1. Giới thiệu Đại học Tập Mỹ
Đại học Tập Mỹ tọa lạc tại thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến. Trường là cơ sở thuộc chương trình xây dựng “Song nhất lưu” của tỉnh Phúc Kiến, đồng thời được phối hợp xây dựng bởi Bộ Giao thông vận tải và tỉnh Phúc Kiến, Bộ Tài nguyên thiên nhiên và tỉnh Phúc Kiến, cũng như tỉnh Phúc Kiến và thành phố Hạ Môn.
Tiền thân của trường bắt đầu từ Khoa Sư phạm của Trường Jimei do nhà lãnh đạo Hoa kiều yêu nước Trần Gia Canh thành lập năm 1918, cùng các khoa thủy sản, hàng hải và thương mại được mở từ năm 1920. Với hơn một thế kỷ phát triển, trường hình thành thế mạnh nổi bật ở các lĩnh vực hướng biển như hàng hải, thủy sản, kỹ thuật tàu thủy, thực phẩm biển và công trình ven biển.
2. Chương trình cử nhân
Chương trình cử nhân có thời gian đào tạo 4 năm. Danh sách tuyển sinh gồm 62 chuyên ngành thuộc 17 học viện.
|
Học viện |
Chuyên ngành |
|
航海学院 - Học viện Hàng hải |
航海技术 - Kỹ thuật hàng hải |
|
轮机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tàu thủy |
轮机工程 - Kỹ thuật máy tàu thủy |
|
水产学院 - Học viện Thủy sản |
动物科学 - Khoa học động vật |
|
海洋食品与生物工程学院 - Học viện Thực phẩm biển và Kỹ thuật sinh học |
生物工程 - Kỹ thuật sinh học |
|
体育学院 - Học viện Thể dục thể thao |
体育教育 - Giáo dục thể chất |
|
财经学院 - Học viện Tài chính và Kinh tế |
国际经济与贸易 - Kinh tế và thương mại quốc tế |
|
师范学院 - Học viện Sư phạm |
学前教育 - Giáo dục mầm non |
|
工商管理学院 - Học viện Quản trị kinh doanh |
工商管理 - Quản trị kinh doanh |
|
音乐学院 - Học viện Âm nhạc |
音乐学 - Âm nhạc học |
|
美术与设计学院 - Học viện Mỹ thuật và Thiết kế |
美术学 - Mỹ thuật học |
|
海洋信息工程学院 - Học viện Kỹ thuật thông tin biển |
人工智能 - Trí tuệ nhân tạo |
|
计算机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tính |
计算机科学与技术 - Khoa học và công nghệ máy tính |
|
海洋装备与机械工程学院 - Học viện Thiết bị biển và Kỹ thuật cơ khí |
机械设计制造及其自动化 - Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa |
|
理学院 - Học viện Khoa học tự nhiên |
数学与应用数学 - Toán học và toán ứng dụng |
|
外国语学院 - Học viện Ngoại ngữ |
英语 - Tiếng Anh |
|
海洋文化与法律学院 - Học viện Văn hóa biển và Luật |
法学 - Luật |
|
港口与海岸工程学院 - Học viện Kỹ thuật cảng và bờ biển |
工程管理 - Quản lý công trình |
3. Chương trình thạc sĩ
Chương trình thạc sĩ có thời gian đào tạo 3 năm. Các chuyên ngành và hướng nghiên cứu được công bố như sau:
|
Học viện |
Chuyên ngành |
Hướng nghiên cứu |
|
航海学院 - Học viện Hàng hải |
交通运输工程 - Kỹ thuật giao thông vận tải |
交通信息工程及控制 - Kỹ thuật thông tin và điều khiển giao thông; 交通安全与环境 - An toàn giao thông và môi trường; 交通运输规划与管理 - Quy hoạch và quản lý giao thông vận tải |
|
航海学院 - Học viện Hàng hải |
交通运输 - Giao thông vận tải |
不区分研究方向 - Không phân chia hướng nghiên cứu |
|
轮机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tàu thủy |
船舶与海洋工程 - Kỹ thuật tàu thủy và công trình biển |
船舶与海洋结构物设计制造 - Thiết kế và chế tạo tàu thủy, kết cấu biển; 轮机工程 - Kỹ thuật máy tàu thủy; 船舶电力推进及其控制 - Hệ động lực điện tàu thủy và điều khiển; 船舶及海上装置能源工程 - Kỹ thuật năng lượng tàu thủy và thiết bị ngoài khơi |
|
轮机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tàu thủy |
机械 - Cơ khí |
机械工程 - Kỹ thuật cơ khí; 船舶工程 - Kỹ thuật tàu thủy |
|
轮机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tàu thủy |
能源动力 - Năng lượng và động lực |
电气工程 - Kỹ thuật điện |
|
海洋食品与生物工程学院 - Học viện Thực phẩm biển và Kỹ thuật sinh học |
生物学 - Sinh học |
微生物学 - Vi sinh vật học; 生物化学与分子生物学 - Hóa sinh và sinh học phân tử |
|
海洋食品与生物工程学院 - Học viện Thực phẩm biển và Kỹ thuật sinh học |
食品科学与工程 - Khoa học và kỹ thuật thực phẩm |
食品科学 - Khoa học thực phẩm; 农产品加工及贮藏工程 - Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản; 水产品加工及贮藏工程 - Kỹ thuật chế biến và bảo quản thủy sản; 食品安全检测与控制 - Kiểm nghiệm và kiểm soát an toàn thực phẩm |
|
海洋食品与生物工程学院 - Học viện Thực phẩm biển và Kỹ thuật sinh học |
生物与医药 - Sinh học và dược phẩm |
生物技术与工程 - Công nghệ sinh học và kỹ thuật; 食品工程 - Kỹ thuật thực phẩm |
|
海洋食品与生物工程学院 - Học viện Thực phẩm biển và Kỹ thuật sinh học |
食品与营养 - Thực phẩm và dinh dưỡng |
食品加工工程 - Kỹ thuật chế biến thực phẩm; 农产品与食品质量安全 - Chất lượng và an toàn nông sản, thực phẩm; 食品营养与健康 - Dinh dưỡng thực phẩm và sức khỏe; 食品资源开发与利用 - Phát triển và khai thác tài nguyên thực phẩm |
|
财经学院 - Học viện Tài chính và Kinh tế |
应用经济学 - Kinh tế học ứng dụng |
区域经济学 - Kinh tế vùng; 财政学 - Tài chính công; 金融学 - Tài chính; 产业经济学 - Kinh tế công nghiệp; 国际贸易学 - Thương mại quốc tế |
|
工商管理学院 - Học viện Quản trị kinh doanh |
工商管理学 - Quản trị kinh doanh |
企业管理 - Quản trị doanh nghiệp; 技术经济及管理 - Kinh tế kỹ thuật và quản lý; 旅游管理 - Quản trị du lịch |
|
工商管理学院 - Học viện Quản trị kinh doanh |
审计学 - Kiểm toán |
不区分研究方向 - Không phân chia hướng nghiên cứu |
|
美术与设计学院 - Học viện Mỹ thuật và Thiết kế |
设计学 - Nghiên cứu thiết kế |
环境设计 - Thiết kế môi trường; 视觉传达与媒体设计 - Thiết kế truyền thông thị giác và truyền thông đa phương tiện |
|
美术与设计学院 - Học viện Mỹ thuật và Thiết kế |
学科教学(美术) - Giảng dạy bộ môn Mỹ thuật |
不区分研究方向 - Không phân chia hướng nghiên cứu |
|
美术与设计学院 - Học viện Mỹ thuật và Thiết kế |
设计 - Thiết kế |
环境设计 - Thiết kế môi trường; 视觉传达与媒体设计 - Thiết kế truyền thông thị giác và truyền thông đa phương tiện; 文化创意产业管理 - Quản lý công nghiệp sáng tạo văn hóa |
|
计算机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tính |
电子信息 - Thông tin điện tử |
计算机技术 - Công nghệ máy tính; 网络与信息安全 - An ninh mạng và thông tin |
|
计算机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tính |
软件工程 - Kỹ thuật phần mềm |
不区分研究方向 - Không phân chia hướng nghiên cứu |
|
海洋文化与法律学院 - Học viện Văn hóa biển và Luật |
中国语言文学 - Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc |
文艺学 - Lý luận văn học nghệ thuật; 汉语言文字学 - Ngôn ngữ và văn tự Hán; 中国古代文学 - Văn học cổ đại Trung Quốc; 中国现当代文学 - Văn học hiện đại và đương đại Trung Quốc; 比较文学与世界文学 - Văn học so sánh và văn học thế giới |
|
海洋文化与法律学院 - Học viện Văn hóa biển và Luật |
学科教学(语文) - Giảng dạy bộ môn Ngữ văn |
不区分研究方向 - Không phân chia hướng nghiên cứu |
|
港口与海岸工程学院 - Học viện Kỹ thuật cảng và bờ biển |
土木水利 - Xây dựng dân dụng và thủy lợi |
土木工程 - Kỹ thuật xây dựng; 水利工程 - Kỹ thuật thủy lợi; 海洋工程 - Kỹ thuật biển |
|
港口与海岸工程学院 - Học viện Kỹ thuật cảng và bờ biển |
资源与环境 - Tài nguyên và môi trường |
环境工程 - Kỹ thuật môi trường; 测绘工程 - Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
4. Chương trình tiến sĩ
Chương trình tiến sĩ có thời gian đào tạo 4 năm. Ứng viên có thể chọn chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, ngoại trừ chuyên ngành 船舶与海洋工程 - Kỹ thuật tàu thủy và công trình biển.
|
Học viện |
Chuyên ngành |
Hướng nghiên cứu |
|
航海学院 - Học viện Hàng hải |
交通运输工程 - Kỹ thuật giao thông vận tải |
交通信息工程及控制 - Kỹ thuật thông tin và điều khiển giao thông; 交通安全与环境 - An toàn giao thông và môi trường; 交通运输规划与管理 - Quy hoạch và quản lý giao thông vận tải |
|
轮机工程学院 - Học viện Kỹ thuật máy tàu thủy |
船舶与海洋工程 - Kỹ thuật tàu thủy và công trình biển |
轮机工程 - Kỹ thuật máy tàu thủy; 船舶与海洋结构物设计制造 - Thiết kế và chế tạo tàu thủy, kết cấu biển; 船舶节能与海洋新能源 - Tiết kiệm năng lượng tàu thủy và năng lượng mới biển; 船舶电子电气与海洋信息化工程 - Điện - điện tử tàu thủy và kỹ thuật thông tin hóa biển |
|
水产学院 - Học viện Thủy sản |
水产 - Thủy sản |
水产养殖学 - Nuôi trồng thủy sản; 水产生物遗传与育种学 - Di truyền và chọn giống sinh vật thủy sản; 水产生物医学 - Y sinh học thủy sản; 水产动物营养与饲料学 - Dinh dưỡng và thức ăn động vật thủy sản; 渔业资源学 - Tài nguyên nghề cá |
|
水产学院 - Học viện Thủy sản |
农业 - Nông nghiệp |
渔业领域 - Lĩnh vực nghề cá; 智慧农业技术领域 - Lĩnh vực công nghệ nông nghiệp thông minh |
|
海洋食品与生物工程学院 - Học viện Thực phẩm biển và Kỹ thuật sinh học |
食品科学与工程 - Khoa học và kỹ thuật thực phẩm |
水产品加工及贮藏工程 - Kỹ thuật chế biến và bảo quản thủy sản; 食品科学 - Khoa học thực phẩm; 食品安全 - An toàn thực phẩm; 农产品加工及贮藏工程 - Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản |
5. Chương trình không cấp bằng
|
Chương trình |
Thời gian đăng ký |
Khai giảng |
Ghi chú |
|
Đào tạo tiếng Trung - kỳ tháng 9 |
01/03-31/05/2026 |
Giữa tháng 9/2026 |
Chương trình một năm; ứng viên không quá 50 tuổi tính đến 01/09/2026 |
|
Đào tạo tiếng Trung - kỳ tháng 3 |
01/10-30/11/2026 |
Đầu tháng 3 |
Chương trình một năm; ứng viên không quá 50 tuổi tính đến 01/09/2026 |
|
Đoàn bồi dưỡng tiếng Trung ngắn hạn |
Trước ngày đến trường 1 tháng |
Theo kế hoạch |
Thực hiện theo phương án từng lớp ngắn hạn, trại hè hoặc trại đông |
6. Điều kiện đăng ký
|
Nội dung |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và sức khỏe |
Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài hợp lệ; tuân thủ pháp luật Trung Quốc; có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt. |
|
Cử nhân |
Tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương; từ 18 đến 30 tuổi tính đến trước ngày 01/09/2026. |
|
Thạc sĩ |
Có bằng cử nhân; không quá 45 tuổi tính đến trước ngày 01/09/2026. |
|
Tiến sĩ |
Có bằng thạc sĩ; không quá 50 tuổi tính đến trước ngày 01/09/2026. |
|
Dự bị / tiến tu một năm |
Không quá 50 tuổi tính đến trước ngày 01/09/2026. |
|
Yêu cầu tiếng Trung |
Chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Trung; ứng viên cần HSK 4 còn hiệu lực trong vòng 2 năm. Người đã hoàn thành bậc học trước bằng tiếng Trung có thể được miễn HSK 4 nhưng phải nộp giấy xác nhận ngôn ngữ giảng dạy. |
|
Yêu cầu tiếng Anh cho tiến sĩ |
Ứng viên chương trình tiếng Anh cần có chứng minh năng lực tiếng Anh. Người đến từ quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức được miễn; các ứng viên khác cần TOEFL iBT từ 80, IELTS từ 6.0 hoặc chứng chỉ tương đương. |
|
Yêu cầu khi tốt nghiệp |
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung yêu cầu HSK 5 khi tốt nghiệp. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh yêu cầu cử nhân đạt HSK 4; thạc sĩ và tiến sĩ đạt HSK 3 khi tốt nghiệp. |
|
Bảo đảm tài chính |
Nộp Giấy bảo lãnh tài chính dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Jimei, kèm giấy xác nhận công việc và bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh, chứng minh đủ khả năng chi trả học phí, ký túc xá và sinh hoạt phí. |
7. Quy định quốc tịch đặc biệt
Ứng viên có cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc và định cư ở nước ngoài, đồng thời có quốc tịch nước ngoài ngay từ khi sinh, phải sở hữu hộ chiếu hoặc giấy chứng nhận quốc tịch nước ngoài hợp lệ từ 4 năm trở lên và có ít nhất 2 năm cư trú thực tế ở nước ngoài trong 4 năm gần nhất tính đến ngày 30/04/2026. Một năm được tính khi cư trú ở nước ngoài đủ 9 tháng, căn cứ dấu xuất nhập cảnh.
Cư dân Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Ma Cao hoặc Đài Loan sau khi di cư và nhập quốc tịch nước ngoài cũng phải đáp ứng điều kiện trên. Công dân Trung Quốc nhập quốc tịch nước ngoài cần được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xác nhận quốc tịch nước ngoài trước khi làm giấy phép cư trú và đăng ký học tịch với tư cách sinh viên quốc tế.
8. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ cử nhân
Hạn nộp hồ sơ: 01/03-10/05/2026
|
STT |
Tài liệu |
|
1 |
《集美大学国际学生入学申请表》 - Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế Đại học Jimei |
|
2 |
Bản sao hộ chiếu và trang visa; hộ chiếu phổ thông phải còn hạn sau ngày 31/10/2026 |
|
3 |
Ảnh thẻ màu nền trắng cỡ 2 inch |
|
4 |
Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm THPT, được công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền tại địa phương hoặc chứng nhận bởi cơ quan đại diện Trung Quốc ở nước ngoài |
|
5 |
Chứng chỉ HSK 4 mới hoặc cấp độ cao hơn |
|
6 |
Một thư giới thiệu của giáo viên, có đầy đủ thông tin liên hệ của người giới thiệu |
|
7 |
Kế hoạch học tập tại Trung Quốc |
|
8 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất |
|
9 |
《集美大学国际学生经济担保书》 - Giấy bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận công việc và bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh |
|
10 |
《外国人体格检查表》 - Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, được cấp sau ngày 01/02/2026 |
|
11 |
Ứng viên thuộc diện có cha hoặc mẹ là công dân Trung Quốc, hoặc bản thân từng là công dân Trung Quốc rồi nhập quốc tịch nước ngoài, phải nộp bản gốc lịch sử xuất nhập cảnh trong 4 năm gần nhất do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cấp |
Ứng viên đăng ký chuyên ngành thể thao hoặc nghệ thuật phải có nền tảng và tiềm năng phát triển phù hợp, đồng thời tham gia kiểm tra chuyên môn do trường tổ chức.
Hồ sơ thạc sĩ
Hạn nộp hồ sơ: 01/03-10/05/2026
|
STT |
Tài liệu |
|
1 |
《集美大学国际学生入学申请表》 - Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế Đại học Jimei |
|
2 |
Bản sao hộ chiếu và trang visa; hộ chiếu phổ thông phải còn hạn sau ngày 31/10/2026 |
|
3 |
Ảnh thẻ màu nền trắng cỡ 2 inch |
|
4 |
Bằng tốt nghiệp đại học và bảng điểm, được công chứng hoặc chứng nhận theo yêu cầu |
|
5 |
Chứng chỉ HSK 4 mới hoặc cấp độ cao hơn |
|
6 |
Hai thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư, có đầy đủ thông tin liên hệ |
|
7 |
Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc |
|
8 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất |
|
9 |
Giấy bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận công việc và bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh |
|
10 |
Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, được cấp sau ngày 01/02/2026 |
|
11 |
Lịch sử xuất nhập cảnh 4 năm gần nhất đối với ứng viên thuộc diện phải xác minh quốc tịch |
Sau một năm học, học viên thạc sĩ phải hoàn thành các môn quy định và vượt qua đánh giá năng lực tổng hợp của nhóm giảng viên hướng dẫn mới được tiếp tục học chương trình cấp bằng. Người không đạt sẽ kết thúc chương trình với tư cách học viên tiến tu thông thường.
Hồ sơ tiến sĩ
Hạn nộp hồ sơ: 01/03-10/05/2026
|
STT |
Tài liệu |
|
1 |
《集美大学国际学生入学申请表》 - Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế Đại học Jimei |
|
2 |
Bản sao hộ chiếu và trang visa; hộ chiếu phổ thông phải còn hạn sau ngày 31/10/2026 |
|
3 |
Ảnh thẻ màu nền trắng cỡ 2 inch |
|
4 |
Bằng thạc sĩ và bảng điểm, được công chứng hoặc chứng nhận theo yêu cầu |
|
5 |
Chương trình tiếng Trung: HSK 4 hoặc cao hơn. Chương trình tiếng Anh: chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu của trường |
|
6 |
Hai thư giới thiệu của giáo sư hoặc phó giáo sư, có đầy đủ thông tin liên hệ |
|
7 |
Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc |
|
8 |
Các bài báo hoặc công trình đã công bố |
|
9 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất |
|
10 |
Giấy bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận công việc và bản sao hộ chiếu/giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh |
|
11 |
Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, được cấp sau ngày 01/02/2026 |
|
12 |
Lịch sử xuất nhập cảnh 4 năm gần nhất đối với ứng viên thuộc diện phải xác minh quốc tịch |
Hồ sơ chương trình tiếng Trung
|
STT |
Tài liệu |
|
1 |
Đơn đăng ký nhập học dành cho sinh viên quốc tế Đại học Jimei |
|
2 |
Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng |
|
3 |
Ảnh thẻ màu nền trắng cỡ 2 inch |
|
4 |
Bằng cấp và bảng điểm của bậc học gần nhất |
|
5 |
Giấy bảo lãnh tài chính, giấy xác nhận công việc và bản sao hộ chiếu của người bảo lãnh |
|
6 |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất |
9. Quy trình đăng ký
|
Đối tượng / bước |
Nội dung |
|
Hệ bằng cấp |
Đăng ký trực tuyến tại http://applyonline.jmu.edu.cn. Trường không tiếp nhận hồ sơ giấy. |
|
Xét hồ sơ cử nhân |
Phòng Tuyển sinh và Phòng Đào tạo phụ trách kiểm tra điều kiện. |
|
Xét hồ sơ thạc sĩ, tiến sĩ |
Học viện chuyên môn phụ trách thẩm định học thuật. |
|
Phê duyệt |
Hồ sơ vượt qua vòng điều kiện và học thuật được trình nhà trường cùng cơ quan quản lý cấp trên phê duyệt. |
|
Hệ không cấp bằng |
Đăng ký tại http://hwyypx.jmu.edu.cn/jmp/fron. Học viện Quốc tế Chen Aili phụ trách xét tuyển; không nộp hồ sơ giấy. |
10. Học bổng
Ngoài điều kiện riêng của từng chương trình, ứng viên học bổng về nguyên tắc không quá 30 tuổi đối với cử nhân, 35 tuổi đối với thạc sĩ và 40 tuổi đối với tiến sĩ, tính đến trước ngày 01/09/2026.
|
Học bổng |
Mức hỗ trợ |
Ghi chú |
|
福建省政府奖学金 - Học bổng Chính phủ tỉnh Phúc Kiến |
Cử nhân hoặc học viên tiếng Trung: tối đa 30.000 RMB/người/năm; Thạc sĩ: tối đa 40.000 RMB/người/năm; Tiến sĩ: tối đa 50.000 RMB/người/năm |
Có thể dùng để chi trả học phí, ký túc xá và các khoản liên quan; đăng ký từ 01/03 đến 10/05/2026 |
|
集美大学国际学生奖学金 - Học bổng Sinh viên quốc tế Đại học Jimei |
Thạc sĩ: 25.000 RMB/người/năm; Tiến sĩ: 30.000 RMB/người/năm |
Có thể dùng để chi trả học phí, ký túc xá và các khoản liên quan; đăng ký từ 01/03 đến 10/05/2026 |
Hai loại học bổng trên không được nhận đồng thời; mỗi ứng viên chỉ có thể được cấp tối đa một chương trình. Mức tiền và số lượng suất thực tế thực hiện theo văn bản phê duyệt cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền.
11. Học phí và chi phí
|
Bậc học |
Khối xã hội - nhân văn |
Khối khoa học - kỹ thuật |
Nghệ thuật - thể thao |
|
Dự bị / học viên tiến tu |
14.000 RMB |
- |
- |
|
Cử nhân |
14.000 RMB |
15.400 RMB |
21.000 RMB |
|
Thạc sĩ |
20.000 RMB |
22.000 RMB |
30.000 RMB |
|
Tiến sĩ |
22.000 RMB |
25.000 RMB |
33.000 RMB |
|
Loại phòng |
Phí ký túc xá |
|
Phòng đơn |
9.600 RMB/người/năm |
|
Phòng đôi |
4.800 RMB/người/năm |
|
Phòng bốn người |
2.400 RMB/người/năm |
Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế có điều hòa, bình nước nóng, nội thất và nhà vệ sinh riêng. Phí báo danh là 500 RMB, thu khi nhập học. Nếu tiêu chuẩn thu phí thay đổi, mức áp dụng sẽ theo văn bản của cơ quan quản lý.
12. Đối tượng phù hợp
• Học sinh quốc tế muốn học cử nhân tại Hạ Môn, đặc biệt quan tâm các lĩnh vực hàng hải, thủy sản, kỹ thuật tàu thủy, thực phẩm biển, công nghệ, kinh tế hoặc giáo dục.
• Ứng viên đã có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ, đáp ứng HSK và muốn theo học chương trình sau đại học bằng tiếng Trung.
• Ứng viên tiến sĩ có năng lực tiếng Anh phù hợp và quan tâm chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, trừ chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy và công trình biển.
• Người học muốn tham gia chương trình tiếng Trung một năm tại Hạ Môn trước khi tiếp tục học tập hoặc làm việc tại Trung Quốc.
• Ứng viên muốn đăng ký học bổng của tỉnh Phúc Kiến hoặc học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế của Đại học Jimei.
13. Di chuyển và liên hệ
Trường nằm tại thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến. Có thể bay tới Hạ Môn; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Thông tin |
Nội dung |
|
Tuyển sinh hệ bằng cấp |
Phòng Tuyển sinh, Đại học Jimei |
|
Điện thoại |
0086-592-6181301 / 6183371 |
|
Fax |
0086-592-6185889 |
|
|
|
|
Website |
http://zsb.jmu.edu.cn |
|
Địa chỉ |
Số 185 đường Yinjiang, quận Jimei, thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc |
|
Tuyển sinh hệ không cấp bằng |
Học viện Quốc tế Chen Aili, Đại học Jimei |
|
Điện thoại |
0086-592-6185015 / 6185566 |
|
Fax |
0086-592-6182928 |
|
|
|
|
Website |
http://oec.jmu.edu.cn |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
