
天津外国语大学 - Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân được thành lập năm 1964, là một trong tám cơ sở đào tạo ngoại ngữ truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc. Trường có hệ thống ngành ngoại ngữ tương đối đầy đủ, đồng thời đào tạo nhiều lĩnh vực như văn học, kinh tế, quản lý, luật, giáo dục, nghệ thuật và kỹ thuật.
TFSU hiện có cơ sở Wudadao và cơ sở Binhai. Trường đã thiết lập quan hệ hợp tác với hơn 380 trường đại học và tổ chức giáo dục tại hơn 50 quốc gia; mỗi năm tiếp nhận hơn 2.000 sinh viên quốc tế dài hạn và ngắn hạn đến từ trên 60 quốc gia.
Chương trình tuyển sinh thạc sĩ quốc tế năm 2026 gồm 31 lựa chọn, giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, thời gian đào tạo từ 2 đến 3 năm. Hạn nộp hồ sơ tuyển sinh chung là ngày 30/6/2026.
|
Chuyên ngành |
Ngôn ngữ |
Thời gian |
Đơn vị đào tạo |
|
国际中文教育 - Giáo dục Hán ngữ Quốc tế |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
比较文学与世界文学 - Văn học so sánh và Văn học thế giới |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
汉语言文字学 - Ngôn ngữ và Văn tự Hán |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
语言学及应用语言学 - Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học ứng dụng |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
国际商务(国际管理) - Kinh doanh quốc tế (Quản lý quốc tế) |
Tiếng Anh |
2 |
Học viện Giáo dục Quốc tế |
|
国际商务 - Kinh doanh quốc tế |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Kinh doanh Quốc tế |
|
国际商务 - Kinh doanh quốc tế |
Tiếng Anh |
2 |
Học viện Kinh doanh Quốc tế |
|
金融 - Tài chính |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Kinh doanh Quốc tế |
|
英语语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
朝鲜语笔译 - Biên dịch tiếng Hàn |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
朝鲜语口译 - Phiên dịch tiếng Hàn |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
日语笔译 - Biên dịch tiếng Nhật |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
日语口译 - Phiên dịch tiếng Nhật |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
英语笔译 - Biên dịch tiếng Anh |
Tiếng Trung |
2,5 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
英语口译 - Phiên dịch tiếng Anh |
Tiếng Trung |
2,5 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
阿拉伯语笔译 - Biên dịch tiếng Ả Rập |
Tiếng Trung |
2,5 |
Học viện Biên phiên dịch Cao cấp |
|
外交学 - Ngoại giao học |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
国际政治 - Chính trị quốc tế |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
政治学理论 - Lý luận chính trị học |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
法律(非法学) - Luật (dành cho thí sinh không học chuyên ngành Luật) |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Quan hệ Quốc tế |
|
中国现当代文学 - Văn học Trung Quốc hiện đại và đương đại |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
中国古代文学 - Văn học cổ đại Trung Quốc |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
新闻传播学 - Báo chí và Truyền thông |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
新闻与传播 - Báo chí và Truyền thông |
Tiếng Trung |
2 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
现代教育技术 - Công nghệ giáo dục hiện đại |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Truyền thông Quốc tế |
|
英语语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Anh |
Tiếng Anh |
3 |
Học viện Tiếng Anh |
|
学科教学(英语) - Giảng dạy bộ môn (Tiếng Anh) |
Tiếng Anh |
3 |
Học viện Tiếng Anh |
|
亚非语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Á - Phi |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Ngôn ngữ Á - Phi |
|
阿拉伯语语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Ả Rập |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Ngôn ngữ Á - Phi |
|
日语语言文学 - Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản |
Tiếng Trung |
3 |
Học viện Tiếng Nhật |
|
哲学 - Triết học |
Tiếng Trung |
3 |
Viện nghiên cứu khoa học |
|
Khoản mục |
Mức thu |
Ghi chú |
|
Phíbáo danh |
500 RMB |
Không hoàn lại sau khi đã nộp |
|
Học phí |
19.400 RMB/năm |
Chưa bao gồm phí giáo trình |
|
Bảo hiểm |
800 RMB/năm |
Theo quy định của trường |
|
Ký túc xá |
50 RMB/ngày, phòng đôi |
Không cần đặt trước; sinh viên phải ở trong ký túc xá của trường trong thời gian học |
Phòng ký túc xá có phòng ngủ, nhà vệ sinh, điều hòa trung tâm, internet miễn phí, điện thoại, bàn ghế, tủ quần áo, vòi tắm và nước nóng 24 giờ. Khu công cộng có bếp, phòng giặt và sảnh nghỉ tầng một có Wi-Fi miễn phí.
Theo thông báo của trường, tất cả khoản phí sau khi đã nộp sẽ không được hoàn lại.
|
Học bổng / chương trình |
Mức hỗ trợ |
Điều kiện hoặc phạm vi |
Thời hạn / lưu ý |
|
中国政府奖学金“高水平研究生”项目(B类) - Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Chương trình Sau đại học trình độ cao loại B |
Toàn phần: miễn học phí, miễn ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp 3.000 RMB/tháng |
Có bằng cử nhân; không quá 35 tuổi; chương trình tiếng Trung yêu cầu HSK 5 từ 180; chương trình tiếng Anh yêu cầu IELTS 6.0, TOEFL 80, Duolingo 110 hoặc tương đương; không đồng thời nhận học bổng khác |
Nộp trên hệ thống TFSU trước 22/02/2026; mã trường CSC 10068; loại chương trình Type B |
|
中国政府奖学金国别双边项目(A类) - Học bổng Chính phủ Trung Quốc, Chương trình song phương loại A |
Học bổng toàn phần thường gồm miễn học phí, miễn ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở, trợ cấp thạc sĩ 3.000 RMB/tháng và bảo hiểm y tế |
Đăng ký qua Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc, Bộ Giáo dục hoặc cơ quan tiếp nhận CSC tại quốc gia sở tại |
Chỉ tiêu ngành và thời hạn phụ thuộc cơ quan cử tuyển của từng quốc gia |
|
天津市外国留学生政府奖学金 - Học bổng Chính phủ thành phố Thiên Tân |
Giải nhất: miễn học phí và bảo hiểm năm đầu, trợ cấp 1.700 RMB/tháng trong 10 tháng; Giải nhì: miễn học phí một năm, không có trợ cấp sinh hoạt |
Có bằng cử nhân; không quá 35 tuổi; tiếng Trung yêu cầu HSK 5; tiếng Anh yêu cầu IELTS 6.0, TOEFL 80 hoặc tương đương; không đồng thời nhận học bổng khác |
Thời gian đăng ký: 01/04-30/06/2026; thông tin được cung cấp không nêu hỗ trợ ký túc xá cho giải nhì |
|
国际中文教师奖学金 - Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế |
Tài trợ tối đa 2 năm: miễn học phí, miễn ký túc xá, trợ cấp 3.000 RMB/tháng và bảo hiểm y tế tổng hợp |
Áp dụng cho 国际中文教育 - Giáo dục Hán ngữ Quốc tế; yêu cầu HSK 5 từ 210 và HSKK trung cấp từ 60; ưu tiên ứng viên có thỏa thuận hoặc xác nhận công việc giảng dạy tiếng Trung sau tốt nghiệp |
Thời hạn nộp hồ sơ không được nêu trong nội dung người dùng cung cấp |
|
“新汉学计划”外国翻译硕士培养项目 - Chương trình Tân Hán học, Đào tạo Thạc sĩ Biên dịch dành cho người nước ngoài |
Mức tài trợ cụ thể thực hiện theo hướng dẫn riêng của chương trình và kết quả xét duyệt |
Năm 2026 tiếp nhận ngành 英语笔译 - Biên dịch tiếng Anh; chương trình dành cho người nước ngoài có năng lực tiếng Trung và biên dịch, cần được cơ quan đủ tư cách giới thiệu |
Thời gian đào tạo 2,5 năm; nhập học tháng 9/2026 |
|
天津外国语大学来华留学生奖学金 - Học bổng Sinh viên quốc tế của Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân |
Thông báo tuyển sinh có liệt kê học bổng nhưng chưa nêu mức hỗ trợ cụ thể cho tân sinh viên năm 2026 |
Thực hiện theo thông báo riêng của trường |
Không sử dụng mức hỗ trợ của năm trước để khẳng định cho khóa 2026 |
|
Nhóm điều kiện |
Yêu cầu |
|
Quốc tịch và độ tuổi |
Không phải công dân Trung Quốc, dưới 40 tuổi và đáp ứng yêu cầu tại văn bản số 教外函〔2020〕12号 của Bộ Giáo dục Trung Quốc. |
|
Học vấn |
Có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương. |
|
Phẩm chất và sức khỏe |
Có phẩm chất tốt, sức khỏe thể chất và tinh thần tốt; tuân thủ pháp luật Trung Quốc và các quy định của TFSU. |
|
Chương trình tiếng Trung |
HSK 5 từ 180 điểm, chứng chỉ còn hiệu lực trong 2 năm. |
|
Chương trình tiếng Anh |
IELTS từ 6.0, TOEFL từ 80 điểm hoặc chứng chỉ tiếng Anh tương đương. |
6. Hồ sơ cần chuẩn bị
Thời gian nộp hồ sơ: 30/6/2026; từng diện học bổng có thời hạn riêng
|
Tài liệu |
Yêu cầu |
|
Hộ chiếu |
Bản scan trang thông tin, hộ chiếu có hiệu lực sau ngày 31/3/2027. Một số trường hợp từng là công dân Trung Quốc hoặc có cha/mẹ là công dân Trung Quốc phải nộp thêm giấy tờ về nhập quốc tịch, từ bỏ quốc tịch Trung Quốc, giấy khai sinh ở nước ngoài và lịch sử thị thực xuất nhập cảnh Trung Quốc trong 4 năm gần nhất. |
|
Bằng cấp cao nhất |
Bằng tốt nghiệp bậc học cao nhất; sinh viên năm cuối nộp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp do trường đang theo học cấp. |
|
Bảng điểm |
Bảng điểm đầy đủ của bậc học cao nhất; sinh viên năm cuối có thể nộp bảng điểm hiện có và bổ sung bản scan bảng điểm đầy đủ sau khi trúng tuyển. |
|
Kế hoạch học tập |
Sử dụng mẫu của TFSU, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. |
|
Thư giới thiệu |
Hai thư từ giáo sư hoặc phó giáo sư, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có chữ ký và thông tin liên hệ của người giới thiệu. |
|
Chứng chỉ ngôn ngữ |
HSK 5 từ 180 cho chương trình tiếng Trung; IELTS 6.0, TOEFL 80 hoặc chứng chỉ tương đương cho chương trình tiếng Anh. |
|
Khám sức khỏe |
外国人体格检查记录 - Phiếu khám sức khỏe dành cho người nước ngoài, điền bằng tiếng Anh, đủ hạng mục, có ảnh đóng giáp lai, chữ ký và dấu của bác sĩ/bệnh viện; kết quả có hiệu lực 6 tháng. |
|
Lý lịch tư pháp |
Giấy xác nhận không có tiền án, tiền sự do cơ quan công an nơi cư trú cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp hồ sơ. |
|
Chứng minh tài chính |
Giấy xác nhận tiền gửi từ 40.000 RMB trở lên của ứng viên hoặc người bảo trợ tài chính, do ngân hàng cấp. |
Tất cả hồ sơ phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Giấy tờ bằng ngôn ngữ khác phải kèm bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh có công chứng. Tài liệu tải lên hệ thống phải rõ ràng, trung thực và còn hiệu lực.
Bước 1: Đăng nhập 天津外国语大学国际学生服务平台 - Hệ thống dịch vụ sinh viên quốc tế TFSU và hoàn thành khai báo thông tin.
Bước 2: Trường kiểm tra hồ sơ của ứng viên.
Bước 3: Ứng viên vượt qua vòng hồ sơ tham gia thi viết và phỏng vấn.
Bước 4: Ứng viên đạt yêu cầu thi viết, phỏng vấn thực hiện thanh toán các khoản phí.
Bước 5: Sau khi hoàn tất thanh toán, trường cấp giấy báo nhập học và tài liệu xin thị thực.
Bước 6: Ứng viên sử dụng giấy báo nhập học và tài liệu xin thị thực để xin visa du học Trung Quốc tại cơ quan đại diện ngoại giao Trung Quốc ở địa phương.
Trường đặt tại thành phố Thiên Tân. Có thể bay đến Thiên Tân; tùy hành trình thực tế có thể cần transit.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Đơn vị |
Văn phòng Tuyển sinh Sinh viên Quốc tế, Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân |
|
Địa chỉ |
Số 117 đường Machang, quận Hexi, thành phố Thiên Tân, Trung Quốc |
|
Mã bưu chính |
300204 |
|
Điện thoại |
86-22-23286974 |
|
|
|
|
Hệ thống đăng ký |
http://tfsu.at0086.cn/StuApplication/Login.aspx |
|
Website học bổng |
http://isa.tjfsu.edu.cn/ |
📞 Hotline: 0366 362 658
💬 Zalo: 0856 744 290
📍 Địa chỉ các văn phòng:
🏢 VP 1: Tầng 4, Số 2, Ngõ 280 Hồ Tùng Mậu, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
🏢 VP 2: Số 55, Đường Tây Cao Tốc, Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội.
📩 VP Tiếp nhận hồ sơ: Số 47, Ngõ 384 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng.
🌐 Website: ajteducation.com
🎬 Tiktok: @duhocajteducation
🔹 Fanpage: AJT Education - Du học Trung Quốc
✨ Hãy để AJT Education giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Trung Quốc ngay hôm nay! 🇨🇳🎓✈️
