

Yêu cầu tiếng Trung chung

Ngoại trừ ngành Hán ngữ dành cho sinh viên quốc tế, ứng viên cử nhân cần HSK 5 từ 180 điểm trở lên.

Ngành Hán ngữ

Hướng Applied Chinese và Chinese Language and Culture có thể tiếp nhận người bắt đầu từ trình độ 0; hướng International Chinese Language Education yêu cầu HSK 4 từ 210 điểm và HSKK Trung cấp từ 60 điểm.

CSCA

Bắt buộc tham gia China Scholastic Competency Assessment (CSCA) do CSC tổ chức và có kết quả hợp lệ.

 

Yêu cầu kỳ thi CSCA

Môn thi

Yêu cầu

Tiếng Trung chuyên ngành

Bắt buộc; ứng viên thi môn tiếng Trung khối văn hoặc khối khoa học phù hợp với chuyên ngành. Ứng viên ngành Hán ngữ có HSK 4 còn hiệu lực được miễn môn này.

Toán

Bắt buộc.

Vật lý / Hóa học

Ứng viên ngành khoa học - kỹ thuật phải chọn ít nhất một trong hai môn.

 

5. Hồ sơ cần chuẩn bị

STT

Tài liệu

1

Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế.

2

Bản sao trang thông tin hộ chiếu phổ thông còn hiệu lực; hộ chiếu phải có hạn sử dụng không sớm hơn tháng 07/2027. Sau khi được nhận, thông tin hộ chiếu không được thay đổi cho đến khi hoàn tất thủ tục nhập học.

3

Ảnh thẻ màu tiêu chuẩn, dung lượng không quá 200 KB, định dạng JPG/JPEG/PNG, kích thước lớn hơn 295 x 413 pixel; tên tệp là số hộ chiếu.

4

Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm. Học sinh sắp tốt nghiệp nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp và bổ sung bằng trước khi nhập học.

5

Phiếu điểm HSK còn hiệu lực và đáp ứng yêu cầu ngành, nộp chậm nhất ngày 30/05/2026.

6

Phiếu điểm kỳ thi CSCA.

7

Thư giới thiệu bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có chữ ký của người giới thiệu hoặc đóng dấu của đơn vị giới thiệu.

8

Bài tự thuật/kế hoạch học tập, gồm giới thiệu bản thân, quá trình học tập, mục tiêu học tập, kế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp.

9

Bản sao Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, điền bằng tiếng Anh và còn hiệu lực 6 tháng; phải khám đủ hạng mục, có ảnh đóng dấu giáp lai, chữ ký bác sĩ và dấu bệnh viện.

10

Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự do cơ quan công an tại nơi cư trú cấp, thông thường trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ.

11

Giấy bảo lãnh tài chính, nộp sau khi được nhận.

12

Tác phẩm cá nhân, chứng nhận giải thưởng, hoạt động xã hội, chứng chỉ kỹ năng hoặc tài liệu bổ sung khác; ứng viên ngành nghệ thuật cần nộp tác phẩm liên quan như âm thanh, video hoặc tranh.

 

6. Quy trình nộp hồ sơ và nhập học

Bước

Nội dung

Bước 1

Tham gia kỳ thi CSCA do CSC tổ chức và nhận kết quả.

Bước 2

Chuẩn bị hồ sơ. Ứng viên học bổng nộp theo yêu cầu riêng của từng chương trình; ứng viên tự túc gửi đầy đủ hồ sơ đến [email protected], tiêu đề email: “Họ tên + Đơn đăng ký cử nhân”.

Bước 3

Trường kiểm tra hồ sơ. Ứng viên qua vòng sơ tuyển sẽ tham gia phỏng vấn; thời gian được thông báo qua email. Nội dung phỏng vấn tập trung vào năng lực ngôn ngữ và tố chất tổng hợp.

Bước 4

Ứng viên trúng tuyển xác nhận nhập học qua email và nộp giấy bảo lãnh tài chính cùng tài liệu được yêu cầu. Trường sẽ làm Thư báo nhập học và mẫu JW202.

Bước 5

Xin visa X1 tại cơ quan đại diện Trung Quốc ở nước ngoài, nhập học theo thời gian ghi trên Thư báo nhập học và chuyển sang giấy phép cư trú học tập trong vòng 30 ngày sau khi đến Trung Quốc.

 

7. Đối tượng phù hợp

Học sinh quốc tế đã tốt nghiệp THPT, trong độ tuổi tuyển sinh và có định hướng học chương trình cử nhân bằng tiếng Trung tại Trung Quốc.

Ứng viên có HSK phù hợp, sẵn sàng tham gia CSCA và phỏng vấn của trường.

Học sinh quan tâm các nhóm ngành luật, kinh tế, quản lý, giáo dục, ngôn ngữ, truyền thông, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, nghệ thuật hoặc thể thao.

Ứng viên muốn cân nhắc học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến hoặc học bổng dành cho định hướng giảng dạy tiếng Trung.

8. Di chuyển và liên hệ

Trường đặt tại thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến. Có thể bay tới Phúc Châu; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.

Đơn vị

College of Overseas Education, Fujian Normal University - Học viện Giáo dục Hải ngoại, Đại học Sư phạm Phúc Kiến

Email

[email protected]

Điện thoại

0086-591-83465026 / 83434244

Thông tin học bổng

https://iccs.fjnu.edu.cn/6596/list.htm

Danh sách chuyên ngành

https://iccs.fjnu.edu.cn/6594/list.htm

 

Có thể bạn quan tâm

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn