• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

Đại học Điện tử Hàng Châu (杭州电子科技大学) TUYỂN SINH SINH VIÊN QUỐC TẾ HDU 2026

1. Điều kiện đăng ký

Nội dung

Yêu cầu

Điều kiện chung

Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, từ 18 tuổi trở lên, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài còn hiệu lực; sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; thân thiện với Trung Quốc; không có tiền sử sử dụng ma túy hoặc tiền án; tuân thủ pháp luật và quy định của trường.

Cử nhân

Từ 18–25 tuổi; đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương.

Thạc sĩ

Dưới 32 tuổi; có bằng cử nhân.

Tiến sĩ

Dưới 35 tuổi; có bằng thạc sĩ.

Chương trình tiếng Trung

Từ 17–25 tuổi; đã tốt nghiệp THPT. Người chưa đủ 18 tuổi phải nộp giấy tờ giám hộ.

Hệ cấp bằng tiếng Trung

Cử nhân: HSK 4 từ 180 điểm; thạc sĩ và tiến sĩ: HSK 5 từ 180 điểm.

Hệ cấp bằng tiếng Anh

Nộp một trong các chứng chỉ IELTS, TOEFL, Duolingo hoặc EF SET. Tài liệu nguồn không công bố mức điểm tối thiểu.

2. Chương trình cử nhân năm 2026

Khoa / trường

Chuyên ngành

Ngôn ngữ

Học phí
(RMB/năm)

Kỹ thuật Cơ khí

Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa (机械设计制造及其自动化)

Tiếng Anh

20.000

Kỹ thuật Truyền thông

Kỹ thuật truyền thông (通信工程)

Tiếng Anh

20.000

Khoa học Máy tính

Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术)

Tiếng Anh

20.000

Khoa học Máy tính

Kỹ thuật phần mềm (软件工程)

Tiếng Anh

20.000

Tự động hóa

Trí tuệ nhân tạo (人工智能)

Tiếng Anh

20.000

Điện tử và Thông tin

Kỹ thuật thông tin điện tử (电子信息工程)

Tiếng Anh

20.000

Vật liệu và Môi trường

Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程)

Tiếng Anh

20.000

Kinh tế

Kinh tế số – định hướng thương mại số (数字经济(数字贸易方向))

Tiếng Anh / tiếng Trung

18.000

Quản lý

Quản trị kinh doanh (工商管理)

Tiếng Anh / tiếng Trung

18.000

Nhân văn, Nghệ thuật và Truyền thông số; Luật

Truyền thông học (传播学)

Tiếng Anh / tiếng Trung

18.000

Ngoại ngữ

Ngôn ngữ Anh (英语)

Tiếng Anh

18.000

3. Chương trình thạc sĩ năm 2026

Khoa / trường

Chuyên ngành

Ngôn ngữ

Học phí
(RMB/năm)

Kỹ thuật Cơ khí

Kỹ thuật cơ khí (机械工程)

Tiếng Anh

28.000

Điện tử và Thông tin

Công nghệ thông tin điện tử thế hệ mới, gồm công nghệ lượng tử và các lĩnh vực liên quan – bằng chuyên môn (新一代电子信息技术(含量子技术等)(专业学位))

Tiếng Anh / tiếng Trung

28.000

Điện tử và Thông tin

Kỹ thuật vi mạch tích hợp – bằng chuyên môn (集成电路工程(专业学位))

Tiếng Anh / tiếng Trung

28.000

Kỹ thuật Truyền thông

Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (信息与通信工程)

Tiếng Anh

28.000

Khoa học Máy tính

Công nghệ máy tính – bằng chuyên môn (计算机技术(专业学位))

Tiếng Anh

28.000

Khoa học Máy tính

Kỹ thuật phần mềm – bằng chuyên môn (软件工程(专业学位))

Tiếng Anh

28.000

Vật liệu và Môi trường

Khoa học và Kỹ thuật vật liệu (材料科学与工程)

Tiếng Anh

28.000

Nhân văn, Nghệ thuật và Truyền thông số; Luật

Thiết kế – bằng chuyên môn (设计(专业学位))

Tiếng Anh

28.000

Nhân văn, Nghệ thuật và Truyền thông số; Luật

Giáo dục Hán ngữ quốc tế – bằng chuyên môn (国际中文教育(专业学位))

Tiếng Trung

25.000

An ninh Không gian mạng

An ninh không gian mạng (网络空间安全)

Tiếng Anh / tiếng Trung

28.000

Tự động hóa

Trí tuệ nhân tạo – bằng chuyên môn (人工智能(专业学位))

Tiếng Anh / tiếng Trung

28.000

Ngoại ngữ

Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài (外国语言文学)

Tiếng Anh

25.000

Kinh tế

Kinh tế học ứng dụng (应用经济学)

Tiếng Anh

25.000

Quản lý

Kỹ thuật công nghiệp và quản lý – bằng chuyên môn (工业工程与管理(专业学位))

Tiếng Trung

25.000

Quản lý

Kỹ thuật logistics và quản lý – bằng chuyên môn (物流工程与管理(专业学位))

Tiếng Trung

25.000

4. Chương trình tiến sĩ năm 2026

Khoa / trường

Chuyên ngành

Ngôn ngữ

Học phí
(RMB/năm)

Kỹ thuật Cơ khí

Kỹ thuật cơ khí (机械工程)

Tiếng Anh

30.000

Kỹ thuật Truyền thông

Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (信息与通信工程)

Tiếng Anh

30.000

Điện tử và Thông tin

Thông tin điện tử – bằng chuyên môn (电子信息(专业学位))

Tiếng Anh / tiếng Trung

30.000

Điện tử và Thông tin

Khoa học và Công nghệ điện tử (电子科学与技术)

Tiếng Anh / tiếng Trung

30.000

Điện tử và Thông tin

Khoa học và Kỹ thuật vi mạch tích hợp (集成电路科学与工程)

Tiếng Anh / tiếng Trung

30.000

Khoa học Máy tính

Khoa học và Công nghệ máy tính (计算机科学与技术)

Tiếng Anh / tiếng Trung

30.000

Quản lý

Khoa học và Kỹ thuật quản lý (管理科学与工程)

Tiếng Trung

30.000

Tự động hóa

Khoa học và Công nghệ thông minh (智能科学与技术)

Tiếng Anh / tiếng Trung

30.000

An ninh Không gian mạng

An ninh không gian mạng (网络空间安全)

Tiếng Anh / tiếng Trung

30.000

5. Chương trình tiếng Trung

Chương trình

Loại chương trình

Học phí

Tiếng Trung (汉语言进修生 / Chinese Language Program)

Không cấp bằng

14.000 RMB/năm

6. Hồ sơ cần chuẩn bị

Nhóm hồ sơ

Yêu cầu

Hồ sơ học thuật – cử nhân

Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm toàn bộ chương trình THPT; giấy tờ cần được công chứng và kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh chính thức nếu cần.

Hồ sơ học thuật – thạc sĩ, tiến sĩ

Bằng cấp và học vị cao nhất; bảng điểm toàn bộ bậc học tương ứng; hai thư giới thiệu của phó giáo sư hoặc giáo sư; kế hoạch học tập tối thiểu 1.000 chữ.

Hồ sơ học thuật – tiếng Trung

Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm THPT; người chưa đủ 18 tuổi nộp giấy tờ giám hộ.

Ảnh và hộ chiếu

Một ảnh điện tử cỡ 2 inch; trang thông tin hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng và trang visa còn hiệu lực nếu có.

Khám sức khỏe

Phiếu khám sức khỏe người nước ngoài và Báo cáo tình trạng sức khỏe cá nhân dành cho sinh viên quốc tế.

Lý lịch tư pháp

Giấy xác nhận không có tiền án do cơ quan an ninh địa phương cấp, có hiệu lực trong 6 tháng.

Chứng minh tài chính

Giấy xác nhận tiền gửi ngân hàng do ngân hàng tại quốc gia của ứng viên cấp.

Trường hợp đã học tại Trung Quốc

Nộp giấy xác nhận biểu hiện hằng ngày. Người từng học chương trình tiếng Trung một năm hoặc khóa tiếng Trung liên quan tại Trung Quốc phải nộp bảng điểm, tỷ lệ chuyên cần, giấy xác nhận đang học và chứng nhận hoàn thành khóa học.

Trường hợp từng đến Trung Quốc

Nộp bản quét trang visa xuất nhập cảnh gần nhất và trang có dấu nhập cảnh của hải quan.

Tài liệu bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm bản dịch đã công chứng. Trường không yêu cầu nộp hồ sơ giấy ở giai đoạn đăng ký.

7. Quy trình đăng ký

Giai đoạn

Nội dung

Bước 1

Truy cập hệ thống đăng ký sinh viên quốc tế tại https://lxsgl.hdu.edu.cn/.

Bước 2

Tạo tài khoản cá nhân.

Bước 3

Điền đầy đủ thông tin cá nhân.

Bước 4

Tải lên các tài liệu theo yêu cầu.

Bước 5

Nộp hồ sơ trực tuyến trước ngày 15/6/2026.

Bước 6

Theo dõi tình trạng xét duyệt trên hệ thống và kiểm tra email thường xuyên.

Nếu trúng tuyển, hệ thống sẽ gửi hướng dẫn tải mẫu JW202 qua email. Ứng viên cần sử dụng địa chỉ email chính xác, còn hoạt động và theo dõi thường xuyên.

8. Học phí, ký túc xá và chi phí khác

Khoản phí

Mức thu

Ghi chú

Chương trình tiếng Trung

14.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đôi: 5.400 RMB/năm

Cử nhân khối quản lý, kinh tế và nhân văn

18.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đôi: 5.400 RMB/năm

Cử nhân khối khoa học và kỹ thuật

20.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đôi: 5.400 RMB/năm

Thạc sĩ khối quản lý, kinh tế và nhân văn

25.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đôi: 5.400 RMB/năm

Thạc sĩ khối khoa học và kỹ thuật

28.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đôi: 5.400 RMB/năm

Tiến sĩ

30.000 RMB/năm

Ký túc xá phòng đôi: 5.400 RMB/năm

Phí báo danh

600 RMB

Nộp một lần

Phí giấy phép cư trú / visa

400 RMB/lần

Sinh viên tự chi trả

Bảo hiểm

800 RMB/năm

Sinh viên tự chi trả

Khám sức khỏe

460 RMB/lần

Sinh viên tự chi trả

Chăn ga, điện, nước

Theo thực tế

Sinh viên tự chi trả

9. Học bổng HDU SONIS

HDU công bố Học bổng Sinh viên quốc tế mới xuất sắc – HDU Outstanding New International Student Scholarship, viết tắt là HDU SONIS. Học bổng chỉ áp dụng cho năm học đầu tiên và dành cho sinh viên hệ cấp bằng.

Loại học bổng

Mức hỗ trợ

Học bổng hạng nhất

Tương đương toàn bộ học phí năm học đầu tiên và chi phí ký túc xá năm đầu

Học bổng hạng nhì

Tương đương toàn bộ học phí năm học đầu tiên

Tài liệu nguồn chưa nêu tiêu chí xét riêng, số lượng học bổng hoặc quy trình đăng ký học bổng. Ứng viên cần theo dõi hệ thống và thông báo của trường.

10. Đối tượng phù hợp

  • Học sinh muốn theo học cử nhân bằng tiếng Anh trong các lĩnh vực điện tử, truyền thông, máy tính, phần mềm, trí tuệ nhân tạo, vật liệu hoặc kinh tế – quản lý.
  • Ứng viên có HSK phù hợp và muốn đăng ký các chương trình cấp bằng giảng dạy bằng tiếng Trung.
  • Sinh viên muốn học thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong các nhóm ngành kỹ thuật điện tử, vi mạch, truyền thông, máy tính, tự động hóa và an ninh không gian mạng.
  • Người học muốn tham gia chương trình tiếng Trung một năm tại Hàng Châu.
  • Ứng viên hệ cấp bằng quan tâm học bổng hỗ trợ học phí và ký túc xá trong năm đầu tiên.

11. Cách đăng ký và liên hệ

Hệ thống đăng ký

https://lxsgl.hdu.edu.cn/

Hạn nộp hồ sơ

Ngày 15/6/2026

Đơn vị phụ trách

Văn phòng Tuyển sinh Sinh viên Quốc tế – Đại học Điện tử Hàng Châu

Thông tin chuyên ngành và tuyển sinh trong bài được thực hiện theo nội dung do Văn phòng Tuyển sinh Sinh viên Quốc tế của trường công bố.

Có thể bạn quan tâm 

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn