• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Đại học Yên Đài (烟台大学) TUYỂN SINH SINH VIÊN QUỐC TẾ 2026

1. Giới thiệu thành phố Yên Đài

Yên Đài nằm ở phía Đông bán đảo Sơn Đông, giáp Hoàng Hải và Bột Hải. Thành phố có 230 đảo ven bờ, 7 vịnh tự nhiên và đường bờ biển dài 1.038 km, kết nối cảnh quan núi và biển.

Đây là một trong 14 thành phố ven biển đầu tiên của Trung Quốc thực hiện chính sách mở cửa, đồng thời là thành phố cảng trọng điểm trong sáng kiến “Vành đai và Con đường”. Yên Đài cũng được biết đến với ngành nho và rượu vang, từng nhận Giải thưởng Môi trường sống của Liên Hợp Quốc và nhiều danh hiệu về văn hóa, du lịch, môi trường sống.

2. Giới thiệu Đại học Yên Đài

Đại học Yên Đài có ba cơ sở gồm cơ sở chính, cơ sở phía Nam và cơ sở Bát Giác Loan, với tổng diện tích khoảng 3.000 mẫu Trung Quốc (亩). Khuôn viên nằm sát biển, có môi trường học tập và khí hậu thuận lợi.

Trường được thành lập năm 1984 với sự đồng sáng lập và hỗ trợ xây dựng lâu dài của Đại học Bắc Kinh và Đại học Thanh Hoa. Trường bắt đầu tuyển sinh chính thức năm 1985, được quyền đào tạo thạc sĩ năm 1998 và được phê duyệt trở thành đơn vị cấp bằng tiến sĩ năm 2024.

Đại học Yên Đài là trường đại học tổng hợp trọng điểm trực thuộc tỉnh Sơn Đông. Theo thông tin của trường, 7 lĩnh vực gồm Hóa học, Dược lý học và Độc chất học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Khoa học nông nghiệp, Môi trường và Sinh thái học, Thực vật học và Động vật học nằm trong nhóm 1% toàn cầu của ESI. Hai lĩnh vực Luật và Dược được lựa chọn vào nhóm ngành có ưu thế và đặc sắc của tỉnh Sơn Đông.

Trường thuộc nhóm cơ sở giáo dục đầu tiên tại Trung Quốc được phép tiếp nhận sinh viên nước ngoài, đã có người học từ hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đại học Yên Đài thiết lập quan hệ hợp tác với hơn 180 trường và tổ chức học thuật tại 30 quốc gia, đồng thời là điểm thi HSK và HSKK.

3. Các chương trình tuyển sinh năm 2026

Loại chương trình

Thông tin chính

Tiếng Trung không cấp bằng (汉语语言进修)

Tuyển kỳ xuân và kỳ thu; có thể đăng ký từ trình độ tiếng Trung bằng 0; học phí 6.200 RMB/kỳ. Sinh viên được phân lớp theo năng lực và có lớp hướng dẫn HSK định kỳ.

Cử nhân Ngôn ngữ Hán (汉语言本科)

Thời gian đào tạo 4 năm; tuyển kỳ xuân và kỳ thu. Ứng viên có báo cáo HSK 4 còn hiệu lực được miễn thi phần tiếng Trung chuyên ngành của CSCA.

Các chương trình cử nhân khác

Giảng dạy bằng tiếng Trung, chỉ tuyển kỳ thu. Yêu cầu cụ thể được trình bày tại phần điều kiện và danh sách chuyên ngành.

Chương trình thạc sĩ

Giảng dạy bằng tiếng Trung, chỉ tuyển kỳ thu.

Chương trình tiến sĩ

Giảng dạy bằng tiếng Trung, chỉ tuyển kỳ thu; gồm Luật học, Toán học và Dược học.

 

4. Danh sách chuyên ngành cử nhân

Các chương trình dưới đây giảng dạy bằng tiếng Trung và chỉ tuyển kỳ thu. Bảng chuyên ngành của trường ghi yêu cầu HSK 4 đạt từ 180 điểm trở lên.

Đơn vị đào tạo

Chuyên ngành cử nhân

Kinh tế và Quản lý (经济管理学院)

 Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易);
 Quản trị kinh doanh (工商管理学);
 Kế toán (会计学);
 Đầu tư học (投资学);
 Quản trị nguồn nhân lực (人力资源管理).

Luật (法学院)

Luật (法学);
Sở hữu trí tuệ (知识产权).

Văn học và Truyền thông Báo chí (文学与新闻传播学院)

Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (汉语言文学);
Báo chí (新闻学);
Giáo dục Hán ngữ quốc tế (汉语国际教育);
Nhân văn số (数字人文).

Ngoại ngữ (外国语学院)

Tiếng Anh (英语);
Tiếng Hàn (朝鲜语);
Tiếng Nhật (日语).

Toán và Khoa học Thông tin (数学与信息科学学院)

Toán học và Toán ứng dụng (数学与应用数学);
Khoa học thông tin và tính toán (信息与计算科学);
Thống kê học (统计学).

Vật lý và Thông tin Điện tử (物理与电子信息学院)

Vật lý ứng dụng (应用物理学);
Khoa học và Công nghệ thông tin điện tử (电子信息科学与技术);
Kỹ thuật truyền thông (通信工程);
Kỹ thuật Internet vạn vật (物联网工程);
Thiết kế vi mạch và hệ thống tích hợp (集成电路设计与集成系统).

Hóa học và Kỹ thuật Hóa học (化学化工学院)

Hóa học ứng dụng (应用化学);
Kỹ thuật hóa học và công nghệ (化学工程与工艺);
Vật liệu polymer và kỹ thuật (高分子材料与工程).

Khoa học Sự sống (生命科学学院)

Khoa học sinh học (生物科学);
Kỹ thuật sinh học (生物工程);
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm (食品科学与工程);
Chất lượng và An toàn thực phẩm (食品质量与安全).

Hải dương học (海洋学院)

Nuôi trồng thủy sản (水产养殖学);
Kỹ thuật năng lượng và động lực (能源与动力工程);
Khoa học biển (海洋科学);
Kỹ thuật hàng hải - nhóm hàng hải (航海技术(航海类));
Kỹ thuật máy tàu thủy - nhóm hàng hải (轮机工程(航海类)).

Cơ điện và Kỹ thuật Ô tô (机电汽车工程学院)

Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa (机械设计制造及其自动化);
Kỹ thuật phương tiện (车辆工程);
Kỹ thuật robot (机器人工程).

Môi trường và Vật liệu (环境与材料工程学院)

Khoa học và Kỹ thuật môi trường (环境科学与工程);
Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程);
Kỹ thuật thiết bị bảo vệ môi trường (环保设备工程).

Máy tính và Điều khiển (计算机与控制工程学院)

Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术);
Tự động hóa (自动化);
Kỹ thuật phần mềm (软件工程);
Trí tuệ nhân tạo (人工智能).

Kỹ thuật Xây dựng (土木工程学院)

Kỹ thuật xây dựng (土木工程);
Khoa học và Kỹ thuật cấp thoát nước (给排水科学与工程);
Quản lý công trình (工程管理).

Dược (药学院)

Dược học (药学);
Kỹ thuật dược (制药工程);
Dược sinh học (生物制药).

Kiến trúc (建筑学院)

Kiến trúc học (建筑学);
Quy hoạch đô thị và nông thôn (城乡规划);
Thiết kế môi trường (环境设计);
Nghệ thuật truyền thông số (数字媒体艺术).

Thiết bị Hạt nhân và Kỹ thuật Hạt nhân (核装备与核工程学院)

Kỹ thuật hạt nhân và công nghệ hạt nhân (核工程与核技术);
Kỹ thuật vật liệu kim loại (金属材料工程);
Vật liệu và kết cấu thông minh (智能材料与结构).

Thể dục Thể thao (体育学院)

Thể thao giải trí (休闲体育).

Âm nhạc và Múa (音乐舞蹈学院)

Biên đạo múa (舞蹈编导);
Âm nhạc học (音乐学).

 

5. Danh sách chuyên ngành thạc sĩ

Các chương trình dưới đây giảng dạy bằng tiếng Trung và chỉ tuyển kỳ thu. Bảng chuyên ngành của trường ghi yêu cầu HSK 6 đạt từ 180 điểm trở lên; ứng viên cần xem thêm lưu ý về sự khác nhau giữa các mục trong thông báo.

Đơn vị đào tạo

Chuyên ngành thạc sĩ

Kinh tế và Quản lý (经济管理学院)

Kinh tế học ứng dụng (应用经济学);
Quản lý nông nghiệp (农业管理);
Phát triển nông thôn (农村发展);
Quản trị kinh doanh (工商管理).

Luật (法学院)

Luật học (法学);
Luật - dành cho thí sinh không tốt nghiệp ngành Luật (法律(非法学));
Luật - dành cho thí sinh tốt nghiệp ngành Luật (法律(法学)).

Chủ nghĩa Marx (马克思主义学院)

Dân tộc học (民族学);
Lý luận chủ nghĩa Marx (马克思主义理论).

Văn học và Truyền thông Báo chí (文学与新闻传播学院)

Giáo dục tiếng Trung quốc tế (国际中文教育);
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (中国语言文学);
Báo chí và Truyền thông (新闻与传播).

Ngoại ngữ (外国语学院)

Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài - Tiếng Anh (外国语言文学(英语));
Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài - Tiếng Hàn (外国语言文学(朝鲜语));
Biên dịch tiếng Anh (英语笔译);
Biên dịch tiếng Nhật (日语笔译);
Biên dịch tiếng Hàn (朝鲜语笔译).

Toán và Khoa học Thông tin (数学与信息科学学院)

Toán học (数学);
Thống kê ứng dụng (应用统计).

Vật lý và Thông tin Điện tử (物理与电子信息学院)

Vật lý học (物理学);
Khoa học và Công nghệ điện tử (电子科学与技术).

Hóa học và Kỹ thuật Hóa học (化学化工学院)

Hóa học (化学);
Kỹ thuật và Công nghệ hóa học (化学工程与技术);
Kỹ thuật hóa học (化学工程).

Khoa học Sự sống (生命科学学院)

Sinh học (生物学);
Khoa học và Kỹ thuật thực phẩm (食品科学与工程);
Kỹ thuật sinh học (生物工程);
Công nghệ sinh học và kỹ thuật (生物技术与工程);
Kỹ thuật thực phẩm (食品工程);
Công nghệ lên men và kỹ thuật lạnh (发酵与制冷);
Chế biến và An toàn thực phẩm (食品加工与安全).

Hải dương học (海洋学院)

Khoa học biển (海洋科学);
Kỹ thuật động lực (动力工程);
Phát triển nghề cá (渔业发展);
Thủy sản (水产).

Cơ điện và Kỹ thuật Ô tô (机电汽车工程学院)

Kỹ thuật cơ khí (机械工程);
Kỹ thuật phương tiện (车辆工程).

Môi trường và Vật liệu (环境与材料工程学院)

Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程);
Khoa học và Kỹ thuật môi trường (环境科学与工程);
Kỹ thuật vật liệu (材料工程);
Kỹ thuật môi trường (环境工程).

Máy tính và Điều khiển (计算机与控制工程学院)

Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术).

Kỹ thuật Xây dựng (土木工程学院)

Kỹ thuật xây dựng (土木工程);
Kỹ thuật đô thị - gồm cấp thoát nước và các hướng liên quan (市政工程(含给排水等)).

Dược (药学院)

Dược học (药学);
Kỹ thuật dược (制药工程).

Kiến trúc (建筑学院)

Kiến trúc học (建筑学);
Thiết kế (设计).

Thiết bị Hạt nhân và Kỹ thuật Hạt nhân (核装备与核工程学院)

Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程);
Khoa học và Công nghệ hạt nhân (核科学与技术);
Kỹ thuật vật liệu (材料工程);
Kỹ thuật năng lượng hạt nhân (核能工程).

Viện Nghiên cứu Cao cấp Vật liệu Chính xác (精准材料高等研究院)

Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程);
Kỹ thuật vật liệu (材料工程).

Âm nhạc và Múa (音乐舞蹈学院)

Âm nhạc (音乐).

 

6. Điều kiện đăng ký

Chương trình

Điều kiện

Điều kiện chung

Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc; có thái độ thân thiện với Trung Quốc; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; không có hành vi vi phạm pháp luật hoặc tiền án; từ 18 tuổi trở lên và dưới 40 tuổi.

Hệ tiếng Trung không cấp bằng

Có bằng tốt nghiệp THPT trở lên hoặc học vị tương đương; không yêu cầu trình độ ngôn ngữ đầu vào.

Bậc cử nhân

Có bằng tốt nghiệp THPT trở lên hoặc học vị tương đương; có điểm tiếng Trung chuyên ngành CSCA và HSK 4; có điểm Toán CSCA.

Cử nhân Ngôn ngữ Hán

Ứng viên có báo cáo HSK 4 còn hiệu lực có thể được miễn thi phần tiếng Trung chuyên ngành CSCA.

Bậc thạc sĩ

Có bằng cử nhân trở lên. Mục “Điều kiện đăng ký” trong nguồn ghi yêu cầu HSK 5, trong khi bảng chuyên ngành ghi HSK 6 từ 180 điểm trở lên.

Bậc tiến sĩ

Có bằng thạc sĩ trở lên và HSK 5 theo mục điều kiện đăng ký của thông báo.

 

7. Học phí và các khoản chi phí

Khoản phí

Mức thu

Ghi chú

Phí báo danh - hệ tiếng Trung và cử nhân

300 RMB

Nộp cùng học phí

Phí báo danh - thạc sĩ

400 RMB

Nộp cùng học phí

Học phí tiếng Trung không cấp bằng

6.200 RMB/kỳ

 

Học phí cử nhân khối xã hội

12.400 RMB/năm

 

Học phí cử nhân khối tự nhiên - kỹ thuật

13.400 RMB/năm

 

Học phí cử nhân Kiến trúc, Âm nhạc và Múa

16.000 RMB/năm

 

Học phí thạc sĩ khối xã hội

21.000 RMB/năm

 

Học phí thạc sĩ khối tự nhiên - kỹ thuật

25.000 RMB/năm

 

Học phí tiến sĩ khối xã hội

30.000 RMB/năm

 

Học phí tiến sĩ khối tự nhiên - kỹ thuật

35.000 RMB/năm

 

Giáo trình

200–300 RMB/kỳ

Có thể mua tại trường hoặc tự mua

Bảo hiểm

400 RMB/kỳ

Phải mua bảo hiểm Ping An tại Trung Quốc thông qua trường trước khi nhập cảnh, kể cả khi đã có bảo hiểm tại nước sở tại

Khám sức khỏe

600–700 RMB

Do bệnh viện thu

Phí visa

400 RMB

Do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thu

 

8. Ký túc xá sinh viên quốc tế

Ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế nằm trong khuôn viên trường, gần khu lớp học và nhà ăn sinh viên quốc tế. Phòng có nhà vệ sinh riêng, giường, bàn ghế, điều hòa, bình nóng lạnh và các trang thiết bị sinh hoạt cơ bản.

Loại phòng

Mức phí

Phòng đơn hướng nắng

7.200 RMB/người/kỳ

Phòng đơn khuất nắng

6.200 RMB/người/kỳ

Phòng đôi hướng nắng

3.600 RMB/người/kỳ

Phòng đôi khuất nắng

3.100 RMB/người/kỳ

Phòng 4 người

2.300 RMB/người/kỳ

 

9. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế

Chương trình học bổng

Thông tin

Học bổng Chính phủ Trung Quốc - CSC (中国政府留学生奖学金)

Đại học Yên Đài là một trong các trường được giao nhiệm vụ tiếp nhận và đào tạo sinh viên học bổng CSC. Mã cơ quan tiếp nhận của trường: 11066.

Tra cứu: www.campuschina.org • Đăng ký: http://studyinchina.csc.edu.cn/#/register

Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế (国际中文教师奖学金)

Ứng viên đăng ký qua chuyên mục học bổng trên website của Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc.

Cổng thông tin: http://www.chinese.cn

Học bổng Chính phủ tỉnh Sơn Đông và học bổng Đại học Yên Đài

Trường có học bổng tân sinh viên, học bổng sinh viên xuất sắc, học bổng cán bộ sinh viên xuất sắc và học bổng thành tích văn hóa - thể thao.

 

10. Hồ sơ, cách đăng ký và quy trình visa

Hạng mục

Nội dung

Đăng ký trực tuyến

https://ytu.at0086.cn/student

Gửi và tư vấn hồ sơ qua email

[email protected]

Bước 1

Sinh viên gửi hồ sơ đăng ký theo hướng dẫn của trường.

Bước 2

Trường thẩm định hồ sơ.

Bước 3

Trường gửi Thư mời nhập học và mẫu JW202 hoặc Phiếu thông tin sinh viên quốc tế ngắn hạn - mẫu DQ cho người trúng tuyển.

Bước 4

Sinh viên dùng Thư mời nhập học cùng mẫu JW202 hoặc DQ để xin visa học tập tại cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc ở nước ngoài.

Bước 5

Nhập cảnh và đến trường đăng ký đúng thời gian ghi trong Thư mời nhập học.

 

11. Thời hạn và thời gian nhập học

Kỳ nhập học

Thời gian

Kỳ xuân

Hạn đăng ký: 15/1 • Nhập học và báo danh: khoảng đầu tháng 3, theo hướng dẫn nhập học chính thức

Kỳ thu

Hạn đăng ký: 15/7 • Nhập học và báo danh: khoảng đầu tháng 9, theo hướng dẫn nhập học chính thức

 

12. Đối tượng phù hợp

• Học sinh muốn bắt đầu học tiếng Trung từ trình độ cơ bản hoặc cần nâng cao năng lực trước khi theo học chương trình cấp bằng.

• Ứng viên muốn học cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ bằng tiếng Trung tại một trường đại học tổng hợp ven biển của tỉnh Sơn Đông.

• Người học quan tâm đến các nhóm ngành Luật, Dược, Kinh tế, Ngôn ngữ, Kỹ thuật, Máy tính, Hàng hải, Môi trường, Vật liệu, Kiến trúc, Nghệ thuật và các lĩnh vực liên quan.

• Ứng viên muốn tìm hiểu các chương trình học bổng CSC, Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế, học bổng Chính phủ tỉnh Sơn Đông hoặc học bổng của Đại học Yên Đài.

14. Liên hệ tuyển sinh của trường

Địa chỉ

Phòng Công tác Sinh viên Quốc tế, phòng 113, Học viện Giáo dục và Giao lưu Quốc tế, Đại học Yên Đài, số 30 đường Qingquan, quận Laishan, thành phố Yên Đài, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc - mã bưu chính 264005

Điện thoại

+86-535-690-2271

Fax

+86-535-670-1513

Email

[email protected]

Website

https://sie.ytu.edu.cn/

Cổng đăng ký trực tuyến

https://ytu.at0086.cn/student

 

Có thể bạn quan tâm

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn