• CÔNG TY TNHH DU HỌC QUỐC TẾ AJT EDUCATION

  • Trụ sở: Tầng 4 - số 55 - đường Tây Cao Tốc - Kim Chung - Đông Anh - Hà Nội
  • VPĐD1: Số 2, ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
  • VPĐD2: số 47 - ngõ 384 Lạch Tray - Ngô Quyền - Hải Phòng

TUYỂN SINH CỬ NHÂN QUỐC TẾ 2026 ĐẠI HỌC SƯ PHẠM CHIẾT GIANG (浙江师范大学)

1. Giới thiệu Đại học Sư phạm Chiết Giang

Đại học Sư phạm Chiết Giang được thành lập năm 1956. Theo thông tin tuyển sinh do trường công bố, trường thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu Trung Quốc; trong bảng xếp hạng U.S. News Best Global Universities 2025–2026, trường đứng thứ 50 tại Trung Quốc và thứ 360 thế giới.

Trường có 26 học viện, 71 ngành cử nhân, 15 ngành cấp I đào tạo tiến sĩ, 29 ngành cấp I đào tạo thạc sĩ và 11 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ. Hiện có hơn 50.000 người học, trong đó hơn 3.000 sinh viên quốc tế đến từ trên 100 quốc gia.

Khuôn viên có thư viện, phòng thí nghiệm, nhà thi đấu, bệnh viện và siêu thị. Trường đã thiết lập quan hệ hợp tác với hơn 280 trường đại học và tổ chức giáo dục tại trên 60 quốc gia và vùng lãnh thổ.

2. Ngành tuyển sinh và yêu cầu ngôn ngữ

Năm 2026, trường công bố 30 chương trình cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung và 7 chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Các chương trình đều nhập học vào tháng 9, học phí 18.000 RMB/năm và thời gian đào tạo 4 năm theo danh mục ngành.

Ngành học

Ngôn ngữ

Yêu cầu ngôn ngữ

Môn CSCA

Địa lý học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Khoa học và Kỹ thuật môi trường

Anh

TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Toán, Hóa

Quy hoạch đô thị và nông thôn

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Giáo dục đặc biệt

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Giáo dục mầm non

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Quản lý hành chính

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Kỹ thuật sản xuất thông minh

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Vật lý

Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa

Anh

TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Toán, Vật lý

Giao thông vận tải

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Vật lý

Kỹ thuật robot

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Vật lý

Giáo dục Hán ngữ Quốc tế

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Ngôn ngữ Trung Quốc

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Hóa học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Dược học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Khoa học và Công nghệ máy tính

Trung / Anh

HSK4 ≥ 210 hoặc TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Vật lý hoặc Toán, Vật lý

Kỹ thuật phần mềm

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Vật lý

Thương mại điện tử

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Quản trị kinh doanh

Anh

TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Toán

Kinh tế và Thương mại quốc tế

Trung / Anh

HSK4 ≥ 210 hoặc TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Tiếng Trung, Toán hoặc Toán

Giáo dục tư tưởng chính trị

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Nghệ thuật truyền thông số

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Nghệ thuật và Công nghệ

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Giáo dục khoa học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Công nghệ sinh học (Dược)

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Khoa học sinh học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Hóa

Kỹ thuật điện tử và thông tin

Anh

TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Toán, Vật lý

Kỹ thuật truyền thông

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung khối tự nhiên, Toán, Vật lý

Tâm lý học ứng dụng

Trung / Anh

HSK4 ≥ 210 hoặc TOEFL ≥ 80 / IELTS ≥ 5.5 / Duolingo ≥ 100

Tiếng Trung, Toán hoặc Toán

Mỹ thuật học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Văn học Sân khấu, Điện ảnh và Truyền hình

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Múa

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

Âm nhạc học

Trung

HSK4 ≥ 210

Tiếng Trung, Toán

3. Điều kiện đăng ký

Tiêu chí

Yêu cầu

Quốc tịch

Công dân không mang quốc tịch Trung Quốc, có hộ chiếu phổ thông nước ngoài còn hiệu lực và đáp ứng quy định tại văn bản Giáo Ngoại Hàm [2020] số 12 của Bộ Giáo dục Trung Quốc.

Độ tuổi

Thông thường từ 18 đến 25 tuổi.

Học vấn

Học sinh sắp tốt nghiệp THPT hoặc đã có bằng tốt nghiệp THPT; kết quả học tập bậc trung học tốt.

Sức khỏe và lý lịch

Sức khỏe thể chất, tinh thần tốt; thân thiện với Trung Quốc; không có tiền sử sử dụng ma túy và không có tiền án, tiền sự.

Ngôn ngữ

Chương trình tiếng Trung: HSK4 từ 210 điểm. Chương trình tiếng Anh: TOEFL từ 80, IELTS từ 5.5 hoặc Duolingo từ 100.

CSCA

Có bảng điểm Kỳ thi đánh giá năng lực đầu vào bậc cử nhân dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc, theo tổ hợp môn của ngành đăng ký.

4. Hồ sơ cần chuẩn bị

Hạn nộp hồ sơ: 01/03–15/07/2026

Nhóm hồ sơ

Nội dung

Ảnh và hộ chiếu

Ảnh thẻ 2 inch chụp gần đây; trang thông tin hộ chiếu phổ thông, hộ chiếu phải còn hạn sau ngày 28/02/2027; trang visa đối với ứng viên đang ở Trung Quốc.

Bằng và bảng điểm

Bằng tốt nghiệp THPT hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp có công chứng, đóng dấu trường; bảng điểm THPT đầy đủ hoặc bảng điểm các năm đã học; kết quả thi tốt nghiệp hoặc bài thi chuẩn hóa như UEC, A Level, AP, IB, SAT, ACT nếu có.

Kết quả CSCA

Bảng điểm CSCA theo tổ hợp môn yêu cầu của ngành.

Chứng chỉ ngôn ngữ

HSK đối với chương trình tiếng Trung; TOEFL, IELTS hoặc Duolingo đối với chương trình tiếng Anh nếu tiếng mẹ đẻ không phải tiếng Anh.

Sức khỏe và tư pháp

Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, đầy đủ chữ ký và dấu, hiệu lực 6 tháng; phiếu lý lịch tư pháp, hiệu lực 6 tháng; bản cam kết không có tiền sử sử dụng ma túy.

Tài chính và kế hoạch học tập

Giấy xác nhận số dư từ 30.000 RMB trở lên; kế hoạch học tập tối thiểu 1.000 chữ, viết bằng ngôn ngữ giảng dạy của chương trình.

Biểu mẫu bổ sung

Phiếu khảo sát sức khỏe tâm lý dành cho sinh viên quốc tế; giấy xác nhận quá trình học tập và rèn luyện của trường hiện tại nếu ứng viên đang học tại Trung Quốc.

Tài liệu hỗ trợ

Bài báo, giấy chứng nhận thành tích, tác phẩm thiết kế hoặc tài liệu bổ sung khác nếu có.

5. Học bổng và chi phí

Khoản mục

Mức phí

Ghi chú

Phí báo danh

400 RMB

Nộp khi đăng ký trực tuyến; không hoàn lại

Học phí

18.000 RMB/năm

Thu theo năm học; chưa gồm giáo trình

Ký túc xá

Phòng 2 người hoặc 4 người

Thanh toán theo học kỳ; tân sinh viên năm đầu phải ở trong trường

Ăn uống

Khoảng 1.000 RMB/tháng

Tùy thói quen chi tiêu cá nhân

Bảo hiểm

1.000 RMB/năm

Theo thông tin tuyển sinh cử nhân 2026

Học bổng

Mức hỗ trợ

Điều kiện / thời hạn chính

Học bổng Sinh viên quốc tế Đại học Sư phạm Chiết Giang

Loại A: miễn 100% học phí; Loại B: miễn 50% học phí; Loại C: hỗ trợ 4.500 RMB

Không gồm sinh hoạt phí và ký túc xá; đánh giá hằng năm; thời gian đăng ký 01/03–15/07/2026.

Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế

Miễn học phí, miễn ký túc xá, trợ cấp 2.500 RMB/tháng, bảo hiểm y tế tổng hợp 800 RMB/năm

Phù hợp ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế; HSK4 ≥ 250, HSKK trung cấp ≥ 60; hạn kỳ 9/2026 là 15/05/2026; tài trợ tối đa 4 năm.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Con đường Tơ lụa

Miễn học phí, ký túc xá, hỗ trợ sinh hoạt và bảo hiểm

Nguồn người dùng cung cấp nêu các ngành Thương mại điện tử, Tài chính, Kinh tế và Thương mại quốc tế. Hạn hiển thị hiện là 20/05/2025, chưa có hạn riêng cho năm 2026 nên cần chờ thông báo mới.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Chương trình song phương

Thông thường gồm học phí, chỗ ở, trợ cấp 2.500 RMB/tháng và bảo hiểm 800 RMB/năm

Nộp qua cơ quan tiếp nhận hồ sơ CSC tại Việt Nam; thời hạn phụ thuộc cơ quan cử tuyển và hệ thống CSC.

6. Quy trình đăng ký và xét tuyển

Bước 1

Truy cập hệ thống đăng ký trực tuyến của Đại học Sư phạm Chiết Giang tại admission.zjnu.edu.cn.

Bước 2

Điền thông tin, tải hồ sơ và nộp phí đăng ký 400 RMB.

Bước 3

Theo dõi hệ thống, email, điện thoại và WeChat đã khai báo để nhận thông báo bổ sung hồ sơ hoặc lịch đánh giá.

Bước 4

Trường xét hồ sơ dựa trên kết quả học tập, năng lực ngôn ngữ, tố chất tổng hợp và nguyện vọng ngành. Một số ngành có thể yêu cầu đánh giá bổ sung.

Bước 5

Thông thường trường phản hồi trong vòng một tháng kể từ khi nhận đủ hồ sơ. Ứng viên kiểm tra kết quả và tải thư nhập học điện tử trên hệ thống.

7. Đối tượng phù hợp

Học sinh đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT, có học lực tốt và mong muốn theo học chương trình cử nhân tại một trường đại học sư phạm tổng hợp ở tỉnh Chiết Giang.

Ứng viên đã có HSK4 từ 210 điểm hoặc chứng chỉ tiếng Anh đạt ngưỡng của trường.

Học sinh có kế hoạch chuẩn bị và tham dự kỳ thi CSCA theo đúng tổ hợp môn của ngành.

Ứng viên quan tâm các nhóm ngành giáo dục, ngôn ngữ, kinh tế, quản trị, công nghệ, kỹ thuật, khoa học tự nhiên, tâm lý và nghệ thuật.

8. Di chuyển và liên hệ

Trường đặt tại thành phố Kim Hoa, tỉnh Chiết Giang. Tùy hành trình thực tế, sinh viên có thể cần transit hoặc di chuyển kết hợp đường hàng không và đường bộ/đường sắt.

Phòng Quản lý Sinh viên Quốc tế – Đại học Sư phạm Chiết Giang

Điện thoại: +86-579-82283155

Website: iso.zjnu.edu.cn

Email: [email protected]; [email protected]

Có thể bạn quan tâm

🌟 LIÊN HỆ TƯ VẤN DU HỌC & ĐÀO TẠO - AJT EDUCATION 🌟

📞 Hotline: 0366 362 658

💬 Zalo: 0856 744 290

📍 Địa chỉ các văn phòng:

  • 🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.

  • 🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.

  • 📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.

🌐 Website: ajteducation.com

🎬 Tiktok: @duhocajteducation

🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc


✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️

Phản hồi của bạn