1. Giới thiệu Đại học Tế Nam

Đại học Tế Nam là trường đại học tổng hợp do Chính quyền tỉnh Sơn Đông và Bộ Giáo dục Trung Quốc phối hợp xây dựng. Trường có quyền đào tạo và cấp bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ; hiện có 23 học viện, 5 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ và hơn 38.000 sinh viên đại học, sau đại học và sinh viên quốc tế.
Các ngành đào tạo của trường bao phủ 11 lĩnh vực gồm kinh tế, luật, giáo dục, văn học, lịch sử, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, y học, quản lý và nghệ thuật. Nhà trường đã đào tạo hơn 4.000 sinh viên quốc tế đến từ trên 70 quốc gia và vùng lãnh thổ.
2. Chương trình cử nhân quốc tế
Thời gian đào tạo tiêu chuẩn của chương trình cử nhân là 4 năm; riêng 城乡规划 – Quy hoạch đô thị và nông thôn có thời gian đào tạo 5 năm. Môn thi ghi sau tên từng chuyên ngành là yêu cầu tương ứng của kỳ thi CSCA.
2.1. Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh
|
STT |
Tên chuyên ngành gốc |
Tên tiếng Việt |
Môn CSCA |
|
1 |
大数据管理与应用 |
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn |
数学 – Toán |
|
2 |
经济学 |
Kinh tế học |
数学 – Toán |
|
3 |
土木工程 |
Kỹ thuật xây dựng |
数学、物理 – Toán, Vật lý |
2.2. Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
|
STT |
Nhóm ngành |
Tên chuyên ngành gốc |
Tên tiếng Việt |
Môn CSCA |
|
1 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
机械工程 |
Kỹ thuật cơ khí |
理科中文、数学、物理 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Vật lý |
|
2 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
环境工程 |
Kỹ thuật môi trường |
理科中文、数学、物理、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Vật lý, Hóa học |
|
3 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
城乡规划 |
Quy hoạch đô thị và nông thôn |
理科中文、数学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán |
|
4 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
生物制药 |
Dược sinh học |
理科中文、数学、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Hóa học |
|
5 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
烹饪与营养教育 |
Giáo dục ẩm thực và dinh dưỡng |
理科中文、数学、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Hóa học |
|
6 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
化学工程与工艺 |
Kỹ thuật hóa học và công nghệ |
理科中文、数学、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Hóa học |
|
7 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
材料科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
理科中文、数学、物理、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Vật lý, Hóa học |
|
8 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
理科中文、数学、物理 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Vật lý |
|
9 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
新能源科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật năng lượng mới |
理科中文、数学、物理、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Vật lý, Hóa học |
|
10 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
高分子材料与工程 |
Vật liệu polyme và kỹ thuật |
理科中文、数学、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Hóa học |
|
11 |
经济与管理类 – Nhóm kinh tế và quản lý |
工商管理 |
Quản trị kinh doanh |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
12 |
经济与管理类 – Nhóm kinh tế và quản lý |
信息管理与信息系统 |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin |
理科中文、数学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán |
|
13 |
经济与管理类 – Nhóm kinh tế và quản lý |
大数据管理与应用 |
Quản lý và ứng dụng dữ liệu lớn |
理科中文、数学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán |
|
14 |
经济与管理类 – Nhóm kinh tế và quản lý |
旅游管理 |
Quản trị du lịch |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
15 |
经济与管理类 – Nhóm kinh tế và quản lý |
经济学 |
Kinh tế học |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
16 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
音乐学 |
Âm nhạc học |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
17 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
舞蹈学 |
Múa học |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
18 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
环境设计 |
Thiết kế môi trường |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
19 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
视觉传达设计 |
Thiết kế truyền thông thị giác |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
20 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
社会体育指导与管理 |
Hướng dẫn và quản lý thể thao xã hội |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
21 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
体育教育 |
Giáo dục thể chất |
文科中文、数学 – Tiếng Trung khối xã hội, Toán |
|
22 |
人文与艺术类 – Nhóm nhân văn và nghệ thuật |
汉语国际教育 |
Giáo dục tiếng Trung quốc tế |
数学 – Toán |
|
23 |
理学类 – Nhóm khoa học tự nhiên |
应用化学 |
Hóa học ứng dụng |
理科中文、数学、化学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán, Hóa học |
|
24 |
理学类 – Nhóm khoa học tự nhiên |
应用心理学 |
Tâm lý học ứng dụng |
理科中文、数学 – Tiếng Trung khối khoa học, Toán |
3. Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Chương trình nghiên cứu sinh trình độ cao
Chương trình dành cho ứng viên quốc tế đăng ký học thạc sĩ hoặc tiến sĩ toàn thời gian tại Đại học Tế Nam. Thời gian tài trợ theo thời gian đào tạo của từng bậc học: thạc sĩ 3 năm, riêng 国际中文教育 – Giáo dục tiếng Trung quốc tế 2 năm; tiến sĩ 4 năm.
3.1. Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh
|
STT |
Bậc học |
Tên chuyên ngành gốc |
Tên tiếng Việt |
|
1 |
Thạc sĩ |
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
2 |
Thạc sĩ |
材料科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
|
3 |
Thạc sĩ |
化学工程与技术 |
Kỹ thuật và công nghệ hóa học |
|
4 |
Thạc sĩ |
化学 |
Hóa học |
|
5 |
Tiến sĩ |
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
3.2. Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung
|
STT |
Nhóm ngành |
Bậc học |
Tên chuyên ngành gốc |
Tên tiếng Việt |
|
1 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Thạc sĩ |
机械工程 |
Kỹ thuật cơ khí |
|
2 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Thạc sĩ |
生物技术与工程 |
Công nghệ sinh học và kỹ thuật |
|
3 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Thạc sĩ |
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
4 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Thạc sĩ |
水利工程 |
Kỹ thuật thủy lợi |
|
5 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Tiến sĩ |
材料科学与工程 |
Khoa học và kỹ thuật vật liệu |
|
6 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Tiến sĩ |
化学工程与技术 |
Kỹ thuật và công nghệ hóa học |
|
7 |
工程类 – Nhóm kỹ thuật |
Tiến sĩ |
计算机科学与技术 |
Khoa học và công nghệ máy tính |
|
8 |
经济与管理类 – Nhóm kinh tế và quản lý |
Thạc sĩ |
应用经济学 |
Kinh tế học ứng dụng |
|
9 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
音乐 |
Âm nhạc |
|
10 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
美术与书法 |
Mỹ thuật và thư pháp |
|
11 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
设计学 |
Nghiên cứu thiết kế |
|
12 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
设计 |
Thiết kế |
|
13 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
中国语言文学 |
Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc |
|
14 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
心理学 |
Tâm lý học |
|
15 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
教育学 |
Giáo dục học |
|
16 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
国际中文教育 |
Giáo dục tiếng Trung quốc tế |
|
17 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
体育 |
Thể thao |
|
18 |
人文类 – Nhóm nhân văn |
Thạc sĩ |
英语笔译 |
Biên dịch tiếng Anh |
|
19 |
理学类 – Nhóm khoa học tự nhiên |
Thạc sĩ |
化学 |
Hóa học |
4. Điều kiện đăng ký học bổng
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc và có sức khỏe tốt. |
|
Bậc thạc sĩ |
Có bằng cử nhân và không quá 35 tuổi. |
|
Bậc tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ và không quá 40 tuổi. |
|
Ứng viên sắp tốt nghiệp |
Nộp giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp, chứng minh có thể hoàn thành chương trình và nhận bằng trước tháng 7 của năm nhập học. |
|
Chương trình tiếng Trung |
HSK 4 từ 180 điểm trở lên. |
|
Chương trình tiếng Anh |
Đến từ quốc gia sử dụng tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức; hoặc đã tốt nghiệp chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh; hoặc có IELTS 6.0, TOEFL 70, Duolingo 100, EF SET 60 trở lên. |
|
Kết quả học tập |
Điểm của bậc học cao nhất về nguyên tắc không thấp hơn 3.0/4. Thang điểm 5 hoặc 100 có thể quy đổi tương ứng; ứng viên có năng lực nghiên cứu nổi bật có thể được xem xét linh hoạt. |
5. Quyền lợi học bổng toàn phần
|
Hạng mục |
Mức hỗ trợ |
|
Học phí |
Miễn toàn bộ học phí trong thời gian học bổng. |
|
Trợ cấp sinh hoạt |
Thạc sĩ: 3.000 RMB/tháng; Tiến sĩ: 3.500 RMB/tháng trong thời gian học bổng. |
|
Bảo hiểm y tế |
800 RMB/năm học; sinh viên học bổng phải mua bảo hiểm y tế tổng hợp theo yêu cầu. |
|
Ký túc xá |
Được bố trí chỗ ở miễn phí trong khuôn viên trường trong thời gian học bổng. |
6. Hồ sơ và cách đăng ký học bổng
Ứng viên phải đồng thời khai hồ sơ trên hai hệ thống và bảo đảm tài liệu tải lên hoàn toàn thống nhất:
Hồ sơ không được khai trên hệ thống tuyển sinh của Đại học Tế Nam sẽ không được tiếp nhận xét Học bổng Chính phủ Trung Quốc.
|
STT |
Hồ sơ cần chuẩn bị |
|
1 |
Bằng cấp cao nhất đã được chứng nhận hoặc giấy xác nhận dự kiến tốt nghiệp. |
|
2 |
Bảng điểm trong thời gian học; ứng viên tiến sĩ phải nộp bảng điểm cả bậc cử nhân và thạc sĩ. |
|
3 |
Hai thư giới thiệu của phó giáo sư, giáo sư hoặc người có chức danh tương đương, đánh giá năng lực tổng hợp và triển vọng phát triển của ứng viên. |
|
4 |
Chứng chỉ HSK đối với chương trình tiếng Trung hoặc chứng minh năng lực tiếng Anh đối với chương trình tiếng Anh. |
|
5 |
Kế hoạch học tập bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, tối thiểu 1.000 chữ. Kế hoạch của ứng viên tiến sĩ phải có chữ ký của giảng viên hướng dẫn tại Đại học Tế Nam. |
|
6 |
Phiếu khám sức khỏe còn hiệu lực 6 tháng. |
|
7 |
Bản sao trang thông tin hộ chiếu; hộ chiếu phải còn hạn trên 12 tháng. |
|
8 |
Giấy xác nhận công việc đối với người đang đi làm. |
|
9 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự, còn hiệu lực 6 tháng. |
|
10 |
Thư tiếp nhận của giảng viên hướng dẫn. Thông tin giảng viên: https://yz.ujn.edu.cn/dsxx.htm |
7. Quy trình xét tuyển, nhập học và đánh giá hằng năm
Sinh viên học bổng phải học toàn thời gian, tuân thủ quy định của trường và quy định quản lý học bổng. Hằng năm, sinh viên phải tham gia đánh giá học bổng; người không đạt có thể bị tạm dừng hoặc hủy tư cách học bổng.
8. Học phí và chi phí dành cho sinh viên tự túc
Mức phí dưới đây được trường đăng trong hướng dẫn ngày 27/10/2025 và ghi rõ áp dụng từ ngày 01/01/2023. Chi phí của sinh viên học bổng hoặc chương trình hợp tác thực hiện theo văn bản và thỏa thuận riêng.
|
Nhóm ngành |
Bậc học |
Tiếng Trung (RMB/năm) |
Tiếng Anh (RMB/năm) |
|
Văn, giáo dục, luật |
Cử nhân |
16.000 |
20.000 |
|
Văn, giáo dục, luật |
Thạc sĩ |
20.000 |
24.000 |
|
Văn, giáo dục, luật |
Tiến sĩ |
26.000 |
30.000 |
|
Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, quản lý, y học |
Cử nhân |
18.000 |
20.000 |
|
Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, quản lý, y học |
Thạc sĩ |
22.000 |
24.000 |
|
Khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, quản lý, y học |
Tiến sĩ |
28.000 |
32.000 |
|
Nghệ thuật, thể thao, giáo dục ẩm thực và dinh dưỡng |
Cử nhân |
22.500 |
24.000 |
|
Nghệ thuật, thể thao, giáo dục ẩm thực và dinh dưỡng |
Thạc sĩ |
24.000 |
26.000 |
|
Hán ngữ / Văn hóa Trung Quốc |
Học viên tu nghiệp |
14.000 |
Không nêu |
8.1. Phí ký túc xá
|
Loại phòng |
Sinh viên dài hạn |
Sinh viên ngắn hạn |
|
Phòng đơn |
15.000 RMB/năm/người |
50 RMB/ngày/người |
|
Phòng đôi |
9.000 RMB/năm/người |
30 RMB/ngày/người |
|
Phòng bốn người |
4.500 RMB/năm/người |
15 RMB/ngày/người |
9. Đối tượng phù hợp
10. Di chuyển và liên hệ
Trường đặt tại thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông. Có thể bay đến Tế Nam; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Thông tin |
Nội dung |
|
Đơn vị |
Phòng Tuyển sinh, Văn phòng Quản lý Sinh viên Quốc tế – Học viện Giao lưu Giáo dục Quốc tế, Đại học Tế Nam |
|
Người phụ trách |
Thầy/cô Liu và thầy/cô Wang |
|
Địa chỉ |
Phòng 103, Học viện Giao lưu Giáo dục Quốc tế, Đại học Tế Nam, số 336 đường Nanxinzhuang West, thành phố Tế Nam, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc |
|
Mã bưu chính |
250022 |
|
|
|
|
Điện thoại |
+86-531-82765557 |
|
Hệ thống đăng ký của trường |
http://admission.isao.ujn.edu.cn/ |
|
Hệ thống CSC |
http://www.campuschina.org/ |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
